Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     141.90    1.90   1.36%
TC 140
Open 140
CN 144.90
TN 140
KL 1,031,220
EPS 1,791
PE 79.2
KL 473.0 tr
Vốn 67,119 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
141.50 230 141.90 26,110
141.00 260 142.00 3,820
140.50 440 142.80 100
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,914.86 90% 588.82 144%
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ROSVC7VCP
Giá Thị Trường 141.90
1.90   1.4%
17.40
1.50   9.4%
27.50
1.10   4.2%
EPS/PE 1.79k / 79.21.81k / 9.62.87k / 9.6
Giá Sổ Sách 12.01
ngàn
12.69
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,454,97553,7338,775
Khối lượng đang lưu hành 472,999,99910,999,98445,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 67,119
tỷ VND
191
tỷ VND
1,254
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
19,100
(0.17%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,173
tỷ VND
3,190
tỷ VND
480
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,354
tỷ VND
114
tỷ VND
139
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,683
tỷ VND
140
tỷ VND
726
tỷ VND
Tổng Nợ 4,690
tỷ VND
215
tỷ VND
804
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,373
tỷ VND
355
tỷ VND
1,530
tỷ VND
Tiền mặt 155
tỷ VND
185
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 156% / 149% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%61%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%4%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2,349.30%1.30%6.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 676.60%40.20%17.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 177%22.70%7.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 28.7 0.8 18,022,260 27.5 29.6 27.5
FLC 5.8 -0.2 4,963,300 6.0 6.0 5.8
HAG 6.3 -0.2 5,637,230 6.5 6.5 6.2
HPG 58.9 -1.1 4,928,900 59.5 59.6 58.7
PVS 21.7 -1 6,616,000 22.6 22.7 20.8
SBT 18.4 0.4 5,251,030 18.0 18.6 17.9
SCR 11.8 -0.1 5,396,150 11.7 12.1 11.6
SHB 12.8 -0.3 21,704,800 13.2 13.3 12.7
SSI 34.4 -0.7 4,411,070 34.6 35.2 34.1
STB 16.1 -0.2 18,524,560 16.1 16.7 16