Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     2.23    -0.02   -0.89%
TC 2.25
Open 2.25
CN 2.26
TN 2.22
KL 3,572,410
EPS 149
PE 15
KL 476.6 tr
Vốn 1,063 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
2.22 43,000 2.23 12,610
2.21 476,440 2.24 126,470
2.20 349,840 2.25 445,130
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,000 26% 200 38%
2016 0 0% 500.01 4%
2015 3,225 44% 320.19 200%
2014 0 0% 150 20%
2013 1,000 44% 100 30%
2012 900 34% 88 22%
2011 2,500 9% 400 6%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HQCNTLUDC
Giá Thị Trường 2.23
-0.02   -0.9%
9.83
0.01   0.1%
3.49
0.09   2.6%
EPS/PE 0.15k / 15.01.54k / 6.40.16k / 22.2
Giá Sổ Sách 8.92
ngàn
15.90
ngàn
11.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,880,842454,10619,542
Khối lượng đang lưu hành 476,600,00060,989,95034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,063
tỷ VND
600
tỷ VND
121
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(9.24%)
4,977,340
(8.16%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,089
tỷ VND
7,067
tỷ VND
3,797
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,395
tỷ VND
1,923
tỷ VND
49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,253
tỷ VND
970
tỷ VND
414
tỷ VND
Tổng Nợ 2,073
tỷ VND
626
tỷ VND
736
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,326
tỷ VND
1,596
tỷ VND
1,150
tỷ VND
Tiền mặt 45
tỷ VND
139
tỷ VND
31
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 26% / 91% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%39%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%27%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.40%-3.20%28.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 453.30%25.90%147.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.60%19%-5.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 13.8 -0.1 3,996,670 13.9 14 13.5
CTG 31.6 -2.0 9,517,160 33.5 33.6 31.4
FLC 5.8 -0.1 5,321,040 5.9 5.9 5.8
HAG 5.5 -0.2 5,089,070 5.6 5.7 5.4
LPB 15.8 -0.8 4,974,700 16.7 16.7 15.8
MBB 31.9 -1.8 8,814,380 33.6 33.7 31.7
SCR 11.4 -0.9 5,572,620 12.1 12.3 11.4
SHB 12.6 -0.2 17,278,100 12.8 12.9 12.5
SSI 40.6 -0.9 5,077,900 41 41.6 40.5
STB 15 -0.5 9,404,240 15.5 15.6 15