Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


[ 2018 ]    [ 2017 ]    [ 2016 ]    [ 2015 ]    [ 2014 ]    [ 2013 ]    [ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]     Xem Tất Cả
Kết Quả Kinh Doanh Q1 2018 Q4 2017 Q3 2017 Q2 2017 Q1 2017
Thu/Chi hoạt động bảo hiểm
1- Thu phí bảo hiểm gốc 324,706 335,304 285,100 314,681 300,026
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm -362 210 10 450 2,328
3- Các khoản giảm trừ -10,359 -18,580 -13,757 -16,496 -9,825
4- Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học -33,059 -144,291 -2,502 -14,196 -30,077
5- Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 2,524 3,497 3,179 3,680 2,339
6- Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 21 2,343 4 43 24
Doanh Thu Thuần 283,471 178,482 272,034 288,163 264,814
Chi/Bồi Thường bảo hiểm
1- Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 68,190 101,741 87,606 71,749 75,457
2- Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm N/A N/A N/A N/A N/A
3- Các khoản giảm trừ -1,609 -11,092 -1,627 -3,004 -11,841
4- Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 25,822 -10,749 -2,287 515 6,447
5- Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 3,140 3,169 2,713 2,986 2,925
6- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 65,321 58,588 68,753 73,432 58,983
Giá Vốn Hàng Bán 160,864 141,656 155,158 145,679 131,971
Lợi Nhuận Gộp 122,607 36,826 116,876 142,484 132,844
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính N/A N/A N/A N/A N/A
     Trong đó: Chi phí lãi vay N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí bán hàng N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí quản lý doanh nghiệp 91,657 79,074 72,530 103,446 93,978
Tổng Chi phí hoạt động 91,657 79,074 72,530 103,446 93,978
Tổng doanh thu hoạt động tài chính N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,950 -42,248 44,346 39,038 38,865
Lợi nhuận khác
Lợi nhuận hoạt động tài chính 21,783 21,716 20,627 19,095 18,789
Lợi nhuận hoạt động khác 244 167 134 41 5
Các khoản điều chỉnh để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 22,027 21,883 20,761 19,136 18,794
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,977 -20,366 65,107 58,173 57,660
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN hiện hành N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí thuế TNDN hoãn lại N/A N/A N/A N/A N/A
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,372
(42,372)
-16,302
(-16,302)
52,077
(52,077)
46,521
(46,521)
46,128
(46,128)
Khối Lượng 38,000,000 38,000,000 38,000,000 38,000,000 38,000,000
Giá Cuối Kỳ 27.9 26.6 28.3 35.3 25.7
EPS
(EPS chưa điều chỉnh)
3,281
(3,281)
3,380
(3,380)
4,407
(4,407)
3,985
(3,985)
3,571
(3,571)
PE 8.5 7.9 6.4 8.9 7.2
Giá Sổ Sách 19.2 18.3 18.8 17.9 17.9

 

Ngân hàng- Bảo hiểm:    VCB    CTG    BID    BVH    MBB    VPB    ACB    HDB    STB    EIB    VIB    TPB    BAB    SHB    LPB    PVI    BIC    VNR    NVB    BMI





Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357