Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 LAI 17.7
(0)
14.8 17.7 11 0.7 26,578 4% 12% 0 177 0% 8,550,000 151
2 WCS 179.4
(0.1)
84.8 202.7 156.3 7.7 23,236 25% 27% -0.10 1,263 0.10% 2,500,000 448
3 SLS 175
(-1.5)
46.8 200 85 7.8 22,365 23% 48% 0.44 20,837 0.55% 8,159,983 1,428
4 CTD 218.8
(0.1)
84.9 218.7 144.8 11.4 19,252 13% 23% 0.94 124,880 0.54% 76,983,344 16,859
5 TV2 174
(2)
58.0 200.6 76.2 9.8 17,709 8% 35% -0.66 6,974 0.29% 5,863,579 887
6 MAS 95.2
(0.2)
23.0 150.8 85.9 5.6 16,856 35% 73% 0.10 10,808 0.74% 3,010,080 286
7 SMC 22.9
(1)
29.0 27.1 11.8 1.4 15,859 10% 56% 1.56 130,764 1.11% 29,511,643 676
8 RAL 137.5
(2.1)
57.7 138.8 77.9 9.4 14,646 8% 25% 0.20 25,778 0.49% 11,500,000 1,581
9 VCF 214
(9)
79.5 205 140 16.3 13,134 13% 16% -0.92 223 0% 26,579,135 5,688
10 NSC 107
(-1.4)
73.5 109 84.6 9.1 11,781 13% 18% 0.31 3,520 0.05% 15,295,000 1,637
11 NHN 30
(0)
51.6 30 30 2.6 11,536 7% 29% 0 0 0% 200,000,000 6,000
12 NNC 84
(0)
27.1 93.3 64.8 7.4 11,299 35% 42% 0.26 27,102 0.38% 16,440,202 1,381
13 HSA 32
(0)
27.7 35 10 3.1 10,229 27% 37% 0 30 0.01% 986,000 32
14 PTB 111.5
(1.5)
36.9 117.9 76.5 10.9 10,203 15% 35% 0.64 49,072 0.54% 25,920,637 2,408
15 KSB 57.6
(1.5)
28.2 56.1 28.4 5.8 9,982 22% 35% 0.10 479,234 2.87% 46,800,000 2,696
16 NCT 81
(1)
19.2 102.9 71.8 8.2 9,924 46% 52% 0.17 21,821 0.20% 26,166,940 2,120
17 TNA 44
(0)
40.0 61.8 43.4 4.5 9,828 9% 30% 0.36 26,159 0.56% 12,175,428 445
18 KTS 46.5
(1.4)
29.8 69.3 38.0 4.7 9,794 19% 33% 1.38 2,094 0.09% 5,070,000 236
19 SGN 191
(0.5)
17.1 199.8 88.0 20.3 9,421 31% 57% 0 2,055 0.02% 20,000,000 3,820
20 VGG 61
(0.1)
32.5 64.4 54.6 6.7 9,124 10% 29% 0 28,784 0.19% 42,000,000 2,562
21 VCS 180
(6)
27.0 174 86.0 20.3 8,864 22% 44% 0.95 61,357 0.31% 60,000,000 10,800
22 CLC 69.4
(-0.2)
31.2 69.6 50.9 7.9 8,792 13% 28% 0.73 4,783 0.08% 13,103,830 909
23 VNF 60
(0)
44.4 91.0 39.5 6.8 8,770 9% 21% -0.38 790 0.03% 5,600,000 336
24 COM 70
(0)
32.4 82.3 38.2 8.1 8,590 23% 27% 0.46 449 0.01% 13,752,368 988
25 IDV 48.4
(0)
14.9 53.8 34.4 5.8 8,407 12% 49% -0.09 26,964 0.51% 11,565,225 560
Download dữ liệu Excel

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357