Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DTG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO (UPCOM)


     24.50    0   0%
TC 24.50
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 3.4 tr
Vốn 83 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
21.00 200 24.50 100
20.90 1,000 25.00 100
26.50 2,600
Nhóm ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 42 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 350 0% 11 0%
2016 0 0% 6 144%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DTGUPHVMD
Giá Thị Trường 24.50
0   0%
25.00
0   0%
26.40
-0.60   -2.2%
EPS/PE 0k / 0.00.33k / 74.92.13k / 12.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.31
ngàn
23.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 137213643
Khối lượng đang lưu hành 3,398,25013,294,64115,440,268
Tổng Vốn Thị Trường 83
tỷ VND
332
tỷ VND
408
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
771,330
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
313
tỷ VND
85,007
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
9
tỷ VND
222
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 48
tỷ VND
164
tỷ VND
368
tỷ VND
Tổng Nợ 130
tỷ VND
209
tỷ VND
8,282
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 178
tỷ VND
373
tỷ VND
8,650
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
55
tỷ VND
156
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 131% / 30% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%56%96%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%6.30%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.50%6.40%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%3%10%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DTG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5