Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     11.40    -0.10   -0.87%
TC 11.50
Open 11.40
CN 11.60
TN 11.40
KL 3,604,290
EPS 895
PE 12.7
KL 227.9 tr
Vốn 2,598 tỷ
Beta 1.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
11.40 243,760 11.45 55,500
11.35 143,340 11.50 157,610
11.30 257,120 11.55 101,110
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 0 0% 260 29%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

LHGNVLSCR
Giá Thị Trường 17.65
-0.10   -0.6%
61.60
-0.10   -0.2%
11.40
-0.10   -0.9%
EPS/PE 3.07k / 5.71.60k / 38.50.90k / 12.7
Giá Sổ Sách 24.57
ngàn
20.85
ngàn
14.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 74,6811,355,6804,742,549
Khối lượng đang lưu hành 48,747,409589,369,234227,920,620
Tổng Vốn Thị Trường 860
tỷ VND
36,305
tỷ VND
2,598
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,366,252
(2.8%)
0
(0%)
36,363,888
(15.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,362
tỷ VND
11,556
tỷ VND
5,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 773
tỷ VND
2,384
tỷ VND
979
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 641
tỷ VND
12,287
tỷ VND
3,209
tỷ VND
Tổng Nợ 908
tỷ VND
29,669
tỷ VND
5,336
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,548
tỷ VND
41,956
tỷ VND
8,546
tỷ VND
Tiền mặt 124
tỷ VND
4,713
tỷ VND
202
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 232% / 82% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%71%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%21%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.90%74.60%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 44.20%609.70%245.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%0%5.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 12.1 -0.1 2,955,210 12.2 12.2 12
FIT 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 13.0 12.4
FLC 7.6 -0.2 14,992,350 7.7 7.7 7.6
HPG 37.7 0.2 3,308,050 37.5 38.2 37.4
HQC 3.3 -0.1 5,058,790 3.3 3.4 3.3
KLF 6.2 0.5 26,543,450 6.2 6.2 5.2
OGC 2.6 -0.1 1,973,260 2.6 2.7 2.6
ROS 128.7 8.4 2,790,300 120.4 128.7 120.4
SCR 11.4 -0.1 3,604,290 11.4 11.6 11.4
SHB 8 -0.1 4,262,470 8.2 8.9 8