Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DGW - CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ (HOSE)


     16.30    0.10   0.62%
TC 16.20
Open 16
CN 16.60
TN 16
KL 649,660
EPS 1,616
PE 10.1
KL 39.8 tr
Vốn 648 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
16.30 6,350 16.35 18,500
16.25 300 16.40 11,630
16.20 32,700 16.50 9,150
Nhóm ngành Thương Mại 27 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,969 39% 55 53%
2016 5,430 71% 139.84 48%
2015 0 0% 160 65%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CCIDGWSMC
Giá Thị Trường 16.00
0.85   5.6%
16.30
0.10   0.6%
21.75
0   0%
EPS/PE 1.57k / 10.21.62k / 10.111.65k / 1.9
Giá Sổ Sách 14.48
ngàn
16.02
ngàn
37.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,778276,791118,141
Khối lượng đang lưu hành 17,541,10539,751,74729,511,643
Tổng Vốn Thị Trường 281
tỷ VND
648
tỷ VND
642
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 743,090
(4.24%)
5,084,253
(12.79%)
2,560,724
(8.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,910
tỷ VND
12,117
tỷ VND
91,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 186
tỷ VND
304
tỷ VND
897
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 254
tỷ VND
637
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Tổng Nợ 420
tỷ VND
679
tỷ VND
3,475
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 674
tỷ VND
1,316
tỷ VND
4,585
tỷ VND
Tiền mặt 99
tỷ VND
43
tỷ VND
214
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 115% / 108% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%52%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.30%18.40%1.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.30%18.70%-292.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.30%-11.40%31.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DGW

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVD 14.5 -0.3 2,532,520 14.8 14.9 14.5
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6