Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     3.68    0.24   6.98%
TC 3.44
Open 3.68
CN 3.68
TN 3.68
KL 2,494,500
EPS 71
PE 48.5
KL 838.4 tr
Vốn 2,884 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.68 11,617,630
3.67 28,510
3.66 60,500
Nhóm ngành Bất Động Sản 63 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,172 25% 385 54.38 14%
2015 1,588 53% 510 136.48 27%
2014 563.60 72% 0 151.04 0%
2013 632 47% 104 90.28 87%
2012 500 114% 100 19.49 19%
2011 3,128 14% 686 74.71 11%
2010 2,900 93% 678 677.17 100%
2009 1,100 123% 300 429.23 143%
2008 0 0% 0 383.04 0%
2007 0 0% 0 461.82 0%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ITANHARCL
Giá Thị Trường 3.68
0.24   7.0%
12.60
0.30   2.4%
20.00
-0.40   -2.0%
EPS/PE 0.07k / 48.51.39k / 8.81.38k / 14.8
Giá Sổ Sách 12.32
ngàn
11.82
ngàn
29.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,304,67018,752409
Khối lượng đang lưu hành 837,844,85111,600,0007,559,358
Tổng Vốn Thị Trường 3,083
tỷ VND
146
tỷ VND
151
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 113,145,899
(13.5%)
869,100
(7.49%)
1,225,896
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,032
tỷ VND
550
tỷ VND
1,421
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 420
tỷ VND
32
tỷ VND
97
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,320
tỷ VND
137
tỷ VND
221
tỷ VND
Tổng Nợ 2,607
tỷ VND
13
tỷ VND
54
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,926
tỷ VND
150
tỷ VND
275
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
2
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 111% / 124% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%8%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.60%44.20%-11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.70%271.40%-13.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.70%0.60%10.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0