Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     2.62    -0.05   -1.87%
TC 2.67
Open 2.66
CN 2.68
TN 2.61
KL 4,713,440
EPS 203
PE 12.9
KL 476.6 tr
Vốn 1,249 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
2.61 431,200 2.62 105,370
2.60 687,690 2.63 339,720
2.59 62,700 2.64 563,130
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000 31% 200 26%
2016 0 0% 500.01 4%
2015 3,225 44% 320.19 200%
2014 0 0% 150 20%
2013 1,000 44% 100 30%
2012 900 34% 88 22%
2011 2,500 9% 400 6%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HQCITAPPI
Giá Thị Trường 2.62
-0.05   -1.9%
3.47
0.08   2.4%
2.08
-0.02   -1.0%
EPS/PE 0.20k / 12.90.07k / 53.4-0.48k / -4.4
Giá Sổ Sách 9.64
ngàn
11.02
ngàn
10.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,784,3303,185,262281,720
Khối lượng đang lưu hành 476,600,000937,883,60948,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 1,249
tỷ VND
3,254
tỷ VND
100
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
113,145,899
(12.06%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,074
tỷ VND
10,237
tỷ VND
2,277
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,377
tỷ VND
2,554
tỷ VND
122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,595
tỷ VND
10,335
tỷ VND
483
tỷ VND
Tổng Nợ 2,357
tỷ VND
2,893
tỷ VND
428
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,952
tỷ VND
13,228
tỷ VND
911
tỷ VND
Tiền mặt 46
tỷ VND
59
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 1-3% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%22%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%25%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.20%12.90%39.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 406.50%19.50%4,187.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%9.20%-3.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.0 -0.0 7,765,750 7.1 7.1 7.0
HAG 8.2 -0.2 11,002,160 8.4 8.4 8.2
HDB 45.2 1.2 6,728,810 44.5 46.1 44.5
HQC 2.6 -0.1 4,713,440 2.7 2.7 2.6
MBB 27.8 -0.2 6,430,290 28.3 28.3 27.8
PVS 28.2 -0.3 7,141,100 28.5 28.8 28.1
SBT 23.3 0 11,145,610 23.4 23.6 23.0
SHB 11.3 0.2 20,388,400 11.1 11.5 11.1
SSI 32.5 1 9,547,150 31.7 32.8 31.5
STB 15.5 0.5 28,631,100 15.1 15.6 14.9