Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) - ABI


ABI (UPCOM):   25   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 25.10
Mở Cửa 25
TN/CN 25 / 26.40
Khối Lượng 1,500
KLTB 13 tuần 6,241
KLTB 10 ngày 3,770
CN 52 tuần 39.6
TN 52 tuần 21.0
EPS 3,281
PE 7.6
Vốn thị trường 950
KL đang lưu hành 38 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,571
MUA BÁN
24.10 3,000 24.20 1,000 24.40 300 25.10 5,600 26.30 600 26.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ABI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,352,000 1,235,111 91% 153,500 160,513 105%
2016 976,000 1,086,529 111% 115,000 139,003 121%
2015 816,500 784,452 96% 100,000 105,082 105%
2014 0 632,694 0% 125,000 147,936 118%
2011 0 407,403 0% 77,000 72,110 94%
2010 320,000 383,986 120% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)14/03/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
86.5%
PE:
 
75.4%
ROA:
 
71.1%
ROE:
 
73.7%
P/B:
 
44.7%
ĐÁY CP:
 
50.3%
Hệ Số Nợ:
 
72.3%
BETA:
 
9.9%
THANH KHOẢN:
 
58.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLI 6.2 746 8.3 7% 56% 0 52.5%
VCB 58.7 2,887 20.3 19% 377% 1.6 55.6%
LPB 11.6 1,999 5.8 15% 86% 0 59.8%
BIC 28.7 1,243 23 7% 158% -0.1 50%
TCB 95 0 0 0% 0% 3.3 44.9%
STB 12 761 15.8 6% 91% 1.4 55.4%
MBB 27.9 2,267 12.3 14% 172% 1.4 55.8%
BMI 22 2,076 10.6 9% 91% 0.2 64.1%
SHB 8.7 1,410 6.2 11% 69% 1.6 62.6%
ABI 25 3,281 7.6 17% 130% 0 60.3%

So sánh

ABIBABBVHLPBPGI
Giá Thị Trường 25.00
-0.10   -0.4%
22.00
-0.10   -0.5%
85.00
4   4.9%
11.60
0.10   0.9%
18.00
0.70   4.0%
EPS/PE 3.28k / 7.61.41k / 15.62.36k / 36.02.00k / 5.81.44k / 12.5
Giá Sổ Sách 19.25
ngàn
13.09
ngàn
21.00
ngàn
13.46
ngàn
17.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,24131,997308,0293,034,31018,130
Khối lượng đang lưu hành 38,000,000500,000,000680,471,434717,706,00088,604,883
Tổng Vốn Thị Trường 950
tỷ VND
11,000
tỷ VND
57,840
tỷ VND
8,325
tỷ VND
1,595
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
0
(0%)
170,522,250
(25.06%)
0
(0%)
1,164,039
(1.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,348
tỷ VND
2,473
tỷ VND
117,002
tỷ VND
6,422
tỷ VND
14,427
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 500
tỷ VND
1,058
tỷ VND
9,094
tỷ VND
1,785
tỷ VND
763
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 731
tỷ VND
6,544
tỷ VND
14,290
tỷ VND
9,658
tỷ VND
1,508
tỷ VND
Tổng Nợ 1,161
tỷ VND
80,610
tỷ VND
84,324
tỷ VND
160,139
tỷ VND
3,508
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,893
tỷ VND
87,154
tỷ VND
99,330
tỷ VND
169,797
tỷ VND
5,016
tỷ VND
Tiền mặt 373
tỷ VND
710
tỷ VND
11,231
tỷ VND
1,561
tỷ VND
142
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 171% / 112% / 121% / 153% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%92%85%94%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%43%8%28%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%15.50%19.40%31.80%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%30.30%4.50%69.20%8.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.70%2.20%14.10%-0.70%15.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357