Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     3.99    -0.05   -1.24%
TC 4.04
Open 4.02
CN 4.05
TN 3.98
KL 3,803,530
EPS 58
PE 68.8
KL 838.4 tr
Vốn 3,345 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.99 4,520 4.00 290
3.98 104,320 4.01 29,130
3.97 112,050 4.02 5,050
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 30% 309 8%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DLGITASJS
Giá Thị Trường 4.07
-0.05   -1.2%
3.99
-0.05   -1.2%
27.40
-0.40   -1.4%
EPS/PE 0.23k / 18.10.06k / 68.80.29k / 93.5
Giá Sổ Sách 11.77
ngàn
12.32
ngàn
20.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,800,4074,920,740227,177
Khối lượng đang lưu hành 285,057,815837,844,85199,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 1,160
tỷ VND
3,343
tỷ VND
2,714
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(13.21%)
113,145,899
(13.5%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,389
tỷ VND
10,151
tỷ VND
7,403
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 400
tỷ VND
2,541
tỷ VND
2,153
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,355
tỷ VND
10,322
tỷ VND
2,010
tỷ VND
Tổng Nợ 4,643
tỷ VND
2,592
tỷ VND
4,355
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,998
tỷ VND
12,914
tỷ VND
6,365
tỷ VND
Tiền mặt 123
tỷ VND
23
tỷ VND
219
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 00% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%20%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%25%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.60%12.90%211%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 472.10%19.50%58.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.70%9.20%67.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVD 14.5 -0.3 2,532,520 14.8 14.9 14.5
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6