Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     19.20    -0.40   -2.04%
TC 19.60
Open 19.65
CN 19.85
TN 18.25
KL 6,927,220
EPS 2,841
PE 6.8
KL 303.2 tr
Vốn 5,821 tỷ
Beta 1.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
19.10 1,400 19.20 21,940
19.05 2,010 19.25 790
19.00 19,490 19.30 2,460
Nhóm ngành Bất Động Sản 63 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300 51% 700 96%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGIDIKAC
Giá Thị Trường 19.20
-0.40   -2.0%
11.80
-0.10   -0.8%
17.70
-1.30   -6.8%
EPS/PE 2.84k / 6.81.29k / 9.10.11k / 159.5
Giá Sổ Sách 14.90
ngàn
13.08
ngàn
11.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,734,2451,563,397128
Khối lượng đang lưu hành 303,134,686181,609,67123,999,999
Tổng Vốn Thị Trường 5,820
tỷ VND
2,143
tỷ VND
425
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(16.96%)
3,733,386
(2.06%)
5,288
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,622
tỷ VND
17,830
tỷ VND
906
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,786
tỷ VND
745
tỷ VND
83
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,259
tỷ VND
2,375
tỷ VND
286
tỷ VND
Tổng Nợ 5,358
tỷ VND
3,108
tỷ VND
186
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,617
tỷ VND
5,483
tỷ VND
472
tỷ VND
Tiền mặt 1,947
tỷ VND
359
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 274% / 101% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%57%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%4%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%30.40%288.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%26%320.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%2.70%-10.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5