Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     7.50    0   0%
TC 7.50
Open 7.50
CN 7.60
TN 7.40
KL 3,768,000
EPS 910
PE 8.2
KL 948.6 tr
Vốn 7,114 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.50 2,162,200 7.60 785,600
7.40 2,173,700 7.70 1,502,100
7.30 1,591,500 7.80 2,266,000
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 19 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2011 0 0% 1,050 1,000.96 95%
2010 0 0% 650 656.73 101%
2009 0 0% 336.25 415.19 123%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ACBBIDSHB
Giá Thị Trường 26.10
0.40   1.6%
20.20
0.30   1.5%
7.50
0   0%
EPS/PE 1.49k / 17.21.85k / 10.80.91k / 8.2
Giá Sổ Sách 14.56
ngàn
12.91
ngàn
13.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,616,7364,182,28911,918,885
Khối lượng đang lưu hành 999,407,9013,418,715,3341,019,205,646
Tổng Vốn Thị Trường 26,085
tỷ VND
69,058
tỷ VND
7,644
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(28.15%)
65,637,496
(1.92%)
114,809,175
(11.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 126,489
tỷ VND
150,920
tỷ VND
61,322
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,179
tỷ VND
20,275
tỷ VND
3,449
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14,556
tỷ VND
44,119
tỷ VND
13,457
tỷ VND
Tổng Nợ 236,981
tỷ VND
980,501
tỷ VND
234,451
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 251,537
tỷ VND
1,026,252
tỷ VND
247,910
tỷ VND
Tiền mặt 3,797
tỷ VND
8,442
tỷ VND
1,363
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 101% / 150% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 94%96%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%13%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%13.70%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -3.60%14.60%17.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%4.30%-6%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0