Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DPM - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ (HOSE)


     21    -0.15   -0.71%
TC 21.15
Open 21.10
CN 21.10
TN 20.80
KL 595,220
EPS 1,876
PE 11.3
KL 391.4 tr
Vốn 8,278 tỷ
Beta 0.4
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
20.90 3,510 21.00 21,680
20.85 1,000 21.05 11,000
20.80 17,910 21.10 21,250
Nhóm ngành Phân bón 14 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 7,743 85% 823 73%
2016 9,105 88% 1,228 95%
2015 9,246 107% 1,047 145%
2014 8,700 111% 910 125%
2013 10,710 97% 1,915 114%
2012 15,810 85% 1,787 172%
2011 7,000 133% 1,430 220%
2010 5,646 118% 1,007 191%
2009 5,815 115% 990 136%
2008 4,754 137% 1,540 97%
2007 0 0% 0 0%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DPMPCETSC
Giá Thị Trường 21.00
-0.15   -0.7%
12.00
-0.30   -2.4%
3.78
0   0%
EPS/PE 1.88k / 11.31.85k / 6.7-0.02k / -171.8
Giá Sổ Sách 21.48
ngàn
16.44
ngàn
12.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 550,5411761,998,073
Khối lượng đang lưu hành 388,954,32010,000,000147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 8,168
tỷ VND
120
tỷ VND
558
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 93,649,674
(24.08%)
221,400
(2.21%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 95,338
tỷ VND
5,678
tỷ VND
20,516
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20,166
tỷ VND
59
tỷ VND
341
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,356
tỷ VND
164
tỷ VND
1,888
tỷ VND
Tổng Nợ 2,246
tỷ VND
146
tỷ VND
242
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,601
tỷ VND
311
tỷ VND
2,130
tỷ VND
Tiền mặt 2,936
tỷ VND
85
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 96% / 110% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%47%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.30%-1.20%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -13.60%-1.50%287.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.50%3%22.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DPM

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.8 -0.1 22,790,740 6.9 7.0 6.6
HQC 2.7 0.1 6,995,860 2.6 2.7 2.6
KLF 3.5 0 2,897,800 3.5 3.6 3.4
MBB 24.8 0.1 4,241,180 24.7 25.1 24.4
OGC 2.2 0.1 2,859,320 2.1 2.2 2.0
PVD 19.2 1.0 4,045,720 18.2 19.2 18.2
PVS 18.3 0.4 9,804,800 18 18.5 17.8
SHB 8.3 0 7,897,500 8.1 8.4 8.1
VCG 26.7 0.2 2,022,200 26.6 26.9 26.2
VRE 50.6 -1.4 2,384,820 51.5 52.1 50.5