Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     2.70    -0.03   -1.10%
TC 2.73
Open 2.74
CN 2.74
TN 2.69
KL 653,300
EPS 54
PE 50.6
KL 938.5 tr
Vốn 2,562 tỷ
Beta 0.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
2.70 6,700 2.71 79,840
2.69 60,940 2.72 50,600
2.68 48,160 2.73 105,580
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 88% 309 3%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DIGITAVCR
Giá Thị Trường 21.70
0   0%
2.70
-0.03   -1.1%
3.10
0   0%
EPS/PE 0.37k / 59.30.05k / 50.6-0.45k / -6.9
Giá Sổ Sách 11.68
ngàn
11.03
ngàn
8.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,093,3982,461,60512,638
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819937,883,60935,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 5,169
tỷ VND
2,532
tỷ VND
109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
113,145,899
(12.06%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,676
tỷ VND
10,725
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,763
tỷ VND
2,567
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,781
tỷ VND
10,348
tỷ VND
298
tỷ VND
Tổng Nợ 3,338
tỷ VND
2,912
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,119
tỷ VND
13,260
tỷ VND
880
tỷ VND
Tiền mặt 202
tỷ VND
112
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 70% / 0-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%22%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%24%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.90%36.50%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 144.90%14.60%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%7.10%-12.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 6,303,770 13.7 14.7 13.7
CTG 32.6 1.0 3,056,680 32.2 32.8 31.4
FLC 5.8 -0.0 4,104,800 5.8 5.8 5.8
HAG 5.6 0.1 1,303,470 5.5 5.7 5.4
LPB 16 0 1,332,700 15.8 16.1 15.7
MBB 32.6 0.7 3,965,640 32.5 32.7 31.7
SCR 11.6 0.3 3,372,620 11.5 11.7 11.2
SHB 12.7 0.1 4,832,100 12.6 12.8 12.5
SSI 41.4 0.8 2,799,520 40.6 41.6 40.1
STB 15.4 0.4 4,768,380 15.2 15.4 14.9