Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DLG - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC LONG GIA LAI (HOSE)


     4.59    0.09   2%
TC 4.50
Open 4.50
CN 4.70
TN 4.44
KL 10,377,140
EPS 321
PE 14.3
KL 285.1 tr
Vốn 1,308 tỷ
Beta 1.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
4.58 37,680 4.59 35,840
4.57 5,010 4.60 168,340
4.56 30 4.61 21,730
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800 22% 200 23%
2016 0 0% 220 44%
2015 0 0% 265 31%
2014 0 0% 91 58%
2013 1,100 73% 50 16%
2012 1,200 60% 55 0%
2011 1,400 68% 100 35%
2010 1,050 100% 150 47%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGKACNTL
Giá Thị Trường 4.59
0.09   2%
15.70
1   6.8%
10.30
0.20   2.0%
EPS/PE 0.32k / 14.30.14k / 111.31.30k / 7.9
Giá Sổ Sách 11.37
ngàn
12.06
ngàn
15.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,720,6476,212525,611
Khối lượng đang lưu hành 285,057,81523,999,99960,989,950
Tổng Vốn Thị Trường 1,308
tỷ VND
377
tỷ VND
628
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
5,288
(0.02%)
4,977,340
(8.16%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,772
tỷ VND
898
tỷ VND
6,789
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 236
tỷ VND
20
tỷ VND
364
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,242
tỷ VND
289
tỷ VND
963
tỷ VND
Tổng Nợ 4,139
tỷ VND
100
tỷ VND
540
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,382
tỷ VND
389
tỷ VND
1,503
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
29
tỷ VND
49
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 31% / 15% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%26%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%288.70%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.20%320.40%15.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%-10.10%19.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DLG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.4 0.0 5,899,000 7.4 7.6 7.4
HAI 14.2 0.9 8,154,230 14 14.2 12.4
HHS 4.5 0.0 1,536,940 4.4 4.5 4.4
HQC 3.3 0 4,088,530 3.3 3.3 3.3
ITA 4.4 0.1 4,895,990 4.3 4.4 4.3
KLF 3.2 0.2 6,773,600 3 3.2 3
OGC 2.3 -0.1 9,180,510 2.4 2.4 2.3
PVX 2.6 0.2 6,491,680 2.4 2.6 2.2
SHB 8 0 22,555,300 8 8.2 7.9
VHG 2.1 -0.0 2,613,110 2.1 2.1 2