Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HBE - CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH-THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ TĨNH (HNX)


     6.90    0   0%
TC 6.90
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 835
PE 8.3
KL 2.2 tr
Vốn 15 tỷ
Beta 0.1
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBE:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Nhóm ngành Giáo Dục 26 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 48 95% 2.50 1.84 73%
2015 43 110% 2 1.77 88%
2014 50.25 66% 1.06 -1.96 -185%
2013 26 150% 0 0.04 0%
2012 60 95% 2.90 0.22 7%
2011 49.97 109% 2.50 0.38 15%
2010 47 101% 3.10 0.63 20%
2009 26.91 159% 1.09 1.30 119%
2008 32.76 109% 1.50 1.56 104%
2007 27 108% 1.35 1.01 74%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DAEHBESAP
Giá Thị Trường 16.80
0   0%
6.90
0   0%
13.10
0   0%
EPS/PE 3.14k / 5.30.84k / 8.3-0.36k / -36.2
Giá Sổ Sách 19.39
ngàn
11.47
ngàn
6.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,115895
Khối lượng đang lưu hành 1,498,6802,231,0581,286,984
Tổng Vốn Thị Trường 25
tỷ VND
15
tỷ VND
17
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 329,058
(21.96%)
8,000
(0.36%)
1,422
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 602
tỷ VND
420
tỷ VND
213
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
0
tỷ VND
-0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
26
tỷ VND
9
tỷ VND
Tổng Nợ 10
tỷ VND
4
tỷ VND
4
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 39
tỷ VND
29
tỷ VND
13
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 166% / 7-4% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%12%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%0%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%-0.50%7.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2%712.50%-249%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%-6.90%26.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HBE

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0