Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     6.78    -0.07   -1.02%
TC 6.85
Open 6.89
CN 6.97
TN 6.64
KL 22,790,740
EPS 862
PE 7.9
KL 638.0 tr
Vốn 4,326 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
6.78 260,880 6.79 10,000
6.77 120,860 6.80 39,000
6.76 10,840 6.81 100,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 40% 984 23%
2016 7,000 88% 1,200 111%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

FLCHAGNHA
Giá Thị Trường 6.78
-0.07   -1.0%
7.69
0.18   2.4%
11.60
0   0%
EPS/PE 0.86k / 7.90.71k / 10.81.68k / 6.9
Giá Sổ Sách 13.42
ngàn
19.56
ngàn
11.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,454,7422,765,877105,088
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737927,467,94712,759,997
Tổng Vốn Thị Trường 4,326
tỷ VND
7,132
tỷ VND
148
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
82,804,984
(8.93%)
869,100
(6.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,490
tỷ VND
43,264
tỷ VND
598
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
8,498
tỷ VND
76
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,559
tỷ VND
18,140
tỷ VND
145
tỷ VND
Tổng Nợ 12,217
tỷ VND
34,670
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,776
tỷ VND
52,810
tỷ VND
152
tỷ VND
Tiền mặt 273
tỷ VND
220
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 72% / 614% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%66%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%20%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%24.10%44.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%-48.40%271.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%1.50%8.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.8 -0.1 22,790,740 6.9 7.0 6.6
HQC 2.7 0.1 6,995,860 2.6 2.7 2.6
KLF 3.5 0 2,897,800 3.5 3.6 3.4
MBB 24.8 0.1 4,241,180 24.7 25.1 24.4
OGC 2.2 0.1 2,859,320 2.1 2.2 2.0
PVD 19.2 1.0 4,045,720 18.2 19.2 18.2
PVS 18.3 0.4 9,804,800 18 18.5 17.8
SHB 8.3 0 7,897,500 8.1 8.4 8.1
VCG 26.7 0.2 2,022,200 26.6 26.9 26.2
VRE 50.6 -1.4 2,384,820 51.5 52.1 50.5