Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DTG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO (UPCOM)


     20    0   0%
TC 20
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 3.4 tr
Vốn 68 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
19.20 200 21.00 200
Nhóm ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 42 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 350 0% 11 0%
2016 0 0% 6 144%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DBMDTGVFG
Giá Thị Trường 29.00
0   0%
20.00
0   0%
35.20
0.20   0.6%
EPS/PE 2.31k / 12.50k / 0.05.89k / 6.0
Giá Sổ Sách 17.69
ngàn
0
ngàn
35.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9714120,157
Khối lượng đang lưu hành 2,912,3823,398,25023,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 84
tỷ VND
68
tỷ VND
836
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 959
tỷ VND
0
tỷ VND
15,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23
tỷ VND
0
tỷ VND
1,036
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 52
tỷ VND
48
tỷ VND
834
tỷ VND
Tổng Nợ 34
tỷ VND
130
tỷ VND
983
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 86
tỷ VND
178
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
30
tỷ VND
331
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 124% / 138% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%73%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.10%11.40%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.10%16.50%12.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%0%9.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DTG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 28.7 0.8 18,022,260 27.5 29.6 27.5
FLC 5.8 -0.2 4,963,300 6.0 6.0 5.8
HAG 6.3 -0.2 5,637,230 6.5 6.5 6.2
HPG 58.9 -1.1 4,928,900 59.5 59.6 58.7
PVS 21.7 -1 6,616,000 22.6 22.7 20.8
SBT 18.4 0.4 5,251,030 18.0 18.6 17.9
SCR 11.8 -0.1 5,396,150 11.7 12.1 11.6
SHB 12.8 -0.3 21,704,800 13.2 13.3 12.7
SSI 34.4 -0.7 4,411,070 34.6 35.2 34.1
STB 16.1 -0.2 18,524,560 16.1 16.7 16