Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DCM - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (HOSE)


     12.45    0   0%
TC 12.45
Open 12.45
CN 12.50
TN 12.35
KL 133,660
EPS 1,207
PE 10.3
KL 529.4 tr
Vốn 6,591 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
12.40 17,110 12.50 35,190
12.35 19,180 12.55 2,150
12.30 28,550 12.60 12,060
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,328 109% 633 101%
2016 5,845 85% 649 96%
2015 5,488 109% 637 134%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DCMDGCPSW
Giá Thị Trường 12.45
0   0%
32.70
0.20   0.6%
8.00
-0.70   -8.0%
EPS/PE 1.21k / 10.35.15k / 6.30.59k / 14.8
Giá Sổ Sách 11.63
ngàn
15.40
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,336,17849,438322
Khối lượng đang lưu hành 529,400,00050,008,87517,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,591
tỷ VND
1,635
tỷ VND
136
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,928,127
(5.65%)
585,844
(1.17%)
75,100
(0.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,476
tỷ VND
11,742
tỷ VND
8,124
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,011
tỷ VND
1,055
tỷ VND
88
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,155
tỷ VND
770
tỷ VND
212
tỷ VND
Tổng Nợ 6,370
tỷ VND
117
tỷ VND
133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,526
tỷ VND
887
tỷ VND
345
tỷ VND
Tiền mặt 1,896
tỷ VND
83
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1014% / 193% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%13%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%9%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10%-9.80%-8.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.30%-1.10%-22.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%6.40%0.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DCM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 6,303,770 13.7 14.7 13.7
CTG 32.6 1.0 3,056,680 32.2 32.8 31.4
FLC 5.8 -0.0 4,104,800 5.8 5.8 5.8
HAG 5.6 0.1 1,303,470 5.5 5.7 5.4
LPB 16 0 1,332,700 15.8 16.1 15.7
MBB 32.6 0.7 3,965,640 32.5 32.7 31.7
SCR 11.6 0.3 3,372,620 11.5 11.7 11.2
SHB 12.7 0.1 4,832,100 12.6 12.8 12.5
SSI 41.4 0.8 2,799,520 40.6 41.6 40.1
STB 15.4 0.4 4,768,380 15.2 15.4 14.9