Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DLG - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI (HOSE)


     3.16    -0.01   -0.32%
TC 3.17
Open 3.17
CN 3.21
TN 3.12
KL 420,510
EPS 243
PE 13
KL 285.1 tr
Vốn 901 tỷ
Beta 0.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.16 195,450 3.17 124,290
3.15 65,000 3.18 19,300
3.14 63,200 3.19 20,530
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 0 0%
2016 0 0% 220 44%
2015 0 0% 265 31%
2014 0 0% 91 58%
2013 1,100 73% 50 16%
2012 1,200 60% 55 0%
2011 1,400 68% 100 35%
2010 1,050 100% 150 47%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGIDVPFL
Giá Thị Trường 3.16
-0.01   -0.3%
32.50
0   0%
1.20
0.10   9.1%
EPS/PE 0.24k / 13.03.53k / 9.2-0.25k / -4.8
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
12.60
ngàn
7.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,718,08216,404132,895
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81516,172,54950,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 901
tỷ VND
526
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
159,937
(0.99%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,048
tỷ VND
481
tỷ VND
676
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 413
tỷ VND
306
tỷ VND
55
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,355
tỷ VND
204
tỷ VND
353
tỷ VND
Tổng Nợ 4,965
tỷ VND
514
tỷ VND
196
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,320
tỷ VND
718
tỷ VND
549
tỷ VND
Tiền mặt 376
tỷ VND
78
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 28% / 28-3% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%72%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%64%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.90%190.80%191.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 490.10%132.50%-367.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%37.10%-7.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DLG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 8,266,570 13.7 14.7 13.7
CTG 33.5 1.9 4,349,720 32.2 33.5 31.4
FLC 5.8 -0.0 6,563,560 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,892,260 5.5 5.7 5.4
LPB 16.2 0.2 2,244,400 15.8 16.3 15.7
MBB 32.9 1.0 5,581,890 32.5 33 31.7
SCR 11.8 0.5 4,350,580 11.5 11.8 11.2
SHB 12.8 0.2 7,298,700 12.6 12.8 12.5
SSI 42 1.4 4,445,130 40.6 42 40.1
STB 15.5 0.5 7,856,380 15.2 15.5 14.9