Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DGW - CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ (HOSE)


     19.90    0   0%
TC 19.90
Open 19.90
CN 20
TN 18.70
KL 367,760
EPS 1,717
PE 11.6
KL 39.8 tr
Vốn 791 tỷ
Beta 0.8
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
19.80 1,400 19.90 2,330
19.70 9,710 20.00 18,720
19.60 18,000 20.10 4,500
Nhóm ngành Thương Mại 27 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,969 69% 55 102%
2016 5,430 71% 139.84 48%
2015 0 0% 160 65%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ARMDGWTAG
Giá Thị Trường 23.50
0   0%
19.90
0   0%
33.00
0   0%
EPS/PE 3.15k / 7.51.72k / 11.60.44k / 75.9
Giá Sổ Sách 14.03
ngàn
16.70
ngàn
10.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 221432,02411,268
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74039,751,74724,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 61
tỷ VND
791
tỷ VND
822
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
5,084,253
(12.79%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,511
tỷ VND
13,274
tỷ VND
20,445
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 66
tỷ VND
332
tỷ VND
207
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 36
tỷ VND
664
tỷ VND
262
tỷ VND
Tổng Nợ 97
tỷ VND
816
tỷ VND
581
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 134
tỷ VND
1,480
tỷ VND
843
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
50
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 225% / 101% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%55%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%18.40%20.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%18.70%74.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%-11.40%20.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DGW

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5