Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HLB - CÔNG TY CỔ PHẦN BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT HẠ LONG (UPCOM)


     32.40    0   0%
TC 32.40
Open 0
CN 0
TN 0
KL 0
EPS 0
PE 0
KL 3 tr
Vốn 97 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HLB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
33.00 100 37.20 100
32.40 100
28.20 500
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 363.87 0% 25.49 0%
2016 0 0% 12.17 211%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

DCTHLBNPS
Giá Thị Trường 1.50
0.10   7.1%
32.40
0   0%
10.70
0   0%
EPS/PE -1.34k / -1.10k / 0.0-0.98k / -11.0
Giá Sổ Sách -2.86
ngàn
0
ngàn
14.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,82420459
Khối lượng đang lưu hành 27,223,6473,000,0002,170,000
Tổng Vốn Thị Trường 41
tỷ VND
97
tỷ VND
23
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
15,100
(0.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,371
tỷ VND
0
tỷ VND
612
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -256
tỷ VND
0
tỷ VND
329
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -78
tỷ VND
110
tỷ VND
32
tỷ VND
Tổng Nợ 888
tỷ VND
44
tỷ VND
32
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 810
tỷ VND
154
tỷ VND
64
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
54
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -5% / 4716% / 24-3% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 110%28%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -8%0%54%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%7.80%-10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -47.90%69.30%-146.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -13.10%0%31.40%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HLB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
ASM 12.1 -0.1 2,955,210 12.2 12.2 12
FIT 12.4 -0.5 8,246,450 12.9 13.0 12.4
FLC 7.6 -0.2 14,992,350 7.7 7.7 7.6
HPG 37.7 0.2 3,308,050 37.5 38.2 37.4
HQC 3.3 -0.1 5,058,790 3.3 3.4 3.3
KLF 6.2 0.5 26,543,450 6.2 6.2 5.2
OGC 2.6 -0.1 1,973,260 2.6 2.7 2.6
ROS 128.7 8.4 2,790,300 120.4 128.7 120.4
SCR 11.4 -0.1 3,604,290 11.4 11.6 11.4
SHB 8 -0.1 4,262,470 8.2 8.9 8