Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GEX - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM (UPCOM)


     19.30    0   0%
TC 19.30
Open 19.40
CN 19.40
TN 19.30
KL 240,930
EPS 2,905
PE 6.6
KL 232 tr
Vốn 4,478 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GEX:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
19.30 30,700 19.40 18,500
19.20 37,600 19.50 26,000
19.10 13,000 19.70 10,000
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,900 26% 1,050 59%
2016 1,400 529% 235 247%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

GEXNHCSLC
Giá Thị Trường 19.30
0   0%
34.30
0   0%
9.40
0   0%
EPS/PE 2.91k / 6.63.61k / 9.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 27.15
ngàn
18.10
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 276,558512121
Khối lượng đang lưu hành 232,000,0003,041,5429,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,478
tỷ VND
104
tỷ VND
86
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
628,242
(20.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,885
tỷ VND
898
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,081
tỷ VND
44
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,299
tỷ VND
55
tỷ VND
92
tỷ VND
Tổng Nợ 7,235
tỷ VND
8
tỷ VND
39
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,534
tỷ VND
63
tỷ VND
131
tỷ VND
Tiền mặt 1,142
tỷ VND
3
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1716% / 19-7% / -10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%12%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%5%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.20%10.10%-17.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.80%30.80%-0.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1%30.70%6.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán GEX

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.4 0.0 5,899,000 7.4 7.6 7.4
HAI 14.2 0.9 8,154,230 14 14.2 12.4
HHS 4.5 0.0 1,536,940 4.4 4.5 4.4
HQC 3.3 0 4,088,530 3.3 3.3 3.3
ITA 4.4 0.1 4,895,990 4.3 4.4 4.3
KLF 3.2 0.2 6,773,600 3 3.2 3
OGC 2.3 -0.1 9,180,510 2.4 2.4 2.3
PVX 2.6 0.2 6,491,680 2.4 2.6 2.2
SHB 8 0 22,555,300 8 8.2 7.9
VHG 2.1 -0.0 2,613,110 2.1 2.1 2