Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     9.20    0.13   1.43%
TC 9.07
Open 9.07
CN 9.39
TN 9.07
KL 2,309,910
EPS -1,243
PE -7.4
KL 790.0 tr
Vốn 7,268 tỷ
Beta 4.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
9.19 11,420 9.20 7,340
9.18 31,660 9.21 10,500
9.17 67,060 9.23 2,300
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HAGSC5SZL
Giá Thị Trường 9.20
0.13   1.4%
28.00
-2   -6.7%
36.60
-2.40   -6.2%
EPS/PE -1.24k / -7.42.79k / 10.06.03k / 6.1
Giá Sổ Sách 20.73
ngàn
21.96
ngàn
29.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,624,67815,67422,571
Khối lượng đang lưu hành 789,967,94714,984,54318,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 7,268
tỷ VND
420
tỷ VND
666
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(10.48%)
703,831
(4.7%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 40,090
tỷ VND
12,648
tỷ VND
1,607
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,127
tỷ VND
170
tỷ VND
310
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,375
tỷ VND
329
tỷ VND
540
tỷ VND
Tổng Nợ 34,426
tỷ VND
1,689
tỷ VND
996
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 50,801
tỷ VND
2,018
tỷ VND
1,536
tỷ VND
Tiền mặt 209
tỷ VND
349
tỷ VND
168
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -92% / 137% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%84%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.10%6.20%17.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -49.20%89.50%25.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.50%18.10%10.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.4 0.0 5,899,000 7.4 7.6 7.4
HAI 14.2 0.9 8,154,230 14 14.2 12.4
HHS 4.5 0.0 1,536,940 4.4 4.5 4.4
HQC 3.3 0 4,088,530 3.3 3.3 3.3
ITA 4.4 0.1 4,895,990 4.3 4.4 4.3
KLF 3.2 0.2 6,773,600 3 3.2 3
OGC 2.3 -0.1 9,180,510 2.4 2.4 2.3
PVX 2.6 0.2 6,491,680 2.4 2.6 2.2
SHB 8 0 22,555,300 8 8.2 7.9
VHG 2.1 -0.0 2,613,110 2.1 2.1 2