Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     18.70    -0.50   -2.60%
TC 19.20
Open 19.25
CN 19.30
TN 18.60
KL 3,437,640
EPS 2,068
PE 9
KL 253.0 tr
Vốn 4,732 tỷ
Beta 1.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
18.70 106,370 18.80 5,000
18.65 41,360 18.85 24,900
18.60 139,860 18.90 9,510
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 700 39%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

D11DXGSCR
Giá Thị Trường 10.60
-0.20   -1.9%
18.70
-0.50   -2.6%
10.65
-0.15   -1.4%
EPS/PE 0.21k / 51.02.07k / 9.00.89k / 12.0
Giá Sổ Sách 13.95
ngàn
13.68
ngàn
14.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1414,420,2705,672,333
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965285,879,907227,920,620
Tổng Vốn Thị Trường 69
tỷ VND
5,346
tỷ VND
2,427
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
51,398,798
(17.98%)
36,363,888
(15.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 855
tỷ VND
6,825
tỷ VND
5,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
1,530
tỷ VND
978
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 91
tỷ VND
3,911
tỷ VND
3,209
tỷ VND
Tổng Nợ 133
tỷ VND
4,301
tỷ VND
5,336
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 224
tỷ VND
8,212
tỷ VND
8,546
tỷ VND
Tiền mặt 48
tỷ VND
2,173
tỷ VND
202
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 19% / 202% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%52%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%22%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 69.10%65%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -14.20%88.30%245.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.10%10%5.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVD 14.5 -0.3 2,532,520 14.8 14.9 14.5
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6