Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DLG - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI (HOSE)


     4.11    -0.04   -0.96%
TC 4.15
Open 4.15
CN 4.18
TN 4.11
KL 1,024,330
EPS 224
PE 18.3
KL 285.1 tr
Vốn 1,172 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
4.10 83,030 4.11 5,130
4.09 1,010 4.12 3,780
4.08 10,010 4.14 62,260
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800 43% 200 37%
2016 0 0% 220 44%
2015 0 0% 265 31%
2014 0 0% 91 58%
2013 1,100 73% 50 16%
2012 1,200 60% 55 0%
2011 1,400 68% 100 35%
2010 1,050 100% 150 47%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGNTLRCD
Giá Thị Trường 4.11
-0.04   -1.0%
9.57
0   0%
26.00
-0.90   -3.3%
EPS/PE 0.22k / 18.31.29k / 7.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
15.73
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,979,265330,6333,058
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81560,989,9505,300,062
Tổng Vốn Thị Trường 1,172
tỷ VND
584
tỷ VND
138
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,361
tỷ VND
6,809
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 399
tỷ VND
1,836
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
959
tỷ VND
67
tỷ VND
Tổng Nợ 4,644
tỷ VND
601
tỷ VND
834
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,001
tỷ VND
1,561
tỷ VND
901
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
35
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 828% / 65
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%39%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%27%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%7.10%180.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%15.80%301.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%19.20%45.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DLG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 12.1 -0.1 2,955,210 12.2 12.2 12
FIT 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 13.0 12.4
FLC 7.6 -0.2 14,992,350 7.7 7.7 7.6
HPG 37.7 0.2 3,308,050 37.5 38.2 37.4
HQC 3.3 -0.1 5,058,790 3.3 3.4 3.3
KLF 6.2 0.5 26,543,450 6.2 6.2 5.2
OGC 2.6 -0.1 1,973,260 2.6 2.7 2.6
ROS 128.7 8.4 2,790,300 120.4 128.7 120.4
SCR 11.4 -0.1 3,604,290 11.4 11.6 11.4
SHB 8 -0.1 4,262,470 8.2 8.9 8