Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HHA - CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ (UPCOM)


     45    0   0%
TC 45
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 8,108
PE 5.6
KL 5.9 tr
Vốn 265 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
51.70 500
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 570 0% 35 0%
2016 548 97% 31 112%
2014 525 133% 33 254%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HHAPTG
Giá Thị Trường 45.00
0   0%
1.60
0   0%
EPS/PE 8.11k / 5.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 21.39
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 282
Khối lượng đang lưu hành 5,896,1004,604,385
Tổng Vốn Thị Trường 265
tỷ VND
7
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,568
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 147
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 126
tỷ VND
98
tỷ VND
Tổng Nợ 366
tỷ VND
68
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 492
tỷ VND
165
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 2014% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.20%20.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 99.20%19.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 44.80%52.80%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HHA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
DXG 18.7 -0.5 3,437,640 19.3 19.3 18.6
FIT 10.3 -0.2 3,956,740 10.4 10.4 10
FLC 7.2 0.0 16,729,230 7.2 7.2 7.1
HAI 14.6 -1.1 5,170,990 15.6 15.6 14.6
HQC 3.2 0.0 3,632,960 3.2 3.2 3.2
KLF 3.3 0 1,895,070 3.3 3.4 3.2
OGC 2.6 -0.1 6,178,130 2.6 2.7 2.5
PVD 14.5 -0.3 2,532,520 14.8 14.9 14.5
SHB 7.7 0 6,587,830 7.7 7.9 7.7
TSC 4.6 -0.3 2,748,680 4.9 4.9 4.6