Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DTG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO (UPCOM)


     25    -1.10   -4.22%
TC 26.10
Open 25
CN 25
TN 25
KL 1,800
EPS 0
PE 0
KL 3.4 tr
Vốn 85 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
25.00 3,200
Nhóm ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 42 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 8.80 0%
2016 0 0% 6 144%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

AMVCECDTG
Giá Thị Trường 14.70
0.20   1.4%
12.90
0   0%
25.00
-1.10   -4.2%
EPS/PE 0.70k / 21.20.65k / 20.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 147.83
ngàn
25.09
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,15475107
Khối lượng đang lưu hành 2,115,7505,977,0363,398,250
Tổng Vốn Thị Trường 31
tỷ VND
77
tỷ VND
85
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(11.44%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 75
tỷ VND
238
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -9
tỷ VND
7
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
75
tỷ VND
48
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
193
tỷ VND
130
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 317
tỷ VND
268
tỷ VND
178
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
58
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 02% / 84% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%72%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -12%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%44.20%11.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,428%40.50%16.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%75.30%0%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DTG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1