Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     5.51    0.02   0.36%
TC 5.49
Open 5.48
CN 5.65
TN 5.41
KL 1,892,260
EPS 779
PE 7.1
KL 927.5 tr
Vốn 5,110 tỷ
Beta 1.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
5.51 35,150 5.55 93,930
5.50 71,680 5.56 57,070
5.49 12,100 5.57 11,440
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,335 76% 552 78%
2016 6,154 109% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DIGHAGIDI
Giá Thị Trường 23.20
1.50   6.9%
5.51
0.02   0.4%
15.25
0.65   4.5%
EPS/PE 0.37k / 63.40.78k / 7.11.92k / 7.9
Giá Sổ Sách 11.68
ngàn
19.72
ngàn
12.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,093,3987,267,4054,060,233
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819927,467,947181,609,671
Tổng Vốn Thị Trường 5,526
tỷ VND
5,110
tỷ VND
2,770
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
82,804,984
(8.93%)
3,733,386
(2.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,676
tỷ VND
44,424
tỷ VND
19,379
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,763
tỷ VND
8,439
tỷ VND
873
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,781
tỷ VND
18,288
tỷ VND
2,233
tỷ VND
Tổng Nợ 3,338
tỷ VND
35,156
tỷ VND
3,441
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,119
tỷ VND
53,444
tỷ VND
5,673
tỷ VND
Tiền mặt 202
tỷ VND
141
tỷ VND
437
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 71% / 26% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%66%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%19%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.90%11.50%32.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 144.90%-76.30%79%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%4.50%22.60%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 8,266,570 13.7 14.7 13.7
CTG 33.5 1.9 4,349,720 32.2 33.5 31.4
FLC 5.8 -0.0 6,563,560 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,892,260 5.5 5.7 5.4
LPB 16.2 0.2 2,244,400 15.8 16.3 15.7
MBB 32.9 1.0 5,581,890 32.5 33 31.7
SCR 11.8 0.5 4,350,580 11.5 11.8 11.2
SHB 12.8 0.2 7,298,700 12.6 12.8 12.5
SSI 42 1.4 4,445,130 40.6 42 40.1
STB 15.5 0.5 7,856,380 15.2 15.5 14.9