Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

DTG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO (UPCOM)


     27.60    0   0%
TC 27.60
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 3.4 tr
Vốn 94 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTG:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
27.60 100
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DDVDTGTDH
Giá Thị Trường 6.90
0.60   9.5%
27.60
0   0%
16.25
-0.05   -0.3%
EPS/PE -3.22k / -2.00k / 0.01.64k / 9.9
Giá Sổ Sách 6.58
ngàn
0
ngàn
25.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,768151,208,758
Khối lượng đang lưu hành 146,109,9003,398,25081,429,569
Tổng Vốn Thị Trường 1,008
tỷ VND
94
tỷ VND
1,323
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
31,490,705
(38.67%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,082
tỷ VND
0
tỷ VND
6,573
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -514
tỷ VND
0
tỷ VND
240
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 962
tỷ VND
48
tỷ VND
1,840
tỷ VND
Tổng Nợ 1,038
tỷ VND
130
tỷ VND
1,073
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,000
tỷ VND
178
tỷ VND
2,912
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
30
tỷ VND
178
tỷ VND
ROA / ROE -24% / -494% / 135% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%73%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -10%0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.90%11.40%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 286.90%16.50%38.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%0%7.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán DTG

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0