Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HBE - CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH-THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ TĨNH (HNX)


     6.90    0   0%
TC 6.90
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 910
PE 7.6
KL 2.2 tr
Vốn 15 tỷ
Beta -0.4
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBE:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Nhóm ngành Giáo Dục 26 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 47 25% 2 38%
2016 48 95% 2.50 70%
2015 43 110% 2 88%
2014 50.25 66% 1.06 -185%
2013 26 150% 0 0%
2012 60 95% 2.90 7%
2011 49.97 109% 2.50 15%
2010 47 101% 3.10 20%
2009 26.91 159% 1.09 119%
2008 32.76 109% 1.50 104%
2007 27 108% 1.35 74%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

EIDHBETPH
Giá Thị Trường 17.10
-0.40   -2.3%
6.90
0   0%
8.50
0   0%
EPS/PE 2.71k / 6.30.91k / 7.60.69k / 12.4
Giá Sổ Sách 16.20
ngàn
10.94
ngàn
11.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,5940200
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0002,231,0582,015,985
Tổng Vốn Thị Trường 257
tỷ VND
15
tỷ VND
17
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,469,737
(16.46%)
8,000
(0.36%)
64,804
(3.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,197
tỷ VND
428
tỷ VND
361
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 265
tỷ VND
6
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 243
tỷ VND
24
tỷ VND
23
tỷ VND
Tổng Nợ 238
tỷ VND
7
tỷ VND
19
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 481
tỷ VND
31
tỷ VND
41
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 177% / 83% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%21%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%1%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.30%-0.50%-17.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4%712.30%261.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%-1.90%18.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HBE

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVX 2.5 -0.1 2,891,330 2.6 2.8 2.4
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6