Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SCR - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (HOSE)


     9.80    0.41   4.37%
TC 9.39
Open 9.50
CN 9.88
TN 9.30
KL 5,251,650
EPS 410
PE 23.9
KL 243.9 tr
Vốn 2,390 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SCR:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
9.76 850 9.80 92,930
9.75 28,460 9.81 5,000
9.73 6,150 9.82 49,950
Nhóm ngành Bất Động Sản 64 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 0% 226 0%
2017 2,514 33% 260 37%
2016 0 0% 164 110%
2015 754.70 21% 70.90 276%
2014 609 117% 56 101%
2013 1,422 77% 150 48%
2012 1,620 36% 110 105%
2011 1,240 45% 300 5%
2010 1,870 60% 488 87%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DXGSCRTKC
Giá Thị Trường 19.75
1.25   6.8%
9.80
0.41   4.4%
27.30
0.10   0.4%
EPS/PE 2.84k / 7.00.41k / 23.92.54k / 10.8
Giá Sổ Sách 14.90
ngàn
14.58
ngàn
15.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,782,0583,006,8384,991
Khối lượng đang lưu hành 300,146,027243,872,42410,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 5,928
tỷ VND
2,390
tỷ VND
293
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(17.12%)
36,363,888
(14.91%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,622
tỷ VND
6,044
tỷ VND
4,378
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,786
tỷ VND
999
tỷ VND
96
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,259
tỷ VND
3,322
tỷ VND
163
tỷ VND
Tổng Nợ 5,358
tỷ VND
5,504
tỷ VND
728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,617
tỷ VND
8,826
tỷ VND
892
tỷ VND
Tiền mặt 1,947
tỷ VND
128
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 271% / 33% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%62%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 23%17%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 65%73.20%21.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%245.80%67.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10%5.40%20.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SCR

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.8 -0.1 22,790,740 6.9 7.0 6.6
HQC 2.7 0.1 6,995,860 2.6 2.7 2.6
KLF 3.5 0 2,897,800 3.5 3.6 3.4
MBB 24.8 0.1 4,241,180 24.7 25.1 24.4
OGC 2.2 0.1 2,859,320 2.1 2.2 2.0
PVD 19.2 1.0 4,045,720 18.2 19.2 18.2
PVS 18.3 0.4 9,804,800 18 18.5 17.8
SHB 8.3 0 7,897,500 8.1 8.4 8.1
VCG 26.7 0.2 2,022,200 26.6 26.9 26.2
VRE 50.6 -1.4 2,384,820 51.5 52.1 50.5