Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DFC - CÔNG TY CỔ PHẦN XÍCH LÍP ĐÔNG ANH (UPCOM)


     24.90    0   0%
TC 24.90
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 6 tr
Vốn 149 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DFC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
28.60 5,100
25.30 200
25.00 100
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DFCIBCPVI
Giá Thị Trường 24.90
0   0%
25.20
0.50   2.0%
33.40
-0.10   -0.3%
EPS/PE 0k / 0.01.28k / 19.82.46k / 13.6
Giá Sổ Sách 24.02
ngàn
52.91
ngàn
30.65
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 786,549226,680
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0006,905,962225,414,167
Tổng Vốn Thị Trường 149
tỷ VND
174
tỷ VND
7,529
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
102,832,179
(45.62%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 603
tỷ VND
12
tỷ VND
49,077
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
9
tỷ VND
2,120
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 144
tỷ VND
333
tỷ VND
6,910
tỷ VND
Tổng Nợ 268
tỷ VND
5
tỷ VND
10,618
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 412
tỷ VND
338
tỷ VND
17,528
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
6
tỷ VND
732
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 283% / 33% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%1%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%73%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.20%-25.90%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.10%1,042.40%17.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%-6.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DFC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0