Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     3.39    0.10   3.04%
TC 3.29
Open 3.32
CN 3.47
TN 3.32
KL 12,085,060
EPS 190
PE 17.3
KL 426.6 tr
Vốn 1,404 tỷ
Beta 1.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.38 171,370 3.39 135,040
3.37 216,720 3.40 344,360
3.36 232,800 3.41 160,470
Nhóm ngành Bất Động Sản 63 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 7,416.89 18% 500.01 112.25 22%
2015 3,225 44% 320.19 641.36 200%
2014 1,320 25% 150 30.12 20%
2013 1,000 44% 100 30.08 30%
2012 900 34% 88 19.05 22%
2011 2,500 9% 400 25.73 6%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

D2DHQCNVL
Giá Thị Trường 38.10
-1   -2.6%
3.39
0.10   3.0%
68.50
0   0%
EPS/PE 6.36k / 6.20.19k / 17.31.14k / 60.4
Giá Sổ Sách 38.98
ngàn
9.54
ngàn
18.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,48412,138,460824,170
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984426,600,000589,369,234
Tổng Vốn Thị Trường 406
tỷ VND
1,446
tỷ VND
40,372
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
44,054,105
(10.33%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,240
tỷ VND
5,768
tỷ VND
7,341
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 272
tỷ VND
853
tỷ VND
556
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 415
tỷ VND
4,068
tỷ VND
10,713
tỷ VND
Tổng Nợ 901
tỷ VND
3,002
tỷ VND
26,949
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,317
tỷ VND
7,070
tỷ VND
37,662
tỷ VND
Tiền mặt 456
tỷ VND
48
tỷ VND
3,209
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 171% / 22% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%42%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%15%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%76.90%74.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.20%409.40%610.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%6.10%0%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0