Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

GEX - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT NAM (HOSE)


     38.30    1   2.68%
TC 37.30
Open 37
CN 38.30
TN 37
KL 222,300
EPS 2,905
PE 13.2
KL 266.8 tr
Vốn 10,218 tỷ
Beta 1.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GEX:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
37.90 15,600 38.30 6,720
37.80 18,920 38.40 1,500
37.70 28,770 38.50 10,200
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10.90 110,961% 1.05 125,199%
2016 1,400 529% 235 247%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DTTGEXIMP
Giá Thị Trường 11.00
0   0%
38.30
1   2.7%
63.00
0.10   0.2%
EPS/PE 0.52k / 21.02.91k / 13.22.73k / 23.1
Giá Sổ Sách 14.71
ngàn
23.61
ngàn
32.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8281,253,80416,088
Khối lượng đang lưu hành 8,151,820266,800,00042,978,151
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
10,218
tỷ VND
2,708
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,330
(0.27%)
0
(0%)
14,181,894
(33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,173
tỷ VND
32,130
tỷ VND
10,153
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 37
tỷ VND
1,673
tỷ VND
985
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 120
tỷ VND
6,298
tỷ VND
1,395
tỷ VND
Tổng Nợ 39
tỷ VND
7,608
tỷ VND
378
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 158
tỷ VND
13,906
tỷ VND
1,774
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
1,094
tỷ VND
106
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 49% / 217% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%55%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%5%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%17.50%8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 62.20%19.70%10.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.40%4.70%16.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán GEX

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 14.7 0.9 8,266,570 13.7 14.7 13.7
CTG 33.5 1.9 4,349,720 32.2 33.5 31.4
FLC 5.8 -0.0 6,563,560 5.8 5.8 5.8
HAG 5.5 0.0 1,892,260 5.5 5.7 5.4
LPB 16.2 0.2 2,244,400 15.8 16.3 15.7
MBB 32.9 1.0 5,581,890 32.5 33 31.7
SCR 11.8 0.5 4,350,580 11.5 11.8 11.2
SHB 12.8 0.2 7,298,700 12.6 12.8 12.5
SSI 42 1.4 4,445,130 40.6 42 40.1
STB 15.5 0.5 7,856,380 15.2 15.5 14.9