Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HLB - CÔNG TY CỔ PHẦN BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT HẠ LONG (UPCOM)


     37.80    -6.60   -14.87%
TC 44.40
Open 37.80
CN 37.80
TN 37.80
KL 100
EPS 0
PE 0
KL 3 tr
Vốn 113 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HLB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
42.00 500
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 363.87 0% 25.49 0%
2016 0 0% 12.17 211%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HLBHSGSBS
Giá Thị Trường 37.80
-6.60   -14.9%
30.10
0.15   0.5%
2.20
-0.30   -12%
EPS/PE 0k / 0.05.01k / 6.0-0.00k / -1100.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
23.84
ngàn
1.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1532,385,802483,289
Khối lượng đang lưu hành 3,000,000350,000,000126,660,000
Tổng Vốn Thị Trường 113
tỷ VND
10,535
tỷ VND
279
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
53,827,603
(15.38%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
101,496
tỷ VND
2,909
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,150
tỷ VND
-602
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 110
tỷ VND
4,685
tỷ VND
204
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
14,135
tỷ VND
97
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 154
tỷ VND
18,820
tỷ VND
301
tỷ VND
Tiền mặt 54
tỷ VND
237
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 249% / 370% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%75%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.80%14.10%-34.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.30%60.90%-187%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%40.70%4.30%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HLB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 7.4 0.0 5,899,000 7.4 7.6 7.4
HAI 14.2 0.9 8,154,230 14 14.2 12.4
HHS 4.5 0.0 1,536,940 4.4 4.5 4.4
HQC 3.3 0 4,088,530 3.3 3.3 3.3
ITA 4.4 0.1 4,895,990 4.3 4.4 4.3
KLF 3.2 0.2 6,773,600 3 3.2 3
OGC 2.3 -0.1 9,180,510 2.4 2.4 2.3
PVX 2.6 0.2 6,491,680 2.4 2.6 2.2
SHB 8 0 22,555,300 8 8.2 7.9
VHG 2.1 -0.0 2,613,110 2.1 2.1 2