Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DFC - CÔNG TY CỔ PHẦN XÍCH LÍP ĐÔNG ANH (UPCOM)


     45    0   0%
TC 45
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 1,565
PE 28.8
KL 6 tr
Vốn 270 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DFC:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
41.80 800
42.00 100
43.00 100
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,270 0% 24.40 0%
2016 0 0% 34.32 100%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DFCTMT
Giá Thị Trường 45.00
0   0%
9.60
-0.10   -1.0%
EPS/PE 1.57k / 28.80.25k / 37.8
Giá Sổ Sách 24.02
ngàn
11.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,7997,615
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00036,877,980
Tổng Vốn Thị Trường 270
tỷ VND
354
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,880,356
(5.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 603
tỷ VND
13,013
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
392
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 144
tỷ VND
438
tỷ VND
Tổng Nợ 268
tỷ VND
2,155
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 412
tỷ VND
2,593
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 280% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.50%46.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.20%711.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%38.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DFC

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5