Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DGW - CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ (HOSE)


     19.20    0.20   1.05%
TC 19
Open 19
CN 19.80
TN 18.80
KL 778,530
EPS 1,616
PE 11.9
KL 39.8 tr
Vốn 763 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
19.10 8,200 19.20 5,100
19.00 41,250 19.30 3,000
18.90 19,600 19.40 6,260
Nhóm ngành Thương Mại 27 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,969 39% 55 53%
2016 5,430 71% 139.84 48%
2015 0 0% 160 65%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CCICMVDGW
Giá Thị Trường 15.10
-0.30   -1.9%
22.10
0   0%
19.20
0.20   1.1%
EPS/PE 1.57k / 9.62.20k / 10.01.62k / 11.9
Giá Sổ Sách 14.48
ngàn
14.63
ngàn
16.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,404259345,672
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10512,103,91239,751,747
Tổng Vốn Thị Trường 265
tỷ VND
267
tỷ VND
763
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
23,642
(0.2%)
5,084,253
(12.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,910
tỷ VND
34,563
tỷ VND
12,117
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 186
tỷ VND
255
tỷ VND
304
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 254
tỷ VND
177
tỷ VND
637
tỷ VND
Tổng Nợ 420
tỷ VND
390
tỷ VND
679
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 674
tỷ VND
568
tỷ VND
1,316
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
43
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 115% / 165% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%69%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%-1%18.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.30%-5.70%18.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.30%3.80%-11.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DGW

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1