Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DCM - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (HOSE)


     12.40    -0.10   -0.80%
TC 12.50
Open 12.55
CN 12.60
TN 12.10
KL 1,354,640
EPS 1,587
PE 7.8
KL 529.4 tr
Vốn 6,565 tỷ
Beta 0.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
12.40 43,130 12.45 11,250
12.35 61,830 12.50 28,800
12.30 23,570 12.55 32,300
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 5,328 82% 633 95%
2016 5,845 85% 649 96%
2015 5,488 109% 637 134%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DCMDPMLAS
Giá Thị Trường 12.40
-0.10   -0.8%
21.00
-0.10   -0.5%
13.30
0   0%
EPS/PE 1.59k / 7.81.88k / 11.21.53k / 8.7
Giá Sổ Sách 11.60
ngàn
21.48
ngàn
11.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,473,130523,980274,362
Khối lượng đang lưu hành 529,400,000388,954,320112,856,400
Tổng Vốn Thị Trường 6,565
tỷ VND
8,168
tỷ VND
1,501
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,928,127
(5.65%)
93,649,674
(24.08%)
5,639,357
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,987
tỷ VND
95,338
tỷ VND
31,446
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,972
tỷ VND
20,166
tỷ VND
2,305
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,139
tỷ VND
8,356
tỷ VND
1,350
tỷ VND
Tổng Nợ 6,508
tỷ VND
2,246
tỷ VND
1,559
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,646
tỷ VND
10,601
tỷ VND
2,909
tỷ VND
Tiền mặt 930
tỷ VND
2,936
tỷ VND
310
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 147% / 96% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%21%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%21%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%-0.30%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%-13.60%-8.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.60%-1.50%11.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DCM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5