Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong - AAM


AAM (HOSE):   10.25   0  (0%)
Tham Chiếu 10.25
Mở Cửa 10.20
TN/CN 10.20 / 10.25
Khối Lượng 220
KLTB 13 tuần 1,944
KLTB 10 ngày 53
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 8.5
EPS 241
PE 42.5
Vốn thị trường 130
KL đang lưu hành 10.44 triệu
Giá sổ sách 23.1 ngàn
ROE 1%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 277
MUA BÁN
9.62 50 9.65 2,000 9.70 150 10.25 570 10.30 830 10.90 70
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AAM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 280,000 128,491 46% 5,000 1,624 32%
2016 340,000 278,649 82% 5,000 1,904 38%
2015 420,000 357,584 85% 9,000 3,104 34%
2014 500,000 441,396 88% 12,000 11,714 98%
2013 450,000 537,068 119% 10,000 10,930 109%
2012 650,000 486,777 75% 60,000 17,824 30%
2011 550,000 640,620 116% 51,000 78,522 154%
2010 540,000 512,557 95% 60,000 50,536 84%
2009 405,000 475,598 117% 24,975 62,781 251%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)08/02/2017

2015
6% (600 đồng tiền mặt)25/12/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)05/02/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)25/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.4%)
EPS:
 
38.9%
PE:
 
38.1%
ROA:
 
21.6%
ROE:
 
15.3%
P/B:
 
87.1%
ĐÁY CP:
 
58.3%
Hệ Số Nợ:
 
95.8%
BETA:
 
55.1%
THANH KHOẢN:
 
43.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAT 32.7 737 44.3 6% 269% 0.7 37.2%
CAD 1.1 -520 -2.1 8% -17% 0.3 26%
ANV 9.4 1,437 6.5 14% 47% 0.1 60.6%
VHC 50 5,100 9.8 18% 175% 0.1 67.7%
HVG 6.3 -2,049 -3.1 -13% 46% 0.5 41.2%
SCO 2 0 0 -2% -8% 0 30.9%
ABT 35.5 3,012 11.8 9% 102% 0.4 64%
SNC 13.3 3,102 4.3 4% 91% 0 56.4%
AGF 8.9 293 30.4 1% 32% 0.9 46.1%
FMC 19.6 2,099 9.3 25% 231% 0.7 61.5%

So sánh

AAMATAHVGSPHSSN
Giá Thị Trường 10.25
0   0%
0.90
0.10   0%
6.28
-0.07   -1.1%
9.20
0   0%
17.20
-0.10   -0.6%
EPS/PE 0.24k / 42.50.06k / 15.0-2.05k / -3.10k / 0.01.08k / 15.9
Giá Sổ Sách 23.12
ngàn
-25.22
ngàn
13.69
ngàn
0
ngàn
12.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,94482,163403,0607,394124,240
Khối lượng đang lưu hành 10,435,84011,999,998222,038,29110,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
11
tỷ VND
1,394
tỷ VND
92
tỷ VND
681
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
7,780
(0.06%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,063
tỷ VND
2,984
tỷ VND
90,162
tỷ VND
0
tỷ VND
714
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 187
tỷ VND
77
tỷ VND
1,688
tỷ VND
0
tỷ VND
45
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 241
tỷ VND
-303
tỷ VND
3,039
tỷ VND
113
tỷ VND
496
tỷ VND
Tổng Nợ 13
tỷ VND
464
tỷ VND
12,731
tỷ VND
69
tỷ VND
665
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 254
tỷ VND
162
tỷ VND
15,770
tỷ VND
182
tỷ VND
1,161
tỷ VND
Tiền mặt 32
tỷ VND
0
tỷ VND
327
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 10% / 0-3% / -134% / 64% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 5%287%81%38%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%2%0%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.50%-32.60%19.70%8.90%-22.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -44.20%-399.60%-44%63.80%199.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%-16.50%3%4.60%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357