Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     8.40    0   0%
TC 8.40
Open 8.41
CN 8.50
TN 8.37
KL 3,176,190
EPS 658
PE 12.8
KL 790.0 tr
Vốn 6,636 tỷ
Beta 2.4
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.40 49,790 8.41 26,240
8.39 28,850 8.42 53,310
8.38 26,380 8.43 43,920
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DTADXGHAG
Giá Thị Trường 8.00
-0.19   -2.3%
21.45
0.80   3.9%
8.40
0   0%
EPS/PE 0.05k / 163.32.07k / 10.40.66k / 12.8
Giá Sổ Sách 10.17
ngàn
13.68
ngàn
23.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 70,7294,202,1483,785,370
Khối lượng đang lưu hành 15,000,000285,879,907789,967,947
Tổng Vốn Thị Trường 120
tỷ VND
6,132
tỷ VND
6,636
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
51,398,798
(17.98%)
82,804,984
(10.48%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 362
tỷ VND
6,825
tỷ VND
41,742
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
1,530
tỷ VND
8,394
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 153
tỷ VND
3,911
tỷ VND
18,188
tỷ VND
Tổng Nợ 144
tỷ VND
4,301
tỷ VND
34,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
8,212
tỷ VND
52,400
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
2,173
tỷ VND
1,619
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 09% / 202% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%52%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%22%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.80%65%24.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -189.50%88.30%-48.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.20%10%1.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 12.1 -0.1 2,955,210 12.2 12.2 12
FIT 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 13.0 12.4
FLC 7.6 -0.2 14,992,350 7.7 7.7 7.6
HPG 37.7 0.2 3,308,050 37.5 38.2 37.4
HQC 3.3 -0.1 5,058,790 3.3 3.4 3.3
KLF 6.2 0.5 26,543,450 6.2 6.2 5.2
OGC 2.6 -0.1 1,973,260 2.6 2.7 2.6
ROS 128.7 8.4 2,790,300 120.4 128.7 120.4
SCR 11.4 -0.1 3,604,290 11.4 11.6 11.4
SHB 8 -0.1 4,262,470 8.2 8.9 8