Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     11.50    0   0%
TC 11.50
Open 11.50
CN 11.70
TN 11.45
KL 3,766,170
EPS 764
PE 15.1
KL 227.9 tr
Vốn 2,621 tỷ
Beta 1.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
11.50 83,700 11.55 93,520
11.45 219,900 11.60 85,840
11.40 101,770 11.65 38,790
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 0 0% 260 6%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

OGCSCRSJS
Giá Thị Trường 2.28
-0.12   -5%
11.50
0   0%
28.20
0.70   2.5%
EPS/PE -2.44k / -0.90.76k / 15.11.66k / 17.0
Giá Sổ Sách 4.02
ngàn
14.23
ngàn
21.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,993,5035,596,084258,105
Khối lượng đang lưu hành 300,000,000227,920,62099,041,940
Tổng Vốn Thị Trường 684
tỷ VND
2,621
tỷ VND
2,793
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,630,802
(6.88%)
36,363,888
(15.95%)
13,946,317
(14.08%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,746
tỷ VND
5,492
tỷ VND
7,381
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 966
tỷ VND
459
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,207
tỷ VND
3,243
tỷ VND
2,114
tỷ VND
Tổng Nợ 4,850
tỷ VND
4,815
tỷ VND
3,847
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,057
tỷ VND
8,058
tỷ VND
5,961
tỷ VND
Tiền mặt 218
tỷ VND
196
tỷ VND
129
tỷ VND
ROA / ROE -13% / -642% / 63% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%60%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%8%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.80%73.20%211%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -904.50%245.80%58.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -21.10%5.40%67.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.4 0.0 5,899,000 7.4 7.6 7.4
HAI 14.2 0.9 8,154,230 14 14.2 12.4
HHS 4.5 0.0 1,536,940 4.4 4.5 4.4
HQC 3.3 0 4,088,530 3.3 3.3 3.3
ITA 4.4 0.1 4,895,990 4.3 4.4 4.3
KLF 3.2 0.2 6,773,600 3 3.2 3
OGC 2.3 -0.1 9,180,510 2.4 2.4 2.3
PVX 2.6 0.2 6,491,680 2.4 2.6 2.2
SHB 8 0 22,555,300 8 8.2 7.9
VHG 2.1 -0.0 2,613,110 2.1 2.1 2