Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
51 BAX 23.5
(0)
15.1 24.2 18.2 8.5 2,765 4% 18% 2.58 848 0.02% 8,200,000 193
52 BBC 112.8
(2.7)
50.1 128.3 70.1 21.2 5,333 8% 11% -0.12 2,128 0.03% 15,371,192 1,739
53 BBS 16.1
(0.8)
18.1 16.4 12.7 12.8 1,260 3% 7% 0.28 955 0.03% 6,000,000 97
54 BCC 15.2
(0.5)
17.7 19.1 13.1 6.8 2,238 5% 12% 0.47 304,742 1.08% 110,010,054 1,672
55 BCE 5.9
(0.0)
11.9 7.0 4.9 22.3 262 1% 2% 0.73 23,341 0.20% 30,000,000 175
56 BCG 8.1
(-0.1)
12.6 8.2 4.6 38.6 210 2% 5% 2.11 754,082 2.70% 108,005,760 875
57 BCI 26
(-0.1)
22.5 26.1 21.5 55.6 468 1% 2% 0.17 11,037 0.04% 86,720,144 2,255
58 BCP 7.3
(0)
0 11.6 5.2 0 0 2% 5% 0 469 0.02% 4,040,000 29
59 BDB 9
(0)
11.4 10.3 5.7 8.7 1,031 7% 9% -0.41 46 0.01% 1,126,474 10
60 BDF 27.1
(0)
0 27.1 27.1 0 0 5% 15% 0 0 0% 1,550,000 42
61 BDG 34
(1.5)
15.5 44.5 23.8 5.5 6,182 15% 40% 0 478 0.01% 12,000,000 408
62 BDP 10
(0)
0 10 10 0 0 0% 0% 0 0 0% 25,000,000 250
63 BDW 7
(0)
12.1 11.0 7 7.9 886 3% 7% 0 0 0% 12,410,800 87
64 BED 39.5
(0)
15.3 40.9 27.2 18.7 2,115 12% 14% 0.19 146 0.01% 3,000,000 118
65 BEL 7.1
(0)
0 8.3 5.1 0 0 -3% -3% 0 377 0.01% 6,000,000 43
66 BFC 41.1
(-1.7)
20.7 43.5 23.1 9.4 4,362 10% 31% 0.57 297,296 1.55% 57,167,993 2,350
67 BGM 0.9
(0)
10.2 2 0.9 14.8 58 0% 0% 1.41 49,916 0.30% 45,753,840 39
68 BHC 3.2
(0)
-5.2 3.3 2.2 0 0 -2% 10% 0.76 18 0% 4,500,000 14
69 BHN 78.9
(-0.4)
28.4 225.8 54.6 23.6 3,339 8% 11% 1.58 7,825 0.02% 231,800,000 18,289
70 BHP 11
(0)
17.2 33.7 5.1 0 0 2% 3% 0 1,400 0.03% 9,179,290 101
71 BHS 24.4
(-0.5)
18.0 24.9 9.9 11.2 2,184 4% 12% 1.17 2,600,061 6.24% 297,874,449 7,268
72 BHT 5.3
(0)
3.9 9.0 2.3 -1.9 -2,844 -8% -73% 1.31 478 0.02% 4,600,000 24
73 BHV 9.7
(0)
0 9.7 3.7 0 0 2% -9% 0.97 84 0.02% 1,000,013 10
74 BIC 39.5
(0.1)
17.7 41.8 22.6 35 1,128 3% 7% -0.73 7,006 0.02% 117,276,895 4,632
75 BID 20.2
(0.3)
12.9 20.6 14.2 10.9 1,850 1% 15% 1.46 4,182,289 7.47% 3,418,715,334 69,058
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357