Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DPM - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ (HOSE)


     21.70    -0.25   -1.14%
TC 21.95
Open 22.15
CN 22.15
TN 21.65
KL 703,930
EPS 1,785
PE 12.2
KL 391.4 tr
Vốn 8,493 tỷ
Beta 0.9
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
21.70 4,910 21.75 8,290
21.65 9,510 21.80 5,640
21.60 8,170 21.85 14,740
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,743 105% 823 86%
2016 9,105 88% 1,228 95%
2015 9,246 107% 1,047 145%
2014 8,700 111% 910 125%
2013 10,710 97% 1,915 114%
2012 15,810 85% 1,787 172%
2011 7,000 133% 1,430 220%
2010 5,646 118% 1,007 191%
2009 5,815 115% 990 136%
2008 4,754 137% 1,540 97%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DCMDPMTSC
Giá Thị Trường 12.60
0.20   1.6%
21.70
-0.25   -1.1%
2.40
0.09   3.9%
EPS/PE 1.21k / 10.41.79k / 12.2-0.18k / -13.3
Giá Sổ Sách 11.63
ngàn
20.68
ngàn
12.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,556,529890,505747,445
Khối lượng đang lưu hành 529,400,000388,954,320147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 6,670
tỷ VND
8,440
tỷ VND
354
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 29,928,127
(5.65%)
93,649,674
(24.08%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,476
tỷ VND
96,894
tỷ VND
20,688
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,011
tỷ VND
20,268
tỷ VND
313
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,155
tỷ VND
8,043
tỷ VND
1,857
tỷ VND
Tổng Nợ 6,370
tỷ VND
2,221
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,526
tỷ VND
10,264
tỷ VND
2,057
tỷ VND
Tiền mặt 1,896
tỷ VND
2,362
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 107% / 9-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%22%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%21%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10%-9.10%7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.30%-20.90%276.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%-1%24.10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DPM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 27.2 1 4,107,030 27 27.2 26.6
FLC 5.8 0.2 4,493,740 5.8 5.8 5.8
HAG 6.5 0.4 9,810,120 6.3 6.5 6.1
HPG 60.6 1.8 5,281,840 59 61.1 59
MBB 31.5 0.6 5,007,700 31.2 31.9 31.2
PVS 22.8 0.2 5,911,300 23 23.3 22.8
SCR 11.5 0.1 3,724,700 11.5 11.7 11.3
SHB 13 -0.2 16,181,200 13.3 13.5 12.9
SSI 34.2 0.6 3,788,310 33.8 34.5 33.8
STB 15.9 0 10,209,140 16 16.1 15.9