Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản thực phẩm An Giang - AFX


AFX (UPCOM):   4.50   0.10  (2.3%)
Tham Chiếu 4.40
Mở Cửa 4.50
TN/CN 4.50 / 4.50
Khối Lượng 2,600
KLTB 13 tuần 1,384
KLTB 10 ngày 1,310
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 3.1
EPS 696
PE 6.5
Vốn thị trường 158
KL đang lưu hành 35 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 86
MUA BÁN
3.90 200 4.00 400 4.40 3,000 4.50 8,600 4.60 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AFX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,298,653 682,663 53% 16,746 21,661 129%
2016 0 1,207,076 0% 200 7,495 3,748%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tháng Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R3-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
50.5%
PE:
 
85.6%
ROA:
 
59.0%
ROE:
 
38.1%
P/B:
 
88.0%
ĐÁY CP:
 
31.4%
Hệ Số Nợ:
 
59.2%
BETA:
 
15.0%
THANH KHOẢN:
 
38.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAB 308.4 6,966 44.3 30% 1,244% 1.1 66.3%
CMN 31.6 3,657 8.6 14% 120% 0 62.3%
MCH 58.2 4,235 13.7 22% 289% 0 64.6%
IFS 10.1 1,256 8 36% 287% 0.2 57.2%
NDF 7.9 1,090 7.2 10% 71% 3.5 69.2%
SMB 29 3,724 7.8 26% 202% 0 67.1%
VTL 15 1,028 14.6 11% 155% 0.7 47.4%
VOC 19.1 2,179 8.8 13% 125% 0 65.8%
HAD 42.2 3,842 11 10% 106% 0.8 65%
LSS 10.8 1,513 7.1 7% 46% 1.4 69.1%

So sánh

AFXCANCMNSABTAC
Giá Thị Trường 4.50
0.10   2.3%
25.20
0   0%
31.60
-0.40   -1.3%
308.40
15.40   5.3%
47.00
0.70   1.5%
EPS/PE 0.70k / 6.51.67k / 15.13.66k / 8.66.97k / 44.32.80k / 16.8
Giá Sổ Sách 10.54
ngàn
24.02
ngàn
26.23
ngàn
24.79
ngàn
15.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,3842,61596740,411881
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0005,000,0004,800,000641,281,18633,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 158
tỷ VND
126
tỷ VND
152
tỷ VND
197,771
tỷ VND
1,592
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
867,230
(17.34%)
0
(0%)
0
(0%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,306
tỷ VND
5,385
tỷ VND
393
tỷ VND
67,397
tỷ VND
40,662
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
157
tỷ VND
18
tỷ VND
9,575
tỷ VND
739
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 369
tỷ VND
120
tỷ VND
126
tỷ VND
15,899
tỷ VND
515
tỷ VND
Tổng Nợ 98
tỷ VND
81
tỷ VND
77
tỷ VND
5,342
tỷ VND
907
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 466
tỷ VND
202
tỷ VND
203
tỷ VND
21,242
tỷ VND
1,421
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
45
tỷ VND
123
tỷ VND
4,555
tỷ VND
243
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 74% / 79% / 1422% / 307% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%40%38%25%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%3%4%14%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%-11.40%-6%7%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.40%-25.40%-2%16.20%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.20%15.90%0%8.70%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357