Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

SHB - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI (HNX)


     8.70    -0.20   -2.25%
TC 8.90
Open 9
CN 9.10
TN 8.20
KL 31,715,700
EPS 1,347
PE 6.5
KL 1,019.7 tr
Vốn 8,871 tỷ
Beta 1.3
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SHB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.60 923,100 8.70 31,800
8.50 1,250,600 8.80 717,400
8.40 538,300 8.90 812,400
Nhóm ngành Ngân hàng- Bảo hiểm 20 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 1,750 76%
2016 0 0% 1,350 86%
2015 0 0% 1,120 91%
2014 0 0% 1,053 75%
2011 0 0% 1,050 95%
2010 0 0% 650 101%
2009 0 0% 336.25 123%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BVHPTISHB
Giá Thị Trường 57.50
-1   -1.7%
23.70
0   0%
8.70
-0.20   -2.2%
EPS/PE 2.20k / 26.11.35k / 17.61.35k / 6.5
Giá Sổ Sách 19.89
ngàn
22.80
ngàn
14.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 358,95111,9598,719,460
Khối lượng đang lưu hành 680,471,43480,395,7091,019,192,914
Tổng Vốn Thị Trường 39,127
tỷ VND
1,905
tỷ VND
8,867
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 170,522,250
(25.06%)
31,453,838
(39.12%)
114,809,175
(11.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 102,575
tỷ VND
6,801
tỷ VND
62,901
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,339
tỷ VND
631
tỷ VND
5,821
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13,534
tỷ VND
1,833
tỷ VND
14,377
tỷ VND
Tổng Nợ 71,560
tỷ VND
3,498
tỷ VND
250,921
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 85,783
tỷ VND
5,332
tỷ VND
265,300
tỷ VND
Tiền mặt 3,393
tỷ VND
103
tỷ VND
1,266
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 112% / 61% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%66%95%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%9%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.50%25.50%17.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.70%21.10%16.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%15.80%-2.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán SHB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5