Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     85    -2.60   -2.97%
TC 87.60
Open 89.50
CN 89.50
TN 82.10
KL 808,930
EPS 1,791
PE 48.9
KL 473.0 tr
Vốn 41,435 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
85.00 1,310 85.90 120
84.80 100 86.00 1,710
84.50 20 86.80 190
Nhóm ngành Xây Dựng 40 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,914.86 90% 588.82 144%
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ICGLICROS
Giá Thị Trường 6.40
0   0%
7.50
0   0%
85.00
-2.60   -3.0%
EPS/PE 0.02k / 336.80k / 0.01.79k / 48.9
Giá Sổ Sách 14.03
ngàn
5.36
ngàn
12.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,6101861,349,464
Khối lượng đang lưu hành 20,000,00090,000,000472,999,999
Tổng Vốn Thị Trường 128
tỷ VND
675
tỷ VND
40,205
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,592,840
(17.96%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,308
tỷ VND
2,222
tỷ VND
8,173
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 199
tỷ VND
-92
tỷ VND
1,354
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 281
tỷ VND
488
tỷ VND
5,683
tỷ VND
Tổng Nợ 320
tỷ VND
4,100
tỷ VND
4,690
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 601
tỷ VND
4,589
tỷ VND
10,373
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
147
tỷ VND
155
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-2% / -168% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%89%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%-4%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 57.80%-8.40%2,349.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77%-502.10%676.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%34%177%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.5 0.7 6,827,570 13.7 14.7 13.7
CTG 32.4 0.8 3,142,840 32.2 32.8 31.4
FLC 5.8 -0.0 4,671,760 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,389,940 5.5 5.7 5.4
LPB 16 0 1,382,900 15.8 16.1 15.7
MBB 32.5 0.6 4,105,120 32.5 32.7 31.7
SCR 11.6 0.3 3,428,240 11.5 11.7 11.2
SHB 12.7 0.1 5,175,400 12.6 12.8 12.5
SSI 41.4 0.8 2,920,030 40.6 41.6 40.1
STB 15.3 0.3 5,312,300 15.2 15.4 14.9