Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DPM - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ (HOSE)


     22.90    0   0%
TC 22.90
Open 23.10
CN 23.10
TN 22.75
KL 342,270
EPS 2,046
PE 11.2
KL 391.4 tr
Vốn 8,963 tỷ
Beta 0.5
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
22.85 4,480 22.90 7,170
22.80 12,590 22.95 13,600
22.75 36,140 23.00 19,510
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 9,105 88% 1,228 95%
2015 9,246 107% 1,047 145%
2014 8,700 111% 910 125%
2013 10,710 97% 1,915 114%
2012 15,810 85% 1,787 172%
2011 7,000 133% 1,430 220%
2010 5,646 118% 1,007 191%
2009 5,815 115% 990 136%
2008 4,754 137% 1,540 97%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DPMPSESFG
Giá Thị Trường 22.90
0   0%
10.00
0.80   8.7%
14.40
0.20   1.4%
EPS/PE 2.05k / 11.21.26k / 7.92.02k / 7.1
Giá Sổ Sách 21.16
ngàn
12.50
ngàn
12.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 922,0512,269102,369
Khối lượng đang lưu hành 388,954,32012,500,00047,897,333
Tổng Vốn Thị Trường 8,907
tỷ VND
125
tỷ VND
690
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 93,649,674
(24.08%)
222,000
(1.78%)
50,970
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 93,202
tỷ VND
8,810
tỷ VND
8,990
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20,028
tỷ VND
69
tỷ VND
384
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,231
tỷ VND
156
tỷ VND
590
tỷ VND
Tổng Nợ 2,206
tỷ VND
114
tỷ VND
638
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,437
tỷ VND
271
tỷ VND
1,227
tỷ VND
Tiền mặt 2,886
tỷ VND
91
tỷ VND
117
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 107% / 128% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%42%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.30%1.90%-5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -13.60%-0.80%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.50%-3.90%-1.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DPM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 12.1 -0.1 2,955,210 12.2 12.2 12
FIT 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 13.0 12.4
FLC 7.6 -0.2 14,992,350 7.7 7.7 7.6
HPG 37.7 0.2 3,308,050 37.5 38.2 37.4
HQC 3.3 -0.1 5,058,790 3.3 3.4 3.3
KLF 6.2 0.5 26,543,450 6.2 6.2 5.2
OGC 2.6 -0.1 1,973,260 2.6 2.7 2.6
ROS 128.7 8.4 2,790,300 120.4 128.7 120.4
SCR 11.4 -0.1 3,604,290 11.4 11.6 11.4
SHB 8 -0.1 4,262,470 8.2 8.9 8