Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HBE - CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH-THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ TĨNH (HNX)


     7.40    0   0%
TC 7.40
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 910
PE 8.1
KL 2.2 tr
Vốn 17 tỷ
Beta -0.4
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBE:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
7.50 3,000
Nhóm ngành Giáo Dục 26 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 47 25% 2 38%
2016 48 95% 2.50 70%
2015 43 110% 2 88%
2014 50.25 66% 1.06 -185%
2013 26 150% 0 0%
2012 60 95% 2.90 7%
2011 49.97 109% 2.50 15%
2010 47 101% 3.10 20%
2009 26.91 159% 1.09 119%
2008 32.76 109% 1.50 104%
2007 27 108% 1.35 74%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

ECIHBEVNB
Giá Thị Trường 14.30
0   0%
7.40
0   0%
15.40
0.70   4.8%
EPS/PE 1.48k / 9.70.91k / 8.10.26k / 58.6
Giá Sổ Sách 16.08
ngàn
10.94
ngàn
10.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 332814,404
Khối lượng đang lưu hành 1,860,0002,231,05867,909,960
Tổng Vốn Thị Trường 27
tỷ VND
17
tỷ VND
1,046
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 722,900
(38.87%)
8,000
(0.36%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 508
tỷ VND
428
tỷ VND
20
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 32
tỷ VND
6
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 30
tỷ VND
24
tỷ VND
717
tỷ VND
Tổng Nợ 18
tỷ VND
7
tỷ VND
14
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 48
tỷ VND
31
tỷ VND
730
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
2
tỷ VND
106
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 97% / 82% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%21%2%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%1%90%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.30%-0.50%-8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%712.30%1,138%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%-1.90%0.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HBE

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 19.8 -0.4 4,803,910 20.2 20.4 19.5
FLC 7.4 -0.3 29,561,100 7.6 7.7 7.2
HAI 11.1 -0.8 6,630,680 12.4 12.4 11.1
HPG 37.5 -0.4 5,134,390 37.8 38.0 36.9
HQC 3.2 0.0 9,085,600 3.1 3.2 3.1
ITA 3.7 0.0 1,696,200 3.7 3.7 3.7
KLF 4.2 -0.3 8,318,360 4.6 4.6 4.2
MBB 22.5 -0.1 3,763,540 22.6 22.9 22.5
OGC 2.3 -0.1 6,391,820 2.3 2.4 2.2
SHB 8.1 -0.1 5,767,180 8.2 9 8.1