Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
51 AUM 10.6
(0)
10.8 10.6 10.6 18.3 578 4% 5% 0 0 0% 1,000,000 11
52 AVF 0.3
(0)
-38.0 0.6 0.2 -0.1 -2,080 -97% 5% 2.60 56,776 0.36% 43,338,000 13
53 B82 2.3
(0)
10.0 4.5 2.1 30.3 76 0% 1% -0.32 969 0.04% 5,000,000 11
54 BAX 20
(0)
17.0 24.2 18 5.4 3,730 6% 22% 0.13 612 0.02% 8,200,000 164
55 BBC 91
(-3.5)
51.3 127.2 84.8 17.1 5,309 8% 10% 0.39 908 0.01% 15,371,192 1,403
56 BBS 12.8
(0)
17.3 15.1 10.8 11.2 1,141 2% 7% 0.34 4,476 0.16% 6,000,000 77
57 BCC 7.4
(0)
15.9 17.1 6.4 33.8 219 0% 1% 0.61 116,907 0.42% 110,010,054 814
58 BCE 5.6
(-0.0)
11.5 6.3 5.3 7.8 720 2% 6% 0.14 31,782 0.27% 30,000,000 168
59 BCG 6.6
(-0.5)
12.3 8.2 4.6 19.9 329 1% 4% 0.39 365,615 1.34% 108,005,760 707
60 BCI 34
(0)
23.9 35.3 22.6 22 1,544 5% 6% 0.37 38,789 0.16% 86,720,144 2,948
61 BCP 6.7
(0)
0 11.6 5.6 19.7 340 2% 5% 0 473 0.02% 4,040,000 27
62 BDB 10
(0)
11.1 10.3 9 10.6 946 6% 8% 0.36 101 0.02% 1,126,474 11
63 BDF 27.5
(0)
0 27.5 27.1 0 0 5% 15% 0 11 0% 1,550,000 43
64 BDG 27.2
(0)
16.7 37.6 25.1 4 6,747 13% 40% 0 370 0.01% 12,000,000 326
65 BDP 10
(0)
9.7 10 10 -625 -16 0% 0% 0 0 0% 25,000,000 250
66 BDT 13.5
(0)
11.7 17 10 8.7 1,548 10% 16% 0 690 0% 38,600,000 521
67 BDW 10
(0)
12.4 10 4.2 18.3 547 2% 4% 0 62 0% 12,410,800 124
68 BED 35.3
(0)
12.8 40.9 31.3 14.7 2,407 12% 19% -0.35 553 0.04% 3,000,000 106
69 BEL 7.1
(0)
8.3 8.3 6 2,366.7 3 -1% -1% 0 0 0% 6,000,000 43
70 BFC 33.4
(0.2)
22.3 41.2 27.1 6.2 5,348 10% 29% 0.01 122,049 0.65% 57,167,993 1,909
71 BGW 10.1
(0)
10.1 10.1 10.1 88.6 114 1% 1% 0 0 0% 18,149,446 183
72 BHA 17.5
(0)
8.9 17.5 10 41.5 422 1% 5% 0 713 0% 65,000,000 1,138
73 BHC 2.5
(0.1)
-5.2 3.3 2.1 0 0 -2% 10% 0.76 716 0.03% 4,500,000 11
74 BHN 136
(1)
28.4 221.7 74.6 52 2,614 6% 9% 2.26 37,028 0.10% 231,800,000 31,525
75 BHP 11
(0)
17.2 17.2 9.2 7.8 1,416 2% 3% 0 375 0.01% 9,179,290 101
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357