Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     7.57    -0.16   -2.07%
TC 7.73
Open 7.71
CN 7.73
TN 7.57
KL 14,992,350
EPS 861
PE 8.8
KL 638.0 tr
Vốn 4,830 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.57 321,010 7.58 500
7.56 186,890 7.59 22,120
7.55 609,040 7.60 152,880
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 23% 984 14%
2016 7,000 88% 1,200 111%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

FLCIJCUDC
Giá Thị Trường 7.57
-0.16   -2.1%
11.55
0.05   0.4%
3.94
-0.02   -0.5%
EPS/PE 0.86k / 8.81.61k / 7.21.26k / 3.1
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
11.62
ngàn
11.75
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,527,419714,60659,061
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737137,097,32334,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,830
tỷ VND
1,583
tỷ VND
137
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
19,511,112
(14.23%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,219
tỷ VND
7,609
tỷ VND
3,495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,441
tỷ VND
1,573
tỷ VND
43
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,492
tỷ VND
1,593
tỷ VND
408
tỷ VND
Tổng Nợ 11,598
tỷ VND
6,262
tỷ VND
668
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,089
tỷ VND
7,854
tỷ VND
1,076
tỷ VND
Tiền mặt 314
tỷ VND
96
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 73% / 144% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%80%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%21%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%32.30%36.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%-10.80%137.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%-0.90%-14.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 12.1 -0.1 2,955,210 12.2 12.2 12
FIT 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 13.0 12.4
FLC 7.6 -0.2 14,992,350 7.7 7.7 7.6
HPG 37.7 0.2 3,308,050 37.5 38.2 37.4
HQC 3.3 -0.1 5,058,790 3.3 3.4 3.3
KLF 6.2 0.5 26,543,450 6.2 6.2 5.2
OGC 2.6 -0.1 1,973,260 2.6 2.7 2.6
ROS 128.7 8.4 2,790,300 120.4 128.7 120.4
SCR 11.4 -0.1 3,604,290 11.4 11.6 11.4
SHB 8 -0.1 4,262,470 8.2 8.9 8