Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     3.21    0.02   0.63%
TC 3.19
Open 3.19
CN 3.22
TN 3.17
KL 3,632,960
EPS 252
PE 12.7
KL 426.6 tr
Vốn 1,369 tỷ
Beta 1.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.20 314,300 3.21 302,800
3.19 426,120 3.22 177,160
3.18 621,550 3.23 180,650
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 200 26%
2016 0 0% 500.01 4%
2015 3,225 44% 320.19 200%
2014 0 0% 150 20%
2013 1,000 44% 100 30%
2012 900 34% 88 22%
2011 2,500 9% 400 6%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HQCLECNHA
Giá Thị Trường 3.21
0.02   0.6%
20.40
0   0%
15.00
1.30   9.5%
EPS/PE 0.25k / 12.70.80k / 25.41.60k / 9.4
Giá Sổ Sách 10.77
ngàn
11.58
ngàn
11.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,965,48512,33186,828
Khối lượng đang lưu hành 426,600,00026,100,00012,760,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,369
tỷ VND
532
tỷ VND
191
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,054,105
(10.33%)
0
(0%)
869,100
(6.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,972
tỷ VND
173
tỷ VND
581
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,377
tỷ VND
22
tỷ VND
71
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,595
tỷ VND
302
tỷ VND
146
tỷ VND
Tổng Nợ 2,366
tỷ VND
26
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,961
tỷ VND
328
tỷ VND
155
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
21
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 26% / 713% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%8%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%13%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 74.20%20.30%44.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 406.50%-2,458.90%271.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.30%0%8.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVX 2.5 -0.1 2,891,330 2.6 2.8 2.4
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6