Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DLG - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI (HOSE)


     3.45    0.18   5.51%
TC 3.27
Open 3.27
CN 3.45
TN 3.27
KL 487,320
EPS 243
PE 14.2
KL 285.1 tr
Vốn 983 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.40 100,000 3.45 23,710
3.33 290 3.47 23,580
3.31 10 3.48 11,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 0 0%
2016 0 0% 220 44%
2015 0 0% 265 31%
2014 0 0% 91 58%
2013 1,100 73% 50 16%
2012 1,200 60% 55 0%
2011 1,400 68% 100 35%
2010 1,050 100% 150 47%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGPPIREE
Giá Thị Trường 3.45
0.18   5.5%
1.52
-0.05   -3.2%
39.70
1.20   3.1%
EPS/PE 0.24k / 14.2-1.03k / -1.54.51k / 8.8
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
9.46
ngàn
28.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,781,673284,1891,651,687
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81548,290,629305,056,367
Tổng Vốn Thị Trường 983
tỷ VND
73
tỷ VND
12,111
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
509,913
(1.06%)
151,920,308
(49.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,048
tỷ VND
2,286
tỷ VND
26,925
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 413
tỷ VND
96
tỷ VND
7,873
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,355
tỷ VND
457
tỷ VND
8,693
tỷ VND
Tổng Nợ 4,965
tỷ VND
401
tỷ VND
5,607
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,320
tỷ VND
858
tỷ VND
14,301
tỷ VND
Tiền mặt 376
tỷ VND
2
tỷ VND
2,397
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-6% / -1111% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%47%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.70%18.30%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 492.80%4,211.80%18.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%-3.80%51.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DLG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 27.2 1 4,107,030 27 27.2 26.6
FLC 5.8 0.2 4,493,740 5.8 5.8 5.8
HAG 6.5 0.4 9,810,120 6.3 6.5 6.1
HPG 60.6 1.8 5,281,840 59 61.1 59
MBB 31.5 0.6 5,007,700 31.2 31.9 31.2
PVS 22.8 0.2 5,911,300 23 23.3 22.8
SCR 11.5 0.1 3,724,700 11.5 11.7 11.3
SHB 13 -0.2 16,181,200 13.3 13.5 12.9
SSI 34.2 0.6 3,788,310 33.8 34.5 33.8
STB 15.9 0 10,209,140 16 16.1 15.9