Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DXG - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐẤT XANH (HOSE)


     20.15    -0.45   -2.18%
TC 20.60
Open 20.70
CN 20.75
TN 20.15
KL 3,767,510
EPS 2,068
PE 9.7
KL 253.0 tr
Vốn 5,099 tỷ
Beta 1.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
20.15 14,310 20.30 70,570
20.10 20,890 20.35 13,940
20.00 162,610 20.40 2,240
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 700 39%
2016 0 0% 506 131%
2015 1,350 103% 243 183%
2014 0 0% 125 170%
2013 450 76% 70 128%
2012 300 136% 70 113%
2011 400 72% 80 41%
2010 445 86% 128 61%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGLGLUDC
Giá Thị Trường 20.15
-0.45   -2.2%
11.50
0   0%
3.90
0.10   2.6%
EPS/PE 2.07k / 9.70.57k / 20.11.26k / 3.1
Giá Sổ Sách 13.68
ngàn
13.38
ngàn
11.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,133,04671,60549,913
Khối lượng đang lưu hành 285,879,90734,593,78434,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 5,760
tỷ VND
398
tỷ VND
135
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.98%)
25,411
(0.07%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,825
tỷ VND
1,794
tỷ VND
3,495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,530
tỷ VND
121
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,911
tỷ VND
463
tỷ VND
408
tỷ VND
Tổng Nợ 4,301
tỷ VND
1,801
tỷ VND
668
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,212
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,076
tỷ VND
Tiền mặt 2,173
tỷ VND
70
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 201% / 54% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%80%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%7%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%17.30%36.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-766.50%137.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%0.10%-14.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DXG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1