Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     6.50    0.35   5.69%
TC 6.15
Open 6.30
CN 6.50
TN 6.14
KL 9,810,120
EPS 779
PE 8.3
KL 927.5 tr
Vốn 6,029 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
6.50 270,960 6.51 60,000
6.37 800 6.52 11,060
6.36 110,050 6.53 14,010
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,335 77% 552 191%
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DTAHAGTKC
Giá Thị Trường 9.30
-0.20   -2.1%
6.50
0.35   5.7%
26.50
0.50   1.9%
EPS/PE 0.25k / 38.00.78k / 8.32.58k / 10.3
Giá Sổ Sách 10.37
ngàn
19.72
ngàn
14.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,0875,569,3804,131
Khối lượng đang lưu hành 15,000,000927,467,94710,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 140
tỷ VND
6,029
tỷ VND
284
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
82,804,984
(8.93%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 380
tỷ VND
44,424
tỷ VND
4,699
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 28
tỷ VND
8,439
tỷ VND
102
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 156
tỷ VND
18,288
tỷ VND
159
tỷ VND
Tổng Nợ 162
tỷ VND
35,156
tỷ VND
945
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 318
tỷ VND
53,444
tỷ VND
1,104
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
141
tỷ VND
97
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 63% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%66%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%19%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.30%11.40%41.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 176.80%-66.30%96.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.80%4.50%23.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 27.2 1 4,107,030 27 27.2 26.6
FLC 5.8 0.2 4,493,740 5.8 5.8 5.8
HAG 6.5 0.4 9,810,120 6.3 6.5 6.1
HPG 60.6 1.8 5,281,840 59 61.1 59
MBB 31.5 0.6 5,007,700 31.2 31.9 31.2
PVS 22.8 0.2 5,911,300 23 23.3 22.8
SCR 11.5 0.1 3,724,700 11.5 11.7 11.3
SHB 13 -0.2 16,181,200 13.3 13.5 12.9
SSI 34.2 0.6 3,788,310 33.8 34.5 33.8
STB 15.9 0 10,209,140 16 16.1 15.9