Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

BMN - CÔNG TY CỔ PHẦN 715 (UPCOM)


     8.30    0   0%
TC 8.30
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 309
PE 26.9
KL 2.8 tr
Vốn 23 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMN:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 87 103% 3.90 103%
2016 86.50 122% 3.86 126%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BMNMCG
Giá Thị Trường 8.30
0   0%
3.30
0.21   6.8%
EPS/PE 0.31k / 26.90.03k / 96.6
Giá Sổ Sách 10.68
ngàn
13.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 052,510
Khối lượng đang lưu hành 2,750,00052,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 23
tỷ VND
172
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,708,160
(5.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
8,293
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1
tỷ VND
14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 31
tỷ VND
714
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
1,316
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 74
tỷ VND
2,030
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 120% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.50%-29.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 140%-7,435.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.10%-2.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán BMN

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.6 0.8 6,620,880 13.7 14.7 13.7
CTG 32.5 0.9 3,091,220 32.2 32.8 31.4
FLC 5.8 0 4,653,530 5.8 5.8 5.8
HAG 5.6 0.1 1,305,170 5.5 5.7 5.4
LPB 16 0 1,372,700 15.8 16.1 15.7
MBB 32.5 0.6 4,048,420 32.5 32.7 31.7
SCR 11.6 0.3 3,422,220 11.5 11.7 11.2
SHB 12.7 0.1 5,055,400 12.6 12.8 12.5
SSI 41.5 0.9 2,826,770 40.6 41.6 40.1
STB 15.3 0.3 5,115,120 15.2 15.4 14.9