Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DTG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO (UPCOM)


     24.50    0   0%
TC 24.50
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 3.4 tr
Vốn 83 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Nhóm ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 42 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 0% 8.80 0%
2016 0 0% 6 144%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DTGMTPOPC
Giá Thị Trường 24.50
0   0%
15.50
0   0%
52.50
-3   -5.4%
EPS/PE 0k / 0.00.12k / 125.03.32k / 15.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
23.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 283323,028
Khối lượng đang lưu hành 3,398,2503,001,50325,311,696
Tổng Vốn Thị Trường 83
tỷ VND
47
tỷ VND
1,329
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,140,516
(8.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
267
tỷ VND
5,176
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2
tỷ VND
594
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 48
tỷ VND
68
tỷ VND
588
tỷ VND
Tổng Nợ 130
tỷ VND
425
tỷ VND
259
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 178
tỷ VND
492
tỷ VND
847
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
9
tỷ VND
91
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 131% / 910% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%86%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%9.40%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.50%-0.70%9.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%6.10%17.70%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DTG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVD 14.5 -0.3 2,532,520 14.8 14.9 14.5
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6