Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DTG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO (UPCOM)


     20.50    0   0%
TC 20.50
Open 20.50
CN 20.50
TN 20.50
KL 200
EPS 0
PE 0
KL 3.4 tr
Vốn 70 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
20.50 200
21.50 200
23.50 500
Nhóm ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 42 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 350 87% 11 124%
2016 0 0% 6 144%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CGPDHGDTG
Giá Thị Trường 10.00
-0.10   -1.0%
109.30
0.30   0.3%
20.50
0   0%
EPS/PE 0k / 0.04.91k / 22.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 5.42
ngàn
21.11
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,973310,349158
Khối lượng đang lưu hành 10,735,708130,735,9413,398,250
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
14,289
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
42,710,514
(32.67%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
34,055
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
5,078
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
2,759
tỷ VND
48
tỷ VND
Tổng Nợ 287
tỷ VND
1,330
tỷ VND
130
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 332
tỷ VND
4,090
tỷ VND
178
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
544
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 5016% / 234% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 87%33%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%15%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.80%10.40%7.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 70.20%6.50%17.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%24%4.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DTG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.5 0.7 6,827,570 13.7 14.7 13.7
CTG 32.4 0.8 3,142,840 32.2 32.8 31.4
FLC 5.8 -0.0 4,671,760 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,389,940 5.5 5.7 5.4
LPB 16 0 1,382,900 15.8 16.1 15.7
MBB 32.5 0.6 4,105,120 32.5 32.7 31.7
SCR 11.6 0.3 3,428,240 11.5 11.7 11.2
SHB 12.7 0.1 5,175,400 12.6 12.8 12.5
SSI 41.4 0.8 2,920,030 40.6 41.6 40.1
STB 15.3 0.3 5,312,300 15.2 15.4 14.9