Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DFC - CÔNG TY CỔ PHẦN XÍCH LÍP ĐÔNG ANH (UPCOM)


     29.10    0   0%
TC 29.10
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 1,565
PE 18.6
KL 6 tr
Vốn 175 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DFC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
29.30 200
29.20 200
29.00 200
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,270 0% 24.40 0%
2016 0 0% 34.32 100%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DFCGILXHC
Giá Thị Trường 29.10
0   0%
35.20
-0.20   -0.6%
15.10
-2.40   -13.7%
EPS/PE 1.57k / 18.65.02k / 7.00.96k / 15.7
Giá Sổ Sách 24.02
ngàn
36.58
ngàn
10.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 852,615247
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00012,674,58820,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 175
tỷ VND
446
tỷ VND
304
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,705,936
(13.46%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 603
tỷ VND
9,477
tỷ VND
299
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
580
tỷ VND
19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 144
tỷ VND
464
tỷ VND
213
tỷ VND
Tổng Nợ 268
tỷ VND
687
tỷ VND
114
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 412
tỷ VND
1,150
tỷ VND
327
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
141
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 286% / 156% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%60%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%13.60%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.20%13.40%6,220.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%30.70%7.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DFC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVD 14.5 -0.3 2,532,520 14.8 14.9 14.5
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6