Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HHA - CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ (UPCOM)


     73    0   0%
TC 73
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 8,108
PE 9
KL 5.9 tr
Vốn 430 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHA:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 570 0% 35 0%
2016 548 97% 31 112%
2014 525 133% 33 254%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

CDNHHASHG
Giá Thị Trường 22.50
0   0%
73.00
0   0%
3.80
0   0%
EPS/PE 1.98k / 11.48.11k / 9.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.23
ngàn
21.39
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,417117280
Khối lượng đang lưu hành 66,000,0005,896,10027,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,485
tỷ VND
430
tỷ VND
103
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,100
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,568
tỷ VND
1,568
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 350
tỷ VND
147
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 873
tỷ VND
126
tỷ VND
254
tỷ VND
Tổng Nợ 272
tỷ VND
366
tỷ VND
2,351
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,145
tỷ VND
492
tỷ VND
2,605
tỷ VND
Tiền mặt 127
tỷ VND
20
tỷ VND
46
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 156% / 20-10% / 239
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 24%74%90%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%9%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 25.80%7.20%-18.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 64.70%99.20%68.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%44.70%-13.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HHA

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 11.0 -0.1 3,351,590 11 11.1 10.5
DIG 21 -0.1 4,193,710 21.4 21.4 20
FLC 6.9 0.0 24,676,250 6.9 7.0 6.7
HPG 39.7 -0.5 6,905,750 40.3 40.9 38
HQC 2.6 -0.1 5,055,090 2.7 2.7 2.6
MBB 24 0 7,834,550 24.1 24.5 22.4
PVS 19.2 1.1 10,212,800 18.4 19.2 17.5
SHB 8.7 -0.2 31,715,700 9 9.1 8.2
SSI 26.5 0.7 5,025,080 26 26.5 24.9
STB 12.5 0.2 6,713,650 12.4 12.6 11.5