Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     11.50    0.10   0.88%
TC 11.40
Open 11.50
CN 11.65
TN 11.30
KL 3,724,700
EPS 938
PE 12.3
KL 243.9 tr
Vốn 2,805 tỷ
Beta 1.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
11.45 106,700 11.50 252,910
11.40 112,150 11.55 55,150
11.35 98,310 11.60 131,430
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 2,514 73% 260 106%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

KBCSCRSZL
Giá Thị Trường 12.75
0.25   2%
11.50
0.10   0.9%
37.90
1.10   3.0%
EPS/PE 1.24k / 10.20.94k / 12.34.90k / 7.7
Giá Sổ Sách 19.24
ngàn
14.28
ngàn
29.03
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,229,8353,895,7475,155
Khối lượng đang lưu hành 469,760,512243,872,42418,190,900
Tổng Vốn Thị Trường 5,989
tỷ VND
2,805
tỷ VND
689
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 161,118,762
(34.3%)
36,363,888
(14.91%)
2,614,460
(14.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,330
tỷ VND
7,053
tỷ VND
1,860
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,960
tỷ VND
1,140
tỷ VND
619
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,038
tỷ VND
3,484
tỷ VND
528
tỷ VND
Tổng Nợ 6,742
tỷ VND
6,070
tỷ VND
988
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,780
tỷ VND
9,554
tỷ VND
1,516
tỷ VND
Tiền mặt 505
tỷ VND
104
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 72% / 66% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%64%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%16%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 63.80%99.80%20.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 63.30%162.20%22.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.10%6.30%11.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 27.2 1 4,107,030 27 27.2 26.6
FLC 5.8 0.2 4,493,740 5.8 5.8 5.8
HAG 6.5 0.4 9,810,120 6.3 6.5 6.1
HPG 60.6 1.8 5,281,840 59 61.1 59
MBB 31.5 0.6 5,007,700 31.2 31.9 31.2
PVS 22.8 0.2 5,911,300 23 23.3 22.8
SCR 11.5 0.1 3,724,700 11.5 11.7 11.3
SHB 13 -0.2 16,181,200 13.3 13.5 12.9
SSI 34.2 0.6 3,788,310 33.8 34.5 33.8
STB 15.9 0 10,209,140 16 16.1 15.9