Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     11.80    0.45   3.97%
TC 11.35
Open 11.50
CN 11.80
TN 11.20
KL 4,350,580
EPS 938
PE 12.6
KL 243.9 tr
Vốn 2,878 tỷ
Beta 1.2
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
11.75 24,380 11.80 146,560
11.70 15,900 11.85 31,920
11.65 14,150 11.90 36,530
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 2,514 73% 260 106%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

NBBNTLSCR
Giá Thị Trường 18.80
0   0%
10.20
0.37   3.8%
11.80
0.45   4.0%
EPS/PE 0.75k / 25.11.54k / 6.60.94k / 12.6
Giá Sổ Sách 20.10
ngàn
15.90
ngàn
14.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 124,051448,8186,617,160
Khối lượng đang lưu hành 97,432,17460,989,950243,872,424
Tổng Vốn Thị Trường 1,832
tỷ VND
622
tỷ VND
2,878
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,365,500
(19.88%)
4,977,340
(8.16%)
36,363,888
(14.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,683
tỷ VND
7,067
tỷ VND
7,053
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 740
tỷ VND
1,923
tỷ VND
1,140
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,925
tỷ VND
970
tỷ VND
3,484
tỷ VND
Tổng Nợ 2,920
tỷ VND
626
tỷ VND
6,070
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,845
tỷ VND
1,596
tỷ VND
9,554
tỷ VND
Tiền mặt 246
tỷ VND
139
tỷ VND
104
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 46% / 92% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%39%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%27%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 462.60%-3.20%99.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.50%25.90%162.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21%19%6.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 8,266,570 13.7 14.7 13.7
CTG 33.5 1.9 4,349,720 32.2 33.5 31.4
FLC 5.8 -0.0 6,563,560 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,892,260 5.5 5.7 5.4
LPB 16.2 0.2 2,244,400 15.8 16.3 15.7
MBB 32.9 1.0 5,581,890 32.5 33 31.7
SCR 11.8 0.5 4,350,580 11.5 11.8 11.2
SHB 12.8 0.2 7,298,700 12.6 12.8 12.5
SSI 42 1.4 4,445,130 40.6 42 40.1
STB 15.5 0.5 7,856,380 15.2 15.5 14.9