Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

BMN - CÔNG TY CỔ PHẦN 715 (UPCOM)


     8.30    0   0%
TC 8.30
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 2.8 tr
Vốn 23 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMN:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 86.50 122% 3.86 3.84 100%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BDBBMNBTP
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
8.30
0   0%
13.75
0.05   0.4%
EPS/PE 1.03k / 8.70k / 0.01.54k / 8.9
Giá Sổ Sách 11.42
ngàn
0
ngàn
17.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 46014,686
Khối lượng đang lưu hành 1,126,4742,750,00059,285,600
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
23
tỷ VND
815
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
5,705,370
(9.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 368
tỷ VND
0
tỷ VND
15,287
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4
tỷ VND
0
tỷ VND
231
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
31
tỷ VND
1,060
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
44
tỷ VND
775
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15
tỷ VND
74
tỷ VND
1,835
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
1
tỷ VND
291
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 95% / 125% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%59%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%10.20%0.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.10%62.20%38.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.50%0%10.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán BMN

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0