Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HHA - CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ (UPCOM)


     52.40    0   0%
TC 52.40
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 5.9 tr
Vốn 309 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
60.20 200
45.00 200
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 548 97% 23.68 27.17 115%
2014 525 136% 33 83.94 254%


Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DVHHHA
Giá Thị Trường 7.40
0   0%
52.40
0   0%
EPS/PE 1.82k / 4.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 1.85
ngàn
22.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 234
Khối lượng đang lưu hành 4,350,0005,896,100
Tổng Vốn Thị Trường 32
tỷ VND
309
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 467
tỷ VND
1,073
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16
tỷ VND
92
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 85
tỷ VND
363
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 93
tỷ VND
494
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 986% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 91%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.80%7.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -287%99.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12%36.50%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HHA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
AMD 13 -0.2 4,786,870 12.3 14 12.3
BID 20.2 0.3 2,601,830 19.9 20.3 19.8
DXG 17.7 -0.1 1,409,720 17.8 17.9 17.6
FLC 7.4 0.2 12,790,650 7.3 7.4 7.2
HAG 9.7 -0.1 3,214,910 9.8 9.9 9.7
HPG 30.7 -0.1 1,219,870 30.7 31.0 30.7
HQC 3.4 0.1 12,085,060 3.3 3.5 3.3
SCR 12.8 0.2 3,138,450 12.6 12.9 12.6
SHB 7.5 0 3,768,000 7.5 7.6 7.4
STB 14.2 -0.1 2,390,640 14.2 14.2 14.0