Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     7.70    0   0%
TC 7.70
Open 7.70
CN 7.90
TN 7.70
KL 6,587,830
EPS 910
PE 8.5
KL 948.6 tr
Vốn 7,304 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.70 19,700 7.80 998,300
7.60 1,871,400 7.90 2,356,200
7.50 691,000 8.00 2,720,800
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 18%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ACBSHBSTB
Giá Thị Trường 26.20
0   0%
7.70
0   0%
11.70
0   0%
EPS/PE 1.49k / 17.50.91k / 8.50.30k / 38.5
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
13.20
ngàn
16.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,897,23513,254,1654,057,334
Khối lượng đang lưu hành 999,407,9011,019,205,6461,385,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 26,184
tỷ VND
7,848
tỷ VND
16,207
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
114,809,175
(11.26%)
218,409,926
(15.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
61,322
tỷ VND
107,385
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15,498
tỷ VND
5,005
tỷ VND
13,586
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,884
tỷ VND
13,942
tỷ VND
22,443
tỷ VND
Tổng Nợ 250,958
tỷ VND
237,840
tỷ VND
333,530
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 265,842
tỷ VND
251,785
tỷ VND
355,973
tỷ VND
Tiền mặt 4,240
tỷ VND
1,277
tỷ VND
7,041
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 100% / 70% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%94%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%8%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%17.80%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%16.60%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.20%-2.90%5.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVD 14.5 -0.3 2,532,520 14.8 14.9 14.5
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6