Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DPM - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ (HOSE)


     20.10    0.15   0.75%
TC 19.95
Open 19.90
CN 20.30
TN 19.90
KL 335,430
EPS 1,785
PE 11.3
KL 391.4 tr
Vốn 7,867 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
20.10 4,140 20.15 14,010
20.05 210 20.20 12,020
20.00 18,130 20.25 3,010
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,743 105% 823 86%
2016 9,105 88% 1,228 95%
2015 9,246 107% 1,047 145%
2014 8,700 111% 910 125%
2013 10,710 97% 1,915 114%
2012 15,810 85% 1,787 172%
2011 7,000 133% 1,430 220%
2010 5,646 118% 1,007 191%
2009 5,815 115% 990 136%
2008 4,754 137% 1,540 97%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DPMLASPSW
Giá Thị Trường 20.10
0.15   0.8%
13.20
0.20   1.5%
8.00
-0.70   -8.0%
EPS/PE 1.79k / 11.31.47k / 9.00.59k / 13.7
Giá Sổ Sách 20.68
ngàn
11.64
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,056,864119,242322
Khối lượng đang lưu hành 388,954,320112,856,40017,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 7,818
tỷ VND
1,490
tỷ VND
136
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 93,649,674
(24.08%)
5,639,357
(5%)
75,100
(0.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 96,894
tỷ VND
32,716
tỷ VND
8,124
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20,268
tỷ VND
2,349
tỷ VND
88
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,043
tỷ VND
1,314
tỷ VND
212
tỷ VND
Tổng Nợ 2,221
tỷ VND
1,494
tỷ VND
133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,264
tỷ VND
2,807
tỷ VND
345
tỷ VND
Tiền mặt 2,362
tỷ VND
255
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 95% / 123% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%53%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%7%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.10%-1.40%-8.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -20.90%-12.70%-22.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1%12.60%0.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DPM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 8,266,570 13.7 14.7 13.7
CTG 33.5 1.9 4,349,720 32.2 33.5 31.4
FLC 5.8 -0.0 6,563,560 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,892,260 5.5 5.7 5.4
LPB 16.2 0.2 2,244,400 15.8 16.3 15.7
MBB 32.9 1.0 5,581,890 32.5 33 31.7
SCR 11.8 0.5 4,350,580 11.5 11.8 11.2
SHB 12.8 0.2 7,298,700 12.6 12.8 12.5
SSI 42 1.4 4,445,130 40.6 42 40.1
STB 15.5 0.5 7,856,380 15.2 15.5 14.9