Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 TV2 141.2
(0.2)
67.9 200.6 125 5.2 27,072 10% 40% -0.63 13,690 0.49% 5,863,470 828
2 WCS 165
(0)
92.7 200.8 148.6 6.9 23,875 22% 26% 0.81 669 0.05% 2,500,000 412
3 CTD 218.2
(0.1)
88.9 239 170.7 10.2 21,448 12% 24% 0.63 85,423 0.37% 76,983,344 16,812
4 SLS 168
(0)
48.1 193.8 82.4 8 21,100 17% 44% 0.15 13,589 0.36% 8,159,983 1,371
5 LAI 11.5
(0)
14.8 16.5 8.3 0.7 16,584 4% 12% 0 106 0% 8,550,000 98
6 ABC 15.4
(0)
26.4 31.1 14.9 0.9 16,401 53% 63% 0 30,975 0.36% 20,393,000 314
7 RAL 139.9
(2.4)
57.7 148.4 88.9 8.7 16,040 8% 28% -0.11 12,255 0.23% 11,500,000 1,609
8 VCF 251.2
(-8.8)
86.8 260 155 17.2 14,601 12% 17% -0.84 512 0% 26,579,135 6,677
9 VCS 246.5
(4.5)
26.6 242 91.3 18.7 13,163 29% 49% 0.45 93,768 0.40% 80,000,000 19,720
10 NSC 115
(3)
76.9 130.3 86.5 8.9 12,865 14% 18% 0.03 1,963 0.03% 15,295,000 1,759
11 PTB 129
(0)
37.0 144.8 97.2 10.8 11,942 14% 34% 0.71 114,111 1.08% 25,920,194 3,344
12 NTC 82.5
(2.7)
0 82.5 18.8 7.2 11,387 7% 52% 0 51,002 0.73% 16,000,000 1,320
13 MAS 89.3
(0.3)
15.1 100.8 82 7.9 11,304 32% 75% 0.19 16,518 0.80% 4,267,683 381
14 NCT 106
(3)
14.2 104 72.7 10.3 10,340 59% 73% 0.26 28,913 0.27% 26,166,940 2,774
15 HSA 38
(0)
17.2 45 10 3.9 9,798 11% 57% 0 327 0.04% 1,680,000 64
16 CLC 66.4
(1.1)
32.4 75.9 50.9 7.3 9,138 14% 28% -0.01 3,019 0.05% 13,103,830 870
17 VGG 53.1
(-0.3)
33.2 64.4 51 5.9 9,042 10% 29% 0 10,982 0.07% 44,100,000 2,342
18 VNF 49.6
(0)
46.7 62 39.5 5.5 8,996 9% 20% 0.50 422 0.02% 5,600,000 278
19 TTT 50
(-4)
80.7 71.8 48 5.7 8,726 34% 36% 0.53 4,829 0.22% 4,570,210 229
20 NNC 51.3
(-0.2)
22.4 59.9 47.9 5.9 8,700 33% 39% 0.27 29,518 0.32% 21,920,000 1,124
21 KTS 30
(0.3)
28.8 55 29.7 3.5 8,581 14% 30% -0.22 821 0.03% 5,070,000 152
22 TMG 46.5
(0)
17.1 46.5 12.7 5.4 8,562 33% 50% 0 80 0% 18,000,000 837
23 LHC 59.5
(0.5)
86.5 65.0 56.5 7.1 8,429 11% 18% -0.13 7,550 0.43% 3,600,000 214
24 SGN 155
(-5)
18.6 197.2 127.8 18.6 8,322 33% 48% 0 2,932 0.03% 23,995,952 3,719
25 SMC 27
(0.4)
27.4 28.4 18.3 3.3 8,251 7% 31% 1.35 151,365 0.99% 41,999,243 1,134
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357