Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 WCS 174
(4)
84.8 202.7 156.3 7.5 23,236 25% 27% 0.13 1,081 0.09% 2,500,000 435
2 SLS 164.6
(1.1)
46.8 200 85 7.4 22,365 23% 48% 0.88 18,690 0.49% 8,159,983 1,343
3 CTD 210
(-1.8)
84.9 218.8 165 10.9 19,252 13% 23% 0.89 93,966 0.39% 76,983,344 16,180
4 TV2 138.5
(5)
58.0 200.6 87.0 7.8 17,709 8% 35% -0.45 7,737 0.32% 5,863,579 706
5 LAI 16.5
(0)
14.8 16.5 10.3 1 16,584 4% 12% 0 178 0% 8,550,000 141
6 SMC 21.7
(-0.7)
29.0 27.1 13.0 1.4 15,859 10% 56% 1.37 123,086 1.02% 29,511,643 641
7 RAL 122
(-1)
57.7 149 89.3 8.3 14,646 8% 25% 0.39 32,197 0.61% 11,500,000 1,403
8 HHA 45
(0)
22.3 83.6 33.1 3.4 13,170 6% 20% 0 30 0% 5,896,100 265
9 VCF 193
(-13.8)
79.5 230 141 14.7 13,134 13% 16% 0.09 330 0% 26,579,135 5,130
10 MAS 90.1
(-1.9)
0 109.5 82.9 7.6 11,889 35% 73% 0.33 12,396 0.60% 4,267,683 385
11 NSC 128
(0)
73.5 129.9 84.6 10.9 11,781 13% 18% 0.13 4,266 0.06% 15,295,000 1,958
12 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2.6 11,536 7% 29% 0 0 0% 200,000,000 6,000
13 HSA 32
(0)
27.7 35 10 3.1 10,229 27% 37% 0 36 0.01% 986,000 32
14 PTB 135.5
(-0.5)
36.9 136 88.2 13.3 10,203 15% 35% 1.09 74,824 0.81% 25,920,637 2,927
15 NCT 81.8
(0)
19.2 93.0 71.8 8.2 9,924 46% 52% 0.24 22,258 0.20% 26,166,940 2,140
16 TNA 42.6
(-0.3)
40.0 61.8 42.7 4.3 9,828 9% 30% 0.72 25,086 0.54% 12,175,428 430
17 KTS 45
(1)
29.8 59.6 38 4.6 9,794 19% 33% 0.18 2,306 0.09% 5,070,000 228
18 SGN 150
(0)
17.1 199.8 90.1 15.9 9,421 31% 57% 0 1,497 0.02% 20,000,000 3,000
19 VGG 59.4
(0)
32.5 64.4 54.6 6.5 9,124 10% 29% 0 18,745 0.12% 42,000,000 2,495
20 VCS 180
(-3)
27.0 187.9 74.0 20.3 8,864 22% 44% 1.15 73,466 0.36% 80,000,000 10,800
21 CLC 69.6
(0.1)
31.2 71 50.9 7.9 8,792 13% 28% 0.14 3,746 0.06% 13,103,830 912
22 VNF 51.3
(-5.7)
44.4 91.0 39.5 5.8 8,770 9% 21% 0.87 829 0.03% 5,600,000 287
23 COM 55.2
(3.5)
32.4 82.3 38.4 6.4 8,590 23% 27% 0.91 672 0.01% 13,752,368 779
24 NNC 56.2
(-0.8)
27.1 69.9 50.5 6.6 8,474 35% 42% 0.47 24,766 0.34% 21,920,269 924
25 NTC 61.8
(1.6)
0 61.7 18.8 7.3 8,465 6% 42% 0 45,645 0.64% 16,000,000 989
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357