Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DFC - CÔNG TY CỔ PHẦN XÍCH LÍP ĐÔNG ANH (UPCOM)


     43    5.20   13.76%
TC 37.80
Open 43
CN 43
TN 43
KL 300
EPS 1,565
PE 27.5
KL 6 tr
Vốn 258 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DFC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
38.10 200 43.40 100
38.00 200
33.80 200
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,270 0% 24.40 0%
2016 0 0% 34.32 100%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DFCSD9
Giá Thị Trường 43.00
5.20   13.8%
9.10
0   0%
EPS/PE 1.57k / 27.51.26k / 7.2
Giá Sổ Sách 24.02
ngàn
24.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,749181,821
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00034,234,000
Tổng Vốn Thị Trường 258
tỷ VND
312
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
4,227,462
(12.35%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 603
tỷ VND
9,483
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
802
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 144
tỷ VND
854
tỷ VND
Tổng Nợ 268
tỷ VND
1,043
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 412
tỷ VND
1,897
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
83
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 283% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.20%-7%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%51.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DFC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1