Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông - ADC


ADC (HNX):   16.50   0  (0%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 978
KLTB 10 ngày 1,599
CN 52 tuần 18.1
TN 52 tuần 13.5
EPS 2,593
PE 6.4
Vốn thị trường 50
KL đang lưu hành 3.06 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 17%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 2,320
MUA BÁN
15.00 1,000 15.50 400 16.50 10,200 18.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ADC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 250,000 230,477 92% 10,000 7,590 76%
2016 221,000 239,417 108% 9,000 9,425 105%
2015 200,000 201,382 101% 8,600 8,884 103%
2014 120,000 155,740 130% 6,500 8,059 124%
2013 90,000 116,682 130% 0 0 0%
2012 60,000 90,130 150% 0 0 0%
2011 32,000 61,000 191% 3,000 3,646 122%
2010 15,500 31,841 205% 2,500 2,966 119%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
14% (1400 đồng tiền mặt)08/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)08/04/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2016

2014
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)23/10/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
86.4%
ROA:
 
65.7%
ROE:
 
74.6%
P/B:
 
51.8%
ĐÁY CP:
 
52.9%
Hệ Số Nợ:
 
41.7%
BETA:
 
92.1%
THANH KHOẢN:
 
45.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UNI 4.6 14 328.6 0% 44% 1.3 53%
SVT 7.4 253 29.1 2% 61% -0.0 43.6%
ITD 18 2,969 6.1 27% 123% 1.0 82.7%
VTC 9.4 1,611 5.8 17% 51% -0.8 60.1%
FPT 56.7 4,084 13.9 21% 231% 0.9 66.4%
FOX 73 6,219 11.7 29% 303% 0 62.1%
SGT 6.8 2,157 3.2 26% 82% 0.2 66%
ELC 16.2 1,754 9.2 11% 98% 0.7 69.8%
POT 20 1,485 13.5 9% 122% 0.6 50.2%
HPT 8.6 0 0 10% 64% 0 34.4%

So sánh

ADCHPTPOTST8VIE
Giá Thị Trường 16.50
0   0%
8.60
-1.50   -14.9%
20.00
-0.50   -2.4%
21.75
-0.25   -1.1%
9.10
-0.90   -9%
EPS/PE 2.59k / 6.40k / 0.01.49k / 13.51.34k / 16.2-0.19k / -46.9
Giá Sổ Sách 14.91
ngàn
13.46
ngàn
16.45
ngàn
13.19
ngàn
6.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9787091,9043,959515
Khối lượng đang lưu hành 3,060,0008,683,21419,286,34625,641,9141,561,244
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
75
tỷ VND
386
tỷ VND
558
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
0
(0%)
20,948
(0.11%)
9,694,919
(37.81%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,137
tỷ VND
917
tỷ VND
9,357
tỷ VND
10,412
tỷ VND
301
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 41
tỷ VND
30
tỷ VND
241
tỷ VND
486
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 46
tỷ VND
88
tỷ VND
317
tỷ VND
338
tỷ VND
10
tỷ VND
Tổng Nợ 94
tỷ VND
279
tỷ VND
1,655
tỷ VND
108
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 140
tỷ VND
366
tỷ VND
1,972
tỷ VND
446
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
14
tỷ VND
126
tỷ VND
65
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 172% / 101% / 99% / 12-2% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%76%84%24%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%3%5%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.80%8.10%32.80%19%-26.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.20%8%32.70%9.50%-1,682.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.70%-2.80%7.20%20.40%-4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357