Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HBE - CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH-THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ TĨNH (HNX)


     9    0   0%
TC 9
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 777
PE 11.6
KL 2.2 tr
Vốn 20 tỷ
Beta -0.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBE:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
8.60 15,000
Nhóm ngành Giáo Dục 26 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 47 88% 2 93%
2016 48 95% 2.50 70%
2015 43 110% 2 88%
2014 50.25 66% 1.06 -185%
2013 26 150% 0 0%
2012 60 95% 2.90 7%
2011 49.97 109% 2.50 15%
2010 47 101% 3.10 20%
2009 26.91 159% 1.09 119%
2008 32.76 109% 1.50 104%
2007 27 108% 1.35 74%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

BSTDAEHBE
Giá Thị Trường 10.60
0   0%
15.70
0   0%
9.00
0   0%
EPS/PE 1.38k / 7.73.15k / 5.00.78k / 11.6
Giá Sổ Sách 12.81
ngàn
21.57
ngàn
11.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 128543536
Khối lượng đang lưu hành 1,100,0001,498,6802,231,058
Tổng Vốn Thị Trường 12
tỷ VND
24
tỷ VND
20
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 11,000
(1%)
329,058
(21.96%)
8,000
(0.36%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
661
tỷ VND
457
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
46
tỷ VND
7
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14
tỷ VND
32
tỷ VND
25
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
22
tỷ VND
10
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 27
tỷ VND
55
tỷ VND
35
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
9
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 119% / 155% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%41%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.50%6.30%-0.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.30%2%712.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%31.60%-1.90%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HBE

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.0 -0.0 7,765,750 7.1 7.1 7.0
HAG 8.2 -0.2 11,002,160 8.4 8.4 8.2
HDB 45.2 1.2 6,728,810 44.5 46.1 44.5
HQC 2.6 -0.1 4,713,440 2.7 2.7 2.6
MBB 27.8 -0.2 6,430,290 28.3 28.3 27.8
PVS 28.2 -0.3 7,141,100 28.5 28.8 28.1
SBT 23.3 0 11,145,610 23.4 23.6 23.0
SHB 11.3 0.2 20,388,400 11.1 11.5 11.1
SSI 32.5 1 9,547,150 31.7 32.8 31.5
STB 15.5 0.5 28,631,100 15.1 15.6 14.9