Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DLG - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI (HOSE)


     3.37    0.22   6.98%
TC 3.15
Open 3.15
CN 3.37
TN 3.14
KL 2,781,060
EPS 252
PE 12.5
KL 285.1 tr
Vốn 898 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.37 553,920
3.36 39,760
3.35 601,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 0 0%
2016 0 0% 220 44%
2015 0 0% 265 31%
2014 0 0% 91 58%
2013 1,100 73% 50 16%
2012 1,200 60% 55 0%
2011 1,400 68% 100 35%
2010 1,050 100% 150 47%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGDRHHDC
Giá Thị Trường 3.37
0.22   7.0%
20.20
0.60   3.1%
17.10
0.10   0.6%
EPS/PE 0.25k / 12.52.03k / 9.61.91k / 8.9
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
13.73
ngàn
15.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,941,019204,949478,573
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81548,714,15045,078,437
Tổng Vốn Thị Trường 961
tỷ VND
984
tỷ VND
771
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
27,640
(0.06%)
8,379,543
(18.59%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,183
tỷ VND
1,087
tỷ VND
4,063
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 411
tỷ VND
164
tỷ VND
607
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
669
tỷ VND
692
tỷ VND
Tổng Nợ 4,632
tỷ VND
257
tỷ VND
874
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,987
tỷ VND
926
tỷ VND
1,566
tỷ VND
Tiền mặt 152
tỷ VND
6
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 211% / 156% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%28%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%15%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%14.50%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%242.40%6.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%27.10%16.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DLG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.8 -0.1 22,790,740 6.9 7.0 6.6
HQC 2.7 0.1 6,995,860 2.6 2.7 2.6
KLF 3.5 0 2,897,800 3.5 3.6 3.4
MBB 24.8 0.1 4,241,180 24.7 25.1 24.4
OGC 2.2 0.1 2,859,320 2.1 2.2 2.0
PVD 19.2 1.0 4,045,720 18.2 19.2 18.2
PVS 18.3 0.4 9,804,800 18 18.5 17.8
SHB 8.3 0 7,897,500 8.1 8.4 8.1
VCG 26.7 0.2 2,022,200 26.6 26.9 26.2
VRE 50.6 -1.4 2,384,820 51.5 52.1 50.5