Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     3.70    -0.01   -0.27%
TC 3.71
Open 3.73
CN 3.76
TN 3.68
KL 2,584,950
EPS 72
PE 51.4
KL 838.4 tr
Vốn 3,102 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.69 36,300 3.70 133,070
3.68 162,270 3.71 117,250
3.67 67,520 3.72 109,530
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 30% 309 12%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ITALGLSDU
Giá Thị Trường 3.70
-0.01   -0.3%
11.50
0   0%
35.30
0   0%
EPS/PE 0.07k / 51.40.57k / 20.10.20k / 178.3
Giá Sổ Sách 12.33
ngàn
13.38
ngàn
17.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,627,31671,60520
Khối lượng đang lưu hành 837,844,85134,593,78420,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,100
tỷ VND
398
tỷ VND
706
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 113,145,899
(13.5%)
25,411
(0.07%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,143
tỷ VND
1,794
tỷ VND
1,402
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,553
tỷ VND
121
tỷ VND
101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,333
tỷ VND
463
tỷ VND
343
tỷ VND
Tổng Nợ 2,647
tỷ VND
1,801
tỷ VND
584
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,980
tỷ VND
2,264
tỷ VND
927
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
70
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 11% / 50% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%80%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%7%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.90%17.30%159.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.50%-766.50%70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%0.10%5.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1