Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     12.70    0.10   0.79%
TC 12.60
Open 12.60
CN 12.80
TN 12.50
KL 5,055,400
EPS 1,279
PE 9.9
KL 1,203.6 tr
Vốn 15,166 tỷ
Beta 1.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
12.70 65,300 12.80 952,600
12.60 822,600 12.90 1,105,700
12.50 1,182,300 13.00 839,300
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 111%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BIDCTGSHB
Giá Thị Trường 38.85
0.85   2.2%
32.50
0.90   2.8%
12.70
0.10   0.8%
EPS/PE 2.02k / 18.82.00k / 15.81.28k / 9.9
Giá Sổ Sách 13.49
ngàn
17.02
ngàn
13.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,361,9117,023,34918,241,594
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,3343,723,404,5561,203,119,924
Tổng Vốn Thị Trường 132,817
tỷ VND
121,011
tỷ VND
15,280
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
1,116,380,117
(29.98%)
114,809,175
(9.54%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 175,136
tỷ VND
322,192
tỷ VND
65,042
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 28,398
tỷ VND
50,078
tỷ VND
6,299
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 46,114
tỷ VND
63,390
tỷ VND
14,868
tỷ VND
Tổng Nợ 1,152,676
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
263,126
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,201,662
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
277,994
tỷ VND
Tiền mặt 8,185
tỷ VND
5,980
tỷ VND
1,447
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 151% / 121% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%94%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%16%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.70%8.40%21.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%4.20%5.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%6.70%5.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.6 0.8 6,620,880 13.7 14.7 13.7
CTG 32.5 0.9 3,091,220 32.2 32.8 31.4
FLC 5.8 0 4,653,530 5.8 5.8 5.8
HAG 5.6 0.1 1,305,170 5.5 5.7 5.4
LPB 16 0 1,372,700 15.8 16.1 15.7
MBB 32.5 0.6 4,048,420 32.5 32.7 31.7
SCR 11.6 0.3 3,422,220 11.5 11.7 11.2
SHB 12.7 0.1 5,055,400 12.6 12.8 12.5
SSI 41.5 0.9 2,826,770 40.6 41.6 40.1
STB 15.3 0.3 5,115,120 15.2 15.4 14.9