Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DGW - CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ (HOSE)


     15.20    -0.30   -1.94%
TC 15.50
Open 15.50
CN 15.50
TN 15
KL 194,260
EPS 1,392
PE 11.1
KL 39.8 tr
Vốn 616 tỷ
Beta 0.7
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
15.10 1,800 15.20 14,640
15.00 16,650 15.30 41,370
14.90 21,210 15.40 3,010
Nhóm ngành Thương Mại 25 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 5,430 71% 139.84 67.44 48%
2015 6,000 71% 160 103.57 65%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DGWHDCPET
Giá Thị Trường 15.20
-0.30   -1.9%
13.90
0.60   4.5%
11.65
0.05   0.4%
EPS/PE 1.39k / 11.11.49k / 8.91.65k / 7.0
Giá Sổ Sách 16.05
ngàn
15.08
ngàn
19.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 273,670150,116216,472
Khối lượng đang lưu hành 39,751,74745,078,43786,600,124
Tổng Vốn Thị Trường 604
tỷ VND
627
tỷ VND
1,009
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,084,253
(12.79%)
8,379,543
(18.59%)
20,553,136
(23.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,320
tỷ VND
3,817
tỷ VND
95,380
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 180
tỷ VND
235
tỷ VND
913
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 638
tỷ VND
680
tỷ VND
1,690
tỷ VND
Tổng Nợ 532
tỷ VND
797
tỷ VND
3,691
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,170
tỷ VND
1,477
tỷ VND
5,381
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
43
tỷ VND
1,081
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 95% / 103% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%54%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%6%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.40%6.30%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.90%6.40%-11.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.60%2.20%-3.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DGW

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0