Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản thực phẩm An Giang - AFX


AFX (UPCOM):   4.20   -0.10  (-2.3%)
Tham Chiếu 4.30
Mở Cửa 4.20
TN/CN 4.20 / 4.20
Khối Lượng 900
KLTB 13 tuần 2,205
KLTB 10 ngày 2,821
CN 52 tuần 5.9
TN 52 tuần 3.1
EPS 672
PE 6.2
Vốn thị trường 147
KL đang lưu hành 35 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 6%
Beta 0
EPS 4 quý trước 229
MUA BÁN
3.70 500 4.20 1,000 4.30 2,200 4.40 1,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AFX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,298,653 909,407 70% 16,746 24,415 146%
2016 0 1,207,076 0% 200 7,495 3,748%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tháng Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R3-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.6%)
EPS:
 
50.1%
PE:
 
86.9%
ROA:
 
63.5%
ROE:
 
34.2%
P/B:
 
88.2%
ĐÁY CP:
 
37.0%
Hệ Số Nợ:
 
92.3%
BETA:
 
12.5%
THANH KHOẢN:
 
45.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CAP 34.7 2,648 13.1 22% 259% 0.1 62.8%
KDC 36.8 1,503 24.5 6% 120% 0.3 63.8%
QNS 51.5 4,171 12.3 23% 281% 0 66.7%
SBT 18.0 766 23.4 6% 140% 0.9 57.9%
MSN 93 2,962 31.4 18% 482% 1.0 58.2%
HNM 3.5 -19 -184.2 0% 34% 0.2 42%
ANT 10.3 0 0 -40% 0% 0 15.4%
LSS 9.5 935 10.2 4% 41% 0.3 62.3%
SAF 64.8 4,154 15.6 28% 441% 0.4 63.7%
IFC 17 22 772.7 10% -183% 0 30.6%

So sánh

AFXIFCSGCVCFVOC
Giá Thị Trường 4.20
-0.10   -2.3%
17.00
1.10   6.9%
87.40
0   0%
145.00
-8   -5.2%
17.30
0   0%
EPS/PE 0.67k / 6.20.02k / 772.74.27k / 20.414.02k / 10.32.59k / 6.7
Giá Sổ Sách 10.62
ngàn
-9.28
ngàn
16.68
ngàn
28.79
ngàn
16.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,2059682422,4569,867
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0003,000,0007,147,58026,579,135121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 147
tỷ VND
51
tỷ VND
625
tỷ VND
3,854
tỷ VND
2,107
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
7,812,442
(29.39%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,533
tỷ VND
15
tỷ VND
2,173
tỷ VND
20,248
tỷ VND
10,044
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
-2
tỷ VND
270
tỷ VND
2,427
tỷ VND
475
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 372
tỷ VND
51
tỷ VND
119
tỷ VND
765
tỷ VND
1,954
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
172
tỷ VND
43
tỷ VND
2,818
tỷ VND
1,032
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 404
tỷ VND
223
tỷ VND
163
tỷ VND
3,583
tỷ VND
2,985
tỷ VND
Tiền mặt 69
tỷ VND
7
tỷ VND
20
tỷ VND
2,496
tỷ VND
153
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 62% / 1019% / 2510% / 4810% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%77%27%79%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%-11%12%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%-60.90%10.10%9.80%3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%-5,263%13.60%8.40%222.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%-3.90%22.20%18.90%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357