Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HHA - CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ (UPCOM)


     120    0.80   0.67%
TC 119.20
Open 120
CN 120
TN 120
KL 1,100
EPS 8,108
PE 14.8
KL 5.9 tr
Vốn 708 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
120.00 3,400 137.00 100
101.40 500
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 570 0% 35 0%
2016 548 97% 31 112%
2014 525 133% 33 254%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HHAPNDSPV
Giá Thị Trường 120.00
0.80   0.7%
10.00
0   0%
8.20
0   0%
EPS/PE 8.11k / 14.80.54k / 18.50k / 0.0
Giá Sổ Sách 21.39
ngàn
11.75
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 812643,031
Khối lượng đang lưu hành 5,896,1006,666,66610,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 708
tỷ VND
67
tỷ VND
89
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,568
tỷ VND
945
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 126
tỷ VND
78
tỷ VND
127
tỷ VND
Tổng Nợ 366
tỷ VND
123
tỷ VND
245
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 492
tỷ VND
202
tỷ VND
372
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
5
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 201% / 3-4% / -13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%61%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%-20.90%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 99.20%59.40%267.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 44.80%0%0%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HHA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 20.2 -0.5 3,767,510 20.7 20.8 20.2
FLC 7.6 0.2 8,782,950 7.6 7.7 7.5
HAI 11.9 0.8 14,714,690 10.4 11.9 10.4
HPG 37.8 -0.6 3,847,220 38 38.5 37.8
HQC 3.1 -0.0 4,633,810 3.2 3.2 3.1
ITA 3.7 -0.0 2,584,950 3.7 3.8 3.7
KLF 4.5 0.4 14,129,800 4.1 4.5 4.1
MBB 22.6 -0.5 6,304,060 23.1 23.2 22.6
OGC 2.3 0.0 3,155,580 2.3 2.3 2.2
SHB 8.2 0 4,956,060 8.2 8.3 8.1