Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HQC - CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN (HOSE)


     3.15    0.02   0.64%
TC 3.13
Open 3.13
CN 3.18
TN 3.13
KL 9,085,600
EPS 227
PE 13.9
KL 426.6 tr
Vốn 1,344 tỷ
Beta 1.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.14 946,020 3.15 68,340
3.13 1,019,340 3.16 130,730
3.12 480,870 3.17 397,340
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 200 21%
2016 0 0% 500.01 4%
2015 3,225 44% 320.19 200%
2014 0 0% 150 20%
2013 1,000 44% 100 30%
2012 900 34% 88 22%
2011 2,500 9% 400 6%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DRHHQCUIC
Giá Thị Trường 20.70
-1.50   -6.8%
3.15
0.02   0.6%
36.00
-1   -2.7%
EPS/PE 1.69k / 12.20.23k / 13.98.37k / 4.3
Giá Sổ Sách 13.34
ngàn
10.75
ngàn
29.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 306,4118,267,7346,625
Khối lượng đang lưu hành 48,714,150426,600,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,008
tỷ VND
1,344
tỷ VND
288
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
44,054,105
(10.33%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,084
tỷ VND
5,958
tỷ VND
14,701
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 145
tỷ VND
1,366
tỷ VND
284
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 650
tỷ VND
4,585
tỷ VND
234
tỷ VND
Tổng Nợ 277
tỷ VND
2,322
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 927
tỷ VND
6,907
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
51
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 131% / 215% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%34%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%23%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%74.20%12.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%406.50%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%0.30%16.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HQC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 19.8 -0.4 4,803,910 20.2 20.4 19.5
FLC 7.4 -0.3 29,561,100 7.6 7.7 7.2
HAI 11.1 -0.8 6,630,680 12.4 12.4 11.1
HPG 37.5 -0.4 5,134,390 37.8 38.0 36.9
HQC 3.2 0.0 9,085,600 3.1 3.2 3.1
ITA 3.7 0.0 1,696,200 3.7 3.7 3.7
KLF 4.2 -0.3 8,318,360 4.6 4.6 4.2
MBB 22.5 -0.1 3,763,540 22.6 22.9 22.5
OGC 2.3 -0.1 6,391,820 2.3 2.4 2.2
SHB 8.1 -0.1 5,767,180 8.2 9 8.1