Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     31.90    0.45   1.43%
TC 31.45
Open 30.80
CN 32.60
TN 30.80
KL 4,391,400
EPS 2,477
PE 12.9
KL 303.2 tr
Vốn 9,672 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
31.85 13,500 31.90 11,290
31.80 23,790 31.95 5,500
31.70 5,600 32.00 86,060
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300 87% 700 155%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLRDXGNTL
Giá Thị Trường 8.00
0   0%
31.90
0.45   1.4%
9.50
0   0%
EPS/PE -2.60k / -3.12.48k / 12.91.54k / 6.2
Giá Sổ Sách 3.99
ngàn
15.35
ngàn
15.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19,4084,133,816480,008
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000303,134,68660,989,950
Tổng Vốn Thị Trường 36
tỷ VND
9,670
tỷ VND
579
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
51,398,798
(16.96%)
4,977,340
(8.16%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,009
tỷ VND
8,828
tỷ VND
7,067
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -17
tỷ VND
2,078
tỷ VND
1,923
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18
tỷ VND
4,654
tỷ VND
970
tỷ VND
Tổng Nợ 111
tỷ VND
5,611
tỷ VND
626
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 129
tỷ VND
10,264
tỷ VND
1,596
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
1,687
tỷ VND
139
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -6011% / 236% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%55%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%24%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.40%59.70%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -519.50%69.20%26.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.70%18.40%19%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 28.7 0.8 18,022,260 27.5 29.6 27.5
FLC 5.8 -0.2 4,963,300 6.0 6.0 5.8
HAG 6.3 -0.2 5,637,230 6.5 6.5 6.2
HPG 58.9 -1.1 4,928,900 59.5 59.6 58.7
PVS 21.7 -1 6,616,000 22.6 22.7 20.8
SBT 18.4 0.4 5,251,030 18.0 18.6 17.9
SCR 11.8 -0.1 5,396,150 11.7 12.1 11.6
SHB 12.8 -0.3 21,704,800 13.2 13.3 12.7
SSI 34.4 -0.7 4,411,070 34.6 35.2 34.1
STB 16.1 -0.2 18,524,560 16.1 16.7 16