Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

D26 - CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ VÀ XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 26 (UPCOM)


     8.30    0   0%
TC 8.30
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 1 tr
Vốn 8 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán D26:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 65 0% 0 0%
2016 57 145% 0 0%
2015 50 113% 0 0%
2014 40 89% 1.40 126%
2011 60 100% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BHND26QCG
Giá Thị Trường 113.90
-0.10   -0.1%
8.30
0   0%
16.45
-0.55   -3.2%
EPS/PE 3.06k / 37.20k / 0.00.95k / 17.3
Giá Sổ Sách 27.21
ngàn
0
ngàn
15.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,2530487,226
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0001,000,000275,129,310
Tổng Vốn Thị Trường 26,402
tỷ VND
8
tỷ VND
4,526
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
32,588,287
(11.84%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,822
tỷ VND
0
tỷ VND
6,870
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,347
tỷ VND
0
tỷ VND
719
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,307
tỷ VND
15
tỷ VND
4,236
tỷ VND
Tổng Nợ 3,490
tỷ VND
47
tỷ VND
5,522
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,797
tỷ VND
62
tỷ VND
9,757
tỷ VND
Tiền mặt 1,928
tỷ VND
2
tỷ VND
62
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 126% / 193% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%76%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%11.70%105%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%31%32.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%10.80%-14.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán D26

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 19.8 -0.4 4,803,910 20.2 20.4 19.5
FLC 7.4 -0.3 29,561,100 7.6 7.7 7.2
HAI 11.1 -0.8 6,630,680 12.4 12.4 11.1
HPG 37.5 -0.4 5,134,390 37.8 38.0 36.9
HQC 3.2 0.0 9,085,600 3.1 3.2 3.1
ITA 3.7 0.0 1,696,200 3.7 3.7 3.7
KLF 4.2 -0.3 8,318,360 4.6 4.6 4.2
MBB 22.5 -0.1 3,763,540 22.6 22.9 22.5
OGC 2.3 -0.1 6,391,820 2.3 2.4 2.2
SHB 8.1 -0.1 5,767,180 8.2 9 8.1