Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GEX - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM (UPCOM)


     23.30    0.30   1.30%
TC 23
Open 23.10
CN 23.70
TN 23.10
KL 1,943,600
EPS 2,755
PE 8.5
KL 232 tr
Vốn 5,406 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GEX:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
23.30 58,400 23.40 6,600
23.20 112,000 23.50 14,300
23.10 104,200 23.60 17,300
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,900 53% 1,050 76%
2016 1,400 529% 235 247%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CHPDCMGEX
Giá Thị Trường 27.80
0.60   2.2%
13.85
0.10   0.7%
23.30
0.30   1.3%
EPS/PE 3.60k / 7.71.57k / 8.82.76k / 8.5
Giá Sổ Sách 13.22
ngàn
11.54
ngàn
25.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,6712,879,138437,759
Khối lượng đang lưu hành 125,999,511529,400,000232,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,503
tỷ VND
7,332
tỷ VND
5,406
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.98%)
29,928,127
(5.65%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,804
tỷ VND
13,779
tỷ VND
25,770
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,159
tỷ VND
1,928
tỷ VND
1,322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,666
tỷ VND
6,110
tỷ VND
5,983
tỷ VND
Tổng Nợ 1,310
tỷ VND
6,642
tỷ VND
7,725
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,976
tỷ VND
12,752
tỷ VND
13,708
tỷ VND
Tiền mặt 369
tỷ VND
966
tỷ VND
1,078
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 277% / 148% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%52%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%14%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.10%8.20%6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -361.80%0.90%12.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29.20%-3.60%1%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán GEX

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 12.1 -0.1 2,955,210 12.2 12.2 12
FIT 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 13.0 12.4
FLC 7.6 -0.2 14,992,350 7.7 7.7 7.6
HPG 37.7 0.2 3,308,050 37.5 38.2 37.4
HQC 3.3 -0.1 5,058,790 3.3 3.4 3.3
KLF 6.2 0.5 26,543,450 6.2 6.2 5.2
OGC 2.6 -0.1 1,973,260 2.6 2.7 2.6
ROS 128.7 8.4 2,790,300 120.4 128.7 120.4
SCR 11.4 -0.1 3,604,290 11.4 11.6 11.4
SHB 8 -0.1 4,262,470 8.2 8.9 8