Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

KẾT QUẢ KINH DOANH Năm 2015


Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm.

2018    2017    2016    2015    2014    2013    2012    2011   

Đơn vị Tỷ
STT Mã CK quý/Doanh thu Kế hoạch doanh thu Lũy kế Doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Kế Hoạch Lợi Nhuận Lũy kế lợi nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2015 Giá hiện tại PE 2015
1 AAA 1,400,000 1,616,049 115.4% 30,000 50,615 168.7% 0 19.5 0
2 AAM 420,000 357,584 85.1% 9,000 3,104 34.5% 0 10.5 0
3 ABI 816,500 784,452 96.1% 100,000 105,082 105.1% 0 24 0
4 ABT 0 474,171 0% 80,000 77,719 97.2% 0 38 0
5 ACB 0 5,883,527 0% 1,314,000 1,314,151 100.0% 0 39.3 0
6 ACC 316,020 350,199 110.8% 26,855 43,001 160.1% 2,685.5 18 0.0
7 ACE 180,000 253,321 140.7% 7,800 18,667 239.3% 2,556.7 24.7 0.0
8 ACL 0 1,143,691 0% 20,000 30,395 152.0% 0 10 0
9 ACM 0 276,468 0% 70,000 45,748 65.4% 1,372.5 0.9 0.0
10 ADC 200,000 201,382 100.7% 8,600 8,884 103.3% 0 18.3 0
11 ADP 435,000 529,291 121.7% 29,640 52,585 177.4% 1,929.7 18.6 0.0
12 AGF 2,250,000 2,370,678 105.4% 75,000 1,171 1.6% 0 3.6 0
13 AGM 2,241,601 2,114,044 94.3% 23,330 47,358 203.0% 1,281.9 8.4 0.0
14 AGR 225,330 168,787 74.9% 10,000 -212,716 -2,127.2% 0 3.5 0
15 AGX 0 405,028 0% 40,437 33,679 83.3% 3,744.2 28.9 0.0
16 ALT 0 135,913 0% 5,000 6,011 120.2% 871.6 14 0.0
17 ALV 65,000 33,162 51.0% 5,696 2,459 43.2% 1,803.7 4 0.0
18 AMC 125,455 162,215 129.3% 8,257 12,261 148.5% 2,897.2 18.5 0.0
19 AMD 1,000,000 1,030,723 103.1% 34,000 25,838 76.0% 207.9 3.6 0.0
20 AME 0 349,800 0% 12,000 1,304 10.9% 1,000 14 0.0
21 AMV 7,500 8,055 107.4% 0 -654 0% 0 15.7 0
22 ANV 2,960,000 2,528,419 85.4% 58,000 5,150 8.9% 0 24 0
23 APC 105,400 101,861 96.6% 27,700 27,297 98.6% 2,305.8 30.5 0.0
24 APG 11,900 32,218 270.7% 4,600 24,266 527.5% 340.0 5.7 0.0
25 API 265,000 2,239 0.8% 70,000 10,244 14.6% 0 17.2 0
Đơn vị Tỷ

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357