Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HBE - CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH-THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ TĨNH (HNX)


     9    0   0%
TC 9
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 747
PE 12
KL 2.2 tr
Vốn 20 tỷ
Beta -0.0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBE:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Nhóm ngành Giáo Dục 26 công ty thuộc nhóm ngành => Xem chi tiết
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 47 101% 2 87%
2016 48 95% 2.50 70%
2015 43 110% 2 88%
2014 50.25 66% 1.06 -185%
2013 26 150% 0 0%
2012 60 95% 2.90 7%
2011 49.97 109% 2.50 15%
2010 47 101% 3.10 20%
2009 26.91 159% 1.09 119%
2008 32.76 109% 1.50 104%
2007 27 108% 1.35 74%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DADHBETPH
Giá Thị Trường 17.40
-0.10   -0.6%
9.00
0   0%
7.00
0   0%
EPS/PE 1.89k / 9.20.75k / 12.00.59k / 12.0
Giá Sổ Sách 15.68
ngàn
11.34
ngàn
11.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 58234050
Khối lượng đang lưu hành 4,988,0002,231,0582,015,985
Tổng Vốn Thị Trường 87
tỷ VND
20
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,461,800
(29.31%)
8,000
(0.36%)
64,804
(3.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,016
tỷ VND
463
tỷ VND
365
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 106
tỷ VND
7
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 78
tỷ VND
25
tỷ VND
23
tỷ VND
Tổng Nợ 17
tỷ VND
4
tỷ VND
17
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 95
tỷ VND
29
tỷ VND
40
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
3
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 126% / 63% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%13%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%-0.80%-4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -9%720.10%-1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%2.40%15%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HBE

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 13.8 -0.1 3,996,670 13.9 14 13.5
CTG 31.6 -2.0 9,517,160 33.5 33.6 31.4
FLC 5.8 -0.1 5,321,040 5.9 5.9 5.8
HAG 5.5 -0.2 5,089,070 5.6 5.7 5.4
LPB 15.8 -0.8 4,974,700 16.7 16.7 15.8
MBB 31.9 -1.8 8,814,380 33.6 33.7 31.7
SCR 11.4 -0.9 5,572,620 12.1 12.3 11.4
SHB 12.6 -0.2 17,278,100 12.8 12.9 12.5
SSI 40.6 -0.9 5,077,900 41 41.6 40.5
STB 15 -0.5 9,404,240 15.5 15.6 15