Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DGW - CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ (HOSE)


     22.60    0.40   1.80%
TC 22.20
Open 22.20
CN 22.80
TN 22
KL 357,660
EPS 1,943
PE 11.6
KL 40.8 tr
Vốn 921 tỷ
Beta 0.6
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGW:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
22.60 920 22.70 1,690
22.50 4,060 22.80 7,160
22.40 13,750 22.90 14,300
Nhóm ngành Thương Mại 27 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,969 97% 55 142%
2016 5,430 71% 139.84 48%
2015 0 0% 160 65%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CMSDGWPNJ
Giá Thị Trường 3.70
0.10   2.8%
22.60
0.40   1.8%
164.00
-1   -0.6%
EPS/PE -0.04k / -97.41.94k / 11.66.71k / 24.4
Giá Sổ Sách 13.47
ngàn
17.35
ngàn
27.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,410429,085346,702
Khối lượng đang lưu hành 17,200,00040,751,747108,101,325
Tổng Vốn Thị Trường 64
tỷ VND
921
tỷ VND
17,729
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
5,084,253
(12.48%)
48,154,538
(44.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,351
tỷ VND
14,417
tỷ VND
97,607
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 88
tỷ VND
355
tỷ VND
2,749
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 232
tỷ VND
690
tỷ VND
2,950
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
907
tỷ VND
1,542
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 410
tỷ VND
1,597
tỷ VND
4,493
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
34
tỷ VND
335
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 1116% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%57%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21%14.80%11.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -40.40%18.70%100.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.70%-3.30%23.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DGW

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 28.7 0.8 18,022,260 27.5 29.6 27.5
FLC 5.8 -0.2 4,963,300 6.0 6.0 5.8
HAG 6.3 -0.2 5,637,230 6.5 6.5 6.2
HPG 58.9 -1.1 4,928,900 59.5 59.6 58.7
PVS 21.7 -1 6,616,000 22.6 22.7 20.8
SBT 18.4 0.4 5,251,030 18.0 18.6 17.9
SCR 11.8 -0.1 5,396,150 11.7 12.1 11.6
SHB 12.8 -0.3 21,704,800 13.2 13.3 12.7
SSI 34.4 -0.7 4,411,070 34.6 35.2 34.1
STB 16.1 -0.2 18,524,560 16.1 16.7 16