Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     7.40    0.01   0.14%
TC 7.39
Open 7.40
CN 7.55
TN 7.39
KL 5,899,000
EPS 1,589
PE 4.7
KL 638.0 tr
Vốn 4,721 tỷ
Beta 1.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.40 554,710 7.41 1,000
7.39 508,080 7.42 33,680
7.38 362,610 7.43 17,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 12% 984 16%
2016 7,000 89% 1,200 110%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DRHFLCNLG
Giá Thị Trường 26.00
0   0%
7.40
0.01   0.1%
30.80
-0.10   -0.3%
EPS/PE 1.39k / 18.71.59k / 4.72.08k / 14.8
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
13.41
ngàn
22.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 699,88214,698,456694,875
Khối lượng đang lưu hành 48,714,150638,038,737156,269,115
Tổng Vốn Thị Trường 1,267
tỷ VND
4,721
tỷ VND
4,813
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
71,214,637
(11.16%)
69,510,784
(44.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,081
tỷ VND
18,891
tỷ VND
5,691
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 74
tỷ VND
2,254
tỷ VND
574
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
8,556
tỷ VND
3,257
tỷ VND
Tổng Nợ 208
tỷ VND
10,545
tỷ VND
3,087
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 844
tỷ VND
19,101
tỷ VND
6,345
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
339
tỷ VND
961
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 115% / 116% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%55%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%12%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%250.20%36.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%158%88.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%-1.10%2.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.4 0.0 5,899,000 7.4 7.6 7.4
HAI 14.2 0.9 8,154,230 14 14.2 12.4
HHS 4.5 0.0 1,536,940 4.4 4.5 4.4
HQC 3.3 0 4,088,530 3.3 3.3 3.3
ITA 4.4 0.1 4,895,990 4.3 4.4 4.3
KLF 3.2 0.2 6,773,600 3 3.2 3
OGC 2.3 -0.1 9,180,510 2.4 2.4 2.3
PVX 2.6 0.2 6,491,680 2.4 2.6 2.2
SHB 8 0 22,555,300 8 8.2 7.9
VHG 2.1 -0.0 2,613,110 2.1 2.1 2