Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     17.70    -0.05   -0.28%
TC 17.75
Open 17.75
CN 17.90
TN 17.55
KL 1,409,720
EPS 2,306
PE 7.7
KL 253.0 tr
Vốn 4,492 tỷ
Beta 1.2
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
17.65 24,140 17.70 29,960
17.60 94,950 17.75 47,180
17.55 65,470 17.80 90,860
Nhóm ngành Bất Động Sản 63 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,200 114% 506 664.42 131%
2015 1,350 103% 243 445.62 183%
2014 0 0% 125 213.05 170%
2013 450 76% 70 89.73 128%
2012 300 136% 70 79.11 113%
2011 400 72% 80 33.06 41%
2010 445 86% 128 77.86 61%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGIDVUDC
Giá Thị Trường 17.70
-0.05   -0.3%
48.90
0   0%
3.73
-0.01   -0.3%
EPS/PE 2.31k / 7.78.41k / 5.80.16k / 23.1
Giá Sổ Sách 14.29
ngàn
14.88
ngàn
11.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,229,21127,40875,087
Khối lượng đang lưu hành 285,879,90711,565,22534,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 5,060
tỷ VND
566
tỷ VND
129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.98%)
159,937
(1.38%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,532
tỷ VND
415
tỷ VND
3,398
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,182
tỷ VND
227
tỷ VND
14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,615
tỷ VND
172
tỷ VND
410
tỷ VND
Tổng Nợ 2,513
tỷ VND
514
tỷ VND
678
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,127
tỷ VND
686
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Tiền mặt 1,595
tỷ VND
181
tỷ VND
26
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 2312% / 491% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%75%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%55%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%149.20%36.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%96.40%141.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%14.30%-11.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0