Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     5.80    0.19   3.39%
TC 5.61
Open 5.79
CN 5.84
TN 5.75
KL 4,493,740
EPS 641
PE 9
KL 682.7 tr
Vốn 3,960 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
5.80 14,020 5.81 6,100
5.79 134,900 5.82 15,500
5.78 478,780 5.83 28,010
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 89% 984 40%
2016 7,000 88% 1,200 111%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLRFLCIDV
Giá Thị Trường 8.00
0   0%
5.80
0.19   3.4%
30.40
-0.10   -0.3%
EPS/PE -2.60k / -3.10.64k / 9.03.53k / 8.6
Giá Sổ Sách 3.99
ngàn
13.47
ngàn
12.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19,40914,827,16819,488
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000730,490,55016,172,549
Tổng Vốn Thị Trường 36
tỷ VND
4,237
tỷ VND
492
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
71,214,637
(9.75%)
159,937
(0.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,009
tỷ VND
31,156
tỷ VND
481
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -17
tỷ VND
2,770
tỷ VND
306
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 18
tỷ VND
8,596
tỷ VND
204
tỷ VND
Tổng Nợ 111
tỷ VND
13,973
tỷ VND
514
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 129
tỷ VND
22,569
tỷ VND
718
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
467
tỷ VND
78
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -602% / 58% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%62%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%9%64%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.40%58.40%190.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -519.50%107.20%132.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.70%2.90%37.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 27.2 1 4,107,030 27 27.2 26.6
FLC 5.8 0.2 4,493,740 5.8 5.8 5.8
HAG 6.5 0.4 9,810,120 6.3 6.5 6.1
HPG 60.6 1.8 5,281,840 59 61.1 59
MBB 31.5 0.6 5,007,700 31.2 31.9 31.2
PVS 22.8 0.2 5,911,300 23 23.3 22.8
SCR 11.5 0.1 3,724,700 11.5 11.7 11.3
SHB 13 -0.2 16,181,200 13.3 13.5 12.9
SSI 34.2 0.6 3,788,310 33.8 34.5 33.8
STB 15.9 0 10,209,140 16 16.1 15.9