Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
12/07/2006 189,947,299 78 1,385,215,716 100,000,000 1,485,215,716 565,564,714 347,154,788 ( 15.8% ) 14.2 (0) 21,090 1 month
2 ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
21/11/2006 110,004,656 130.2 999,407,901 27,915,995 1,027,323,896 281,308,951 2 ( 28.1% ) 26.1 (0.4) 26,813 1 month
3 MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San
(Thực Phẩm )
05/11/2009 476,399,820 36 1,138,262,164 9,234,210 1,147,496,374 363,899,221 142,069,094 ( 19.5% ) 42.2 (1.1) 48,424 1 month
4 PVI Công ty Cổ phần PVI
(Ngân hàng- Bảo hiểm Nhóm Dầu Khí )
10/08/2007 50,000,000 110.3 225,414,167 8,827,700 234,241,867 102,832,179 0 ( 45.6% ) 33.1 (-0.4) 7,753 1 month
5 PPC Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
(Năng lượng Điện/Khí/ )
19/05/2006 310,700,000 36.3 318,154,614 8,080,386 326,235,000 159,855,150 112,584,738 ( 14.9% ) 19.8 (-0.6) 6,459 1 month
6 KBC Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc
(Bất Động Sản )
18/12/2007 88,000,000 161.3 469,760,512 5,950,655 475,711,167 233,098,471 71,979,709 ( 34.3% ) 17.2 (0.1) 8,182 1 month
7 MCG Công ty Cổ phần Cơ điện và Xây dựng Việt Nam
24/09/2009 13,200,000 25 52,050,000 5,460,000 57,510,000 28,179,900 25,471,740 ( 5.2% ) 3.9 (0.0) 223 1 month
8 VSP Công ty Cổ phần Vận tải biển và Bất động sản Việt Hải
(Vận Tải/ Cảng / Taxi )
27/12/2006 4,000,000 70 32,915,803 5,168,686 38,084,489 18,375,501 18,375,501 ( 0% ) 1.1 (0) 42 1 month
9 REE Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh
(Bất Động Sản )
28/07/2000 15,000,000 15 305,056,367 5,002,474 310,058,841 151,928,832 8,524 ( 49.8% ) 36.7 (0.3) 11,379 1 month
10 HVG Công ty Cổ phần Hùng Vương
(Thủy Sản )
25/11/2009 59,999,993 50 222,038,291 5,000,000 227,038,291 91,927,804 74,351,945 ( 7.9% ) 6.7 (-0.1) 1,517 1 month
11 VSH Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh
(Năng lượng Điện/Khí/ )
02/11/2005 125,000,000 12.9 202,241,246 4,000,000 206,241,246 101,058,210 66,538,907 ( 17.1% ) 17.4 (0.5) 3,589 1 month
12 DTL Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc
(Ngành Thép )
04/06/2010 38,800,000 28 58,207,764 3,227,840 61,435,604 30,103,445 30,090,166 ( 0% ) 24 (-0.2) 1,474 1 month
13 TPC Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng
(Nhựa - Bao Bì )
28/11/2007 10,400,000 70 21,268,956 3,161,640 24,430,596 11,970,992 11,564,410 ( 1.9% ) 9.1 (0) 222 1 month
14 HOM Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hoàng Mai
(Vật Liệu Xây Dựng )
09/07/2009 72,000,000 16.6 69,228,600 2,771,400 72,000,000 35,280,000 31,621,600 ( 5.3% ) 5.5 (0) 396 1 month
15 TVS Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thiên Việt
(Chứng Khoán )
15/01/2015 43,000,000 15.5 50,787,756 2,641,750 53,429,506 23,345,505 20,914,524 ( 4.8% ) 10.6 (0) 566 1 month
16 NTL Công ty Cổ phần Phát triển đô thị Từ Liêm
(Bất Động Sản )
21/12/2007 8,200,000 225 60,989,950 2,610,050 63,600,000 31,164,000 26,186,660 ( 8.2% ) 9.7 (-0.1) 614 1 month
17 ABT Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre
(Thủy Sản )
25/12/2006 3,300,000 90 11,558,307 2,548,900 14,107,207 6,912,531 6,358,665 ( 4.8% ) 39.1 (0) 552 1 month
18 DPM Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí
(Phân bón )
05/11/2007 380,000,000 100 388,954,320 2,445,680 391,400,000 191,786,000 98,136,326 ( 24.1% ) 22.9 (-0.1) 8,943 1 month
19 DQC Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang
(Sản Xuất - Kinh doanh )
21/02/2008 15,434,000 290 31,919,216 2,440,200 34,359,416 16,836,113 7,123,715 ( 30.4% ) 46.8 (-0.2) 1,608 1 month
20 TIC Công ty Cổ phần Đầu tư điện Tây Nguyên
(Năng lượng Điện/Khí/ )
12/10/2009 16,582,600 20 22,282,985 2,374,003 24,656,988 12,081,924 11,815,073 ( 1.2% ) 13.3 (0.1) 328 1 month
21 PHR Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa
(Cao Su )
18/08/2009 81,300,000 36 78,975,047 2,324,953 81,300,000 39,837,000 29,520,110 ( 13.1% ) 35.5 (-0.5) 2,886 1 month
22 AAM Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong
(Thủy Sản )
24/09/2009 8,100,000 38 10,435,840 2,200,000 12,635,840 6,191,561 6,118,089 ( 0.7% ) 10.6 (0) 134 1 month
23 CTN Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình ngầm
20/12/2006 3,000,000 50.6 4,870,845 2,087,500 6,958,345 3,284,990 3,284,990 ( 0% ) 0.8 (0) 6 1 month
24 VOS Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam
(Vận Tải/ Cảng / Taxi )
08/09/2010 140,000,000 18 138,110,000 1,890,000 140,000,000 68,600,000 61,174,090 ( 5.4% ) 2.4 (0.2) 330 1 month
25 SZL Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành
(Bất Động Sản )
09/09/2008 10,000,000 80 18,190,900 1,809,100 20,000,000 9,800,000 7,185,540 ( 14.4% ) 41.5 (-1) 830 1 month

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357