Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DGW - CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ (HOSE)


     28.50    1.20   4.40%
TC 27.30
Open 27.30
CN 28.60
TN 27.10
KL 602,410
EPS 1,943
PE 14.1
KL 40.8 tr
Vốn 1,113 tỷ
Beta 0.2
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
28.50 13,150 28.55 13,790
28.45 25,050 28.60 20,470
28.40 42,230 28.70 12,000
Nhóm ngành Thương Mại 27 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,969 97% 55 143%
2016 5,430 71% 139.84 48%
2015 0 0% 160 65%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CMSDGWSVC
Giá Thị Trường 4.00
0   0%
28.50
1.20   4.4%
45.95
-0.05   -0.1%
EPS/PE -0.04k / -105.31.94k / 14.13.26k / 14.1
Giá Sổ Sách 13.47
ngàn
17.35
ngàn
51.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,814396,27927,914
Khối lượng đang lưu hành 17,200,00040,751,74724,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 69
tỷ VND
1,161
tỷ VND
1,148
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
5,084,253
(12.48%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,351
tỷ VND
14,417
tỷ VND
75,127
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 88
tỷ VND
355
tỷ VND
738
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 232
tỷ VND
690
tỷ VND
1,277
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
907
tỷ VND
2,351
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
1,597
tỷ VND
3,627
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
34
tỷ VND
221
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 25% / 114% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%57%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.90%14.80%21.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.50%18.70%20.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.70%-3.30%19.20%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DGW

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 6,495,870 13.7 14.7 13.7
CTG 32.5 0.9 3,067,880 32.2 32.8 31.4
FLC 5.8 -0.0 4,520,070 5.8 5.8 5.8
HAG 5.6 0.1 1,305,170 5.5 5.7 5.4
LPB 15.9 -0.1 1,371,700 15.8 16.1 15.7
MBB 32.5 0.6 4,023,720 32.5 32.7 31.7
SCR 11.6 0.3 3,410,040 11.5 11.7 11.2
SHB 12.8 0.2 4,979,700 12.6 12.8 12.5
SSI 41.5 0.9 2,821,940 40.6 41.6 40.1
STB 15.3 0.3 4,954,490 15.2 15.4 14.9