Chứng khoán quốc tế
Tỉ giá tiền tệ - Giá Vàng - Giá Dầu
Nhóm ngành
Bộ lọc tín hiệu biểu đồ
Sức mạnh biểu đồ
Bộ lọc chỉ số cơ bản
Sức mạnh chỉ số cơ bản
Thống kê Giao dịch NĐT Nước Ngoài
So sánh cổ phiếu
Đăng nhập
Liên lạc
Mã CK:
 

HLB - CÔNG TY CỔ PHẦN BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT HẠ LONG (UPCOM)


     62.50    0   0%
TC 62.50
Open 62.50
CN 62.50
TN 62.50
KL 500
EPS 0
PE 0
KL 3 tr
Vốn 188 tỷ
Beta 0
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HLB:
MUA KL MUA BÁN KL BÁN
56.10 500
56.00 500
55.90 500
Kế Hoạch Kinh Doanh
Đơn vị tỷ đồng
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 363.87 0% 25.49 0%
2016 0 0% 12.17 211%

So sánh Kế hoặch KD




Xem chi tiết giao dịch trong ngày

1 tháng  3 tháng  6 tháng  12 tháng

So sánh

HLBVLWWTN
Giá Thị Trường 62.50
0   0%
10.30
0   0%
10.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.79k / 13.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.24
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4487730
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00028,900,00010,576,827
Tổng Vốn Thị Trường 188
tỷ VND
298
tỷ VND
106
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
112
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
23
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 110
tỷ VND
325
tỷ VND
0
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
88
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 154
tỷ VND
413
tỷ VND
0
tỷ VND
Tiền mặt 54
tỷ VND
9
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 246% / 70% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%21%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%20%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.80%5.20%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.30%8.40%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%

Các tin liên quan:

Xem tất cả các tin liên quan đến mã chứng khoán HLB

Danh Mục Tin Tức:

CK Giá +/- KL Open CN TN
FLC 6.8 -0.1 22,790,740 6.9 7.0 6.6
HQC 2.7 0.1 6,995,860 2.6 2.7 2.6
KLF 3.5 0 2,897,800 3.5 3.6 3.4
MBB 24.8 0.1 4,241,180 24.7 25.1 24.4
OGC 2.2 0.1 2,859,320 2.1 2.2 2.0
PVD 19.2 1.0 4,045,720 18.2 19.2 18.2
PVS 18.3 0.4 9,804,800 18 18.5 17.8
SHB 8.3 0 7,897,500 8.1 8.4 8.1
VCG 26.7 0.2 2,022,200 26.6 26.9 26.2
VRE 50.6 -1.4 2,384,820 51.5 52.1 50.5