Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HAG - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG ANH GIA LAI (HOSE)


     7.69    0.18   2.40%
TC 7.51
Open 7.53
CN 7.69
TN 7.50
KL 4,185,400
EPS 709
PE 10.8
KL 927.5 tr
Vốn 7,132 tỷ
Beta 2.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.69 17,240 7.70 100,620
7.68 60,000 7.71 15,000
7.67 7,830 7.72 12,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,335 63% 552 216%
2016 6,154 105% 0 0%
2015 0 0% 2,100 38%
2014 0 0% 1,460 107%
2013 3,620 77% 1,107 90%
2012 0 0% 1,200 44%
2011 0 0% 3,000 57%
2010 0 0% 3,000 101%
2009 3,129 140% 863 149%
0 4,600 0% 1,800 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGHAGNVL
Giá Thị Trường 3.37
0.22   7.0%
7.69
0.18   2.4%
59.90
-0.20   -0.3%
EPS/PE 0.25k / 13.40.71k / 10.82.28k / 26.3
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
19.56
ngàn
21.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,941,0192,765,8771,692,131
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815927,467,947622,828,788
Tổng Vốn Thị Trường 961
tỷ VND
7,132
tỷ VND
37,307
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
82,804,984
(8.93%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,183
tỷ VND
43,264
tỷ VND
13,995
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 411
tỷ VND
8,498
tỷ VND
2,872
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,356
tỷ VND
18,140
tỷ VND
12,463
tỷ VND
Tổng Nợ 4,632
tỷ VND
34,670
tỷ VND
35,416
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,987
tỷ VND
52,810
tỷ VND
47,880
tỷ VND
Tiền mặt 152
tỷ VND
220
tỷ VND
4,452
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 22% / 63% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%66%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%20%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%24.10%74.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%-48.40%609.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%1.50%0%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HAG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.8 -0.1 22,790,740 6.9 7.0 6.6
HQC 2.7 0.1 6,995,860 2.6 2.7 2.6
KLF 3.5 0 2,897,800 3.5 3.6 3.4
MBB 24.8 0.1 4,241,180 24.7 25.1 24.4
OGC 2.2 0.1 2,859,320 2.1 2.2 2.0
PVD 19.2 1.0 4,045,720 18.2 19.2 18.2
PVS 18.3 0.4 9,804,800 18 18.5 17.8
SHB 8.3 0 7,897,500 8.1 8.4 8.1
VCG 26.7 0.2 2,022,200 26.6 26.9 26.2
VRE 50.6 -1.4 2,384,820 51.5 52.1 50.5