Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GEX - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM (UPCOM)


     22.70    -0.40   -1.73%
TC 23.10
Open 23
CN 23.30
TN 22.60
KL 565,400
EPS 2,371
PE 9.7
KL 266.8 tr
Vốn 6,110 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GEX:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
22.60 500 22.70 6,400
22.50 38,000 22.80 17,700
22.40 12,800 22.90 5,500
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10.90 80,220% 1.05 97,585%
2016 1,400 529% 235 247%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

GEXNCSTV1
Giá Thị Trường 22.70
-0.40   -1.7%
49.00
0.10   0.2%
18.40
0   0%
EPS/PE 2.37k / 9.70.50k / 96.40.41k / 45.0
Giá Sổ Sách 23.37
ngàn
0
ngàn
12.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 596,8944,3676,454
Khối lượng đang lưu hành 266,800,00017,970,50126,691,319
Tổng Vốn Thị Trường 6,056
tỷ VND
881
tỷ VND
491
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
6,376
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,777
tỷ VND
429
tỷ VND
4,648
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,478
tỷ VND
38
tỷ VND
282
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,234
tỷ VND
164
tỷ VND
333
tỷ VND
Tổng Nợ 7,116
tỷ VND
68
tỷ VND
1,522
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,350
tỷ VND
232
tỷ VND
1,856
tỷ VND
Tiền mặt 864
tỷ VND
92
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1829% / 411% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%29%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%9%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.20%9.90%3.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 12.80%10%3.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1%53.10%13.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán GEX

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.8 -0.1 22,790,740 6.9 7.0 6.6
HQC 2.7 0.1 6,995,860 2.6 2.7 2.6
KLF 3.5 0 2,897,800 3.5 3.6 3.4
MBB 24.8 0.1 4,241,180 24.7 25.1 24.4
OGC 2.2 0.1 2,859,320 2.1 2.2 2.0
PVD 19.2 1.0 4,045,720 18.2 19.2 18.2
PVS 18.3 0.4 9,804,800 18 18.5 17.8
SHB 8.3 0 7,897,500 8.1 8.4 8.1
VCG 26.7 0.2 2,022,200 26.6 26.9 26.2
VRE 50.6 -1.4 2,384,820 51.5 52.1 50.5