Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

FLC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FLC (HOSE)


     5.75    -0.03   -0.52%
TC 5.78
Open 5.79
CN 5.82
TN 5.75
KL 6,563,560
EPS 686
PE 8.4
KL 682.7 tr
Vốn 3,926 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
5.75 243,680 5.76 11,070
5.74 104,160 5.77 51,200
5.73 154,640 5.78 51,500
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 13,000 90% 984 39%
2016 7,000 88% 1,200 111%
2015 5,535 96% 903 100%
2014 3,300 63% 262.50 136%
2013 1,784 98% 92 108%
2012 1,470.60 106% 231.60 16%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CLGFLCSC5
Giá Thị Trường 3.64
0.04   1.1%
5.75
-0.03   -0.5%
29.00
0   0%
EPS/PE 0.29k / 12.50.69k / 8.44.00k / 7.2
Giá Sổ Sách 12.13
ngàn
13.47
ngàn
23.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,17110,879,4827,768
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000682,697,36114,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 77
tỷ VND
3,926
tỷ VND
435
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
71,214,637
(10.43%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,807
tỷ VND
31,156
tỷ VND
14,414
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
2,770
tỷ VND
438
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 257
tỷ VND
8,596
tỷ VND
345
tỷ VND
Tổng Nợ 893
tỷ VND
13,973
tỷ VND
1,668
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,150
tỷ VND
22,569
tỷ VND
2,014
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
467
tỷ VND
231
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 53% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%62%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%58.60%8.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 425.30%107.10%109%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%2.90%16.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán FLC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 8,266,570 13.7 14.7 13.7
CTG 33.5 1.9 4,349,720 32.2 33.5 31.4
FLC 5.8 -0.0 6,563,560 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,892,260 5.5 5.7 5.4
LPB 16.2 0.2 2,244,400 15.8 16.3 15.7
MBB 32.9 1.0 5,581,890 32.5 33 31.7
SCR 11.8 0.5 4,350,580 11.5 11.8 11.2
SHB 12.8 0.2 7,298,700 12.6 12.8 12.5
SSI 42 1.4 4,445,130 40.6 42 40.1
STB 15.5 0.5 7,856,380 15.2 15.5 14.9