Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 TV2 192.5
(5.9)
85.6 200.6 125 5.3 36,574 14% 43% -0.36 25,658 0.91% 5,863,470 1,129
2 WCS 160
(0)
96.3 193.8 148.6 6.5 24,471 22% 25% 0.47 1,111 0.09% 2,500,000 400
3 SLS 164.8
(-0.2)
51.5 193.8 96.9 7.1 23,184 18% 45% 0.09 11,457 0.30% 8,159,983 1,345
4 VMC 62.8
(-0.2)
46.5 63.8 28.8 2.7 23,060 12% 50% 0.23 42,295 0.91% 10,000,000 628
5 CTD 181
(1.1)
94.9 239 175 8.4 21,468 10% 23% 0.45 163,640 0.68% 76,983,344 13,946
6 RAL 137.8
(-1.2)
64.2 149.5 94.3 7.4 18,611 9% 29% 0.18 15,369 0.29% 11,500,000 1,585
7 LAI 11
(0)
14.8 16.5 8.3 0.7 16,584 4% 12% 0 324 0.01% 8,550,000 94
8 ABC 16.6
(0.4)
26.7 31.1 14.5 1.1 15,521 45% 59% 0 15,884 0.18% 20,393,000 339
9 VCS 214.6
(-0.4)
29.9 254.4 108.3 15.3 14,022 29% 47% 0.41 85,343 0.34% 80,000,000 17,168
10 VCF 185.1
(0)
28.8 243.1 125.4 13.2 14,015 10% 48% -0.33 2,493 0.02% 26,579,135 4,920
11 NSC 110
(1.1)
69.3 128.5 91.2 8 13,665 15% 22% 0.03 2,162 0.03% 15,295,000 1,682
12 PTB 126
(-1.9)
42.3 144.8 100.7 9.5 13,271 14% 33% 0.48 99,619 0.92% 25,920,194 3,266
13 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2.4 12,251 7% 29% 0 0 0% 200,000,000 6,000
14 GIL 42.5
(0.5)
44.0 51.2 29.2 3.8 11,146 10% 25% 0.09 46,227 0.74% 12,674,588 592
15 NCT 109.8
(-0.2)
16.8 115.5 74.7 10.5 10,426 54% 62% 0.29 31,296 0.29% 26,166,940 2,873
16 HC3 32.9
(3.9)
34.6 29.3 20.7 3.3 10,060 35% 45% 0 5,129 0.07% 15,543,029 511
17 CTX 28
(-0.6)
30.8 30.5 16.2 2.8 10,013 10% 32% 0.07 11,411 0.10% 26,353,800 738
18 VJC 195
(0)
22.2 199.5 74.9 19.5 10,009 14% 45% 0.82 1,120,265 2.22% 451,343,284 88,012
19 HSA 43.6
(0)
17.2 45 10 4.4 9,798 11% 57% 0 552 0.07% 1,680,000 73
20 MAS 83
(0.1)
15.2 97.7 81 8.9 9,295 25% 61% 0.08 8,424 0.41% 4,267,683 354
21 NTC 86.8
(2.5)
0 94 42.5 9.7 8,905 5% 38% 0 53,840 0.76% 16,000,000 1,389
22 TMG 44.5
(0)
17.8 59.5 12.7 5 8,903 33% 50% 0 168 0% 18,000,000 801
23 NNC 51.7
(0.5)
21.4 59.9 50.0 5.9 8,726 34% 41% 0.22 24,404 0.26% 21,920,000 1,133
24 HAT 40.3
(-0.1)
21.5 47.5 32 4.6 8,706 18% 40% 0.38 6,797 0.45% 3,123,000 126
25 SGN 145
(-5)
20.6 197.2 135 16.7 8,676 33% 47% 0 2,824 0.03% 23,995,952 3,479
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357