Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông - ADC


ADC (HNX):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 15
TN/CN 15 / 15
Khối Lượng 1,200
KLTB 13 tuần 461
KLTB 10 ngày 1,155
CN 52 tuần 18
TN 52 tuần 13.5
EPS 2,328
PE 6.4
Vốn thị trường 46
KL đang lưu hành 3.06 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 15%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 2,231
MUA BÁN
15.00 7,900 15.50 400 16.30 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ADC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 250,000 44,685 18% 10,000 1,487 15%
2016 221,000 239,417 108% 9,000 9,425 105%
2015 200,000 201,382 101% 8,600 8,884 103%
2014 120,000 155,740 130% 6,500 8,059 124%
2013 90,000 116,682 130% 0 0 0%
2012 60,000 90,130 150% 0 0 0%
2011 32,000 61,000 191% 3,000 3,646 122%
2010 15,500 31,841 205% 2,500 2,966 119%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
14% (1400 đồng tiền mặt)08/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)08/04/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2016

2014
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)23/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
79.9%
PE:
 
87.2%
ROA:
 
74.7%
ROE:
 
69.1%
P/B:
 
59.8%
ĐÁY CP:
 
73.2%
Hệ Số Nợ:
 
60.1%
BETA:
 
57.8%
THANH KHOẢN:
 
31.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ELC 22.4 2,059 10.9 12% 130% -0.3 64.8%
HPT 9.9 795 12.5 7% 78% 0 38.5%
SRA 10.4 1,580 6.6 20% 132% -0.5 60.8%
ONE 5.8 1,091 5.3 9% 46% 0.7 65%
POT 20.5 1,098 18.7 7% 133% 0.1 45.9%
ABC 24.6 3,440 7.2 12% 72% 0 61.7%
FPT 48.6 3,876 12.5 22% 186% 0.8 68.6%
SAM 10.8 306 35.1 2% 78% 0.5 53.3%
VTC 9.9 584 17 10% 57% -0.3 48.8%
ADC 15 2,328 6.4 15% 99% 0.2 65.9%

So sánh

ADCCNCCNNSAMSMT
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
40.00
0   0%
20.00
0   0%
10.75
0.35   3.4%
22.20
2   9.9%
EPS/PE 2.33k / 6.40k / 0.00k / 0.00.31k / 35.12.07k / 10.7
Giá Sổ Sách 15.21
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.84
ngàn
14.76
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 461339184838,3201,305
Khối lượng đang lưu hành 3,060,0009,470,3576,800,000180,235,3365,467,432
Tổng Vốn Thị Trường 46
tỷ VND
379
tỷ VND
136
tỷ VND
1,938
tỷ VND
121
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
0
(0%)
0
(0%)
22,450,736
(12.46%)
1,135,325
(20.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 951
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
14,676
tỷ VND
1,253
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
288
tỷ VND
46
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47
tỷ VND
144
tỷ VND
89
tỷ VND
2,494
tỷ VND
81
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
45
tỷ VND
278
tỷ VND
1,132
tỷ VND
104
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 91
tỷ VND
189
tỷ VND
367
tỷ VND
3,626
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
19
tỷ VND
45
tỷ VND
220
tỷ VND
16
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1519% / 253% / 132% / 26% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%24%76%31%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%0%2%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.80%4.30%13.70%23.30%41.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.20%4.80%5%-52.30%140.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.70%9.30%-4.10%43.60%34.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357