Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

ROS - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG FLC FAROS (HOSE)


     132.10    8.60   6.96%
TC 123.50
Open 123.50
CN 132.10
TN 123.40
KL 4,807,320
EPS 871
PE 151.7
KL 430 tr
Vốn 56,803 tỷ
Beta -0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ROS:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
132.10 2,264,910
132.00 1,047,050
131.90 772,860
Nhóm ngành Xây Dựng 41 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 0 0% 486.90 119%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ROSVC1VC3
Giá Thị Trường 132.10
8.60   7.0%
14.00
0.40   2.9%
20.10
-0.20   -1.0%
EPS/PE 0.87k / 151.71.89k / 7.43.08k / 6.5
Giá Sổ Sách 11.68
ngàn
30.57
ngàn
11.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,620,2301,265787,507
Khối lượng đang lưu hành 473,000,0004,600,000,007,388,00028,379,667
Tổng Vốn Thị Trường 62,483
tỷ VND
64,400,000,103
tỷ VND
570
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
211,300
(0%)
2,836
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,367
tỷ VND
4,252
tỷ VND
4,606
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 653
tỷ VND
239
tỷ VND
352
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,023
tỷ VND
226
tỷ VND
321
tỷ VND
Tổng Nợ 2,943
tỷ VND
674
tỷ VND
551
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,966
tỷ VND
900
tỷ VND
872
tỷ VND
Tiền mặt 218
tỷ VND
32
tỷ VND
329
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 82% / 610% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%75%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%6%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3,120.60%0.50%4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 875.40%-22.70%44.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 202.70%11.90%35%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán ROS

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1