Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     8.20    0   0%
TC 8.20
Open 8.20
CN 8.30
TN 8.10
KL 4,956,060
EPS 910
PE 9
KL 948.6 tr
Vốn 7,778 tỷ
Beta 1.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.10 2,458,100 8.20 42,900
8.00 1,285,600 8.30 2,350,200
7.90 393,100 8.40 2,647,900
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 18%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BVHSHBVCB
Giá Thị Trường 56.10
0   0%
8.20
0   0%
40.50
-0.20   -0.5%
EPS/PE 2.39k / 23.50.91k / 9.02k / 20.2
Giá Sổ Sách 20.70
ngàn
13.20
ngàn
13.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 308,8659,125,5801,398,463
Khối lượng đang lưu hành 680,471,4341,019,205,6463,597,768,575
Tổng Vốn Thị Trường 38,174
tỷ VND
8,357
tỷ VND
145,710
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 170,522,250
(25.06%)
114,809,175
(11.26%)
566,053,270
(15.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 96,020
tỷ VND
61,322
tỷ VND
210,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,182
tỷ VND
5,005
tỷ VND
41,388
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,082
tỷ VND
13,942
tỷ VND
51,958
tỷ VND
Tổng Nợ 68,142
tỷ VND
237,840
tỷ VND
797,643
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 82,903
tỷ VND
251,785
tỷ VND
849,752
tỷ VND
Tiền mặt 4,523
tỷ VND
1,277
tỷ VND
10,198
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 120% / 71% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%94%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%8%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%17.80%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.70%16.60%10.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%-2.90%6%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1