Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GEX - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM (HOSE)


     31    0.50   1.64%
TC 30.50
Open 30.60
CN 31.50
TN 30.50
KL 343,770
EPS 2,905
PE 10.7
KL 266.8 tr
Vốn 8,271 tỷ
Beta 1.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GEX:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
31.00 39,300 31.20 1,350
30.90 34,040 31.25 2,000
30.80 41,200 31.30 2,000
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10.90 110,982% 1.05 124,492%
2016 1,400 529% 235 247%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

GEXHBESSC
Giá Thị Trường 31.00
0.50   1.6%
9.00
0   0%
68.40
3.40   5.2%
EPS/PE 2.91k / 10.70.75k / 12.03.08k / 22.2
Giá Sổ Sách 23.61
ngàn
11.34
ngàn
25.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,232,1215319,653
Khối lượng đang lưu hành 266,800,0002,231,05814,791,387
Tổng Vốn Thị Trường 8,271
tỷ VND
20
tỷ VND
1,012
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
8,000
(0.36%)
221,151
(1.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 32,130
tỷ VND
463
tỷ VND
5,005
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,673
tỷ VND
7
tỷ VND
601
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,298
tỷ VND
25
tỷ VND
379
tỷ VND
Tổng Nợ 7,608
tỷ VND
4
tỷ VND
139
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,906
tỷ VND
29
tỷ VND
518
tỷ VND
Tiền mặt 1,094
tỷ VND
3
tỷ VND
113
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 216% / 79% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%13%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.50%-0.80%6.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.20%720.60%-5.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.70%2.40%30.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán GEX

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
CTG 27.2 1 4,107,030 27 27.2 26.6
FLC 5.8 0.2 4,493,740 5.8 5.8 5.8
HAG 6.5 0.4 9,810,120 6.3 6.5 6.1
HPG 60.6 1.8 5,281,840 59 61.1 59
MBB 31.5 0.6 5,007,700 31.2 31.9 31.2
PVS 22.8 0.2 5,911,300 23 23.3 22.8
SCR 11.5 0.1 3,724,700 11.5 11.7 11.3
SHB 13 -0.2 16,181,200 13.3 13.5 12.9
SSI 34.2 0.6 3,788,310 33.8 34.5 33.8
STB 15.9 0 10,209,140 16 16.1 15.9