Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ITA - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO (HOSE)


     3.14    -0.08   -2.48%
TC 3.22
Open 3.20
CN 3.21
TN 3.14
KL 1,528,430
EPS 54
PE 58.1
KL 938.5 tr
Vốn 2,947 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
3.14 70,320 3.17 10,800
3.13 15,520 3.18 2,000
3.12 16,000 3.19 5,000
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880 96% 309 17%
2016 1,172 27% 0 0%
2015 1,588 53% 0 0%
2014 563.60 72% 0 0%
2013 632 47% 104 87%
2012 500 114% 100 19%
2011 3,128 14% 686 11%
2010 2,900 93% 678 100%
2009 1,100 123% 300 143%
2008 0 0% 0 0%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

E1SSHN30ITASHNSZL
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
3.14
-0.08   -2.5%
10.00
-0.10   -1.0%
35.75
-1.05   -2.9%
EPS/PE 0k / 0.00.05k / 58.11.20k / 8.34.90k / 7.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.03
ngàn
18.39
ngàn
29.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 03,211,7481,177,1775,232
Khối lượng đang lưu hành 10,100,000937,883,609123,436,01918,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 101
tỷ VND
2,945
tỷ VND
1,234
tỷ VND
650
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
113,145,899
(12.06%)
1,289,100
(1.04%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
10,725
tỷ VND
2,911
tỷ VND
1,860
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,567
tỷ VND
372
tỷ VND
619
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
10,348
tỷ VND
2,162
tỷ VND
528
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
2,912
tỷ VND
3,422
tỷ VND
988
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
13,260
tỷ VND
5,584
tỷ VND
1,516
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
112
tỷ VND
308
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 13% / 76% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%22%61%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%24%13%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%41.10%902.10%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%37.10%-311.90%22.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%7.10%44.50%11.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ITA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 28.7 0.8 18,022,260 27.5 29.6 27.5
FLC 5.8 -0.2 4,963,300 6.0 6.0 5.8
HAG 6.3 -0.2 5,637,230 6.5 6.5 6.2
HPG 58.9 -1.1 4,928,900 59.5 59.6 58.7
PVS 21.7 -1 6,616,000 22.6 22.7 20.8
SBT 18.4 0.4 5,251,030 18.0 18.6 17.9
SCR 11.8 -0.1 5,396,150 11.7 12.1 11.6
SHB 12.8 -0.3 21,704,800 13.2 13.3 12.7
SSI 34.4 -0.7 4,411,070 34.6 35.2 34.1
STB 16.1 -0.2 18,524,560 16.1 16.7 16