Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     145.20    1   0.69%
TC 144.20
Open 144.30
CN 146.50
TN 144.30
KL 1,042,060
EPS 837
PE 173.5
KL 473.0 tr
Vốn 68,680 tỷ
Beta 0.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
145.20 110,420 145.30 6,530
145.10 115,070 145.50 6,100
145.00 130,360 145.80 10
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,914.86 43% 588.82 35%
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CEGMSTROS
Giá Thị Trường 11.50
0   0%
7.30
0   0%
145.20
1   0.7%
EPS/PE 0k / 0.00.48k / 15.30.84k / 173.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.37
ngàn
10.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 28447,8062,169,945
Khối lượng đang lưu hành 3,800,00018,000,000472,999,999
Tổng Vốn Thị Trường 44
tỷ VND
131
tỷ VND
68,680
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
13,300
(0.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
228
tỷ VND
5,855
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
15
tỷ VND
715
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 124
tỷ VND
205
tỷ VND
5,154
tỷ VND
Tổng Nợ 335
tỷ VND
48
tỷ VND
3,497
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 459
tỷ VND
252
tỷ VND
8,651
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
3
tỷ VND
222
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 123% / 45% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%19%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%7%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.40%114.50%3,120.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 40.50%85.90%875.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1.60%202.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5