Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     12.80    -0.30   -2.29%
TC 13.10
Open 13.20
CN 13.30
TN 12.70
KL 21,704,800
EPS 1,141
PE 11.2
KL 1,119.7 tr
Vốn 14,332 tỷ
Beta 1.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
12.80 553,800 12.90 13,500
12.70 1,496,500 13.00 467,000
12.60 984,100 13.10 375,100
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 76%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ABISHBSTB
Giá Thị Trường 23.80
-0.20   -0.8%
12.80
-0.30   -2.3%
16.10
-0.20   -1.2%
EPS/PE 4.41k / 5.41.14k / 11.20.38k / 41.9
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
14.11
ngàn
12.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,32415,160,22611,125,888
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0001,203,132,3831,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 904
tỷ VND
15,400
tỷ VND
28,742
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
114,809,175
(9.54%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
62,901
tỷ VND
110,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
5,821
tỷ VND
14,147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
14,377
tỷ VND
22,783
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
250,921
tỷ VND
340,705
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
265,300
tỷ VND
363,488
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
1,266
tỷ VND
8,039
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 231% / 100% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%95%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%9%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%17.80%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%16.60%-14.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%-2.90%5.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 28.7 0.8 18,022,260 27.5 29.6 27.5
FLC 5.8 -0.2 4,963,300 6.0 6.0 5.8
HAG 6.3 -0.2 5,637,230 6.5 6.5 6.2
HPG 58.9 -1.1 4,928,900 59.5 59.6 58.7
PVS 21.7 -1 6,616,000 22.6 22.7 20.8
SBT 18.4 0.4 5,251,030 18.0 18.6 17.9
SCR 11.8 -0.1 5,396,150 11.7 12.1 11.6
SHB 12.8 -0.3 21,704,800 13.2 13.3 12.7
SSI 34.4 -0.7 4,411,070 34.6 35.2 34.1
STB 16.1 -0.2 18,524,560 16.1 16.7 16