Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     3.29    -0.05   -1.50%
TC 3.34
Open 3.34
CN 3.35
TN 3.23
KL 3,027,200
EPS 65
PE 50.6
KL 938.5 tr
Vốn 3,088 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.29 720 3.30 1,200
3.28 36,220 3.31 21,350
3.27 22,000 3.32 45,610
Nhóm ngành Bất Động Sản 63 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 40% 309 13%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

IDIITAKDH
Giá Thị Trường 11.80
-0.10   -0.8%
3.29
-0.05   -1.5%
27.85
-0.50   -1.8%
EPS/PE 1.29k / 9.10.07k / 50.61.43k / 19.5
Giá Sổ Sách 13.08
ngàn
11.02
ngàn
20.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,563,3972,927,430159,382
Khối lượng đang lưu hành 181,609,671937,883,609336,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,143
tỷ VND
3,086
tỷ VND
9,358
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
113,145,899
(12.06%)
83,216,405
(24.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,830
tỷ VND
10,237
tỷ VND
9,778
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 745
tỷ VND
2,554
tỷ VND
1,179
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,375
tỷ VND
10,335
tỷ VND
4,793
tỷ VND
Tổng Nợ 3,108
tỷ VND
2,893
tỷ VND
3,816
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,483
tỷ VND
13,228
tỷ VND
8,609
tỷ VND
Tiền mặt 359
tỷ VND
59
tỷ VND
1,978
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 100% / 16% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%22%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%25%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.40%12.90%116.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26%19.50%-99.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%9.20%3.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5