Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không - ARM


ARM (HNX):   30.80   0  (0%)
Tham Chiếu 30.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 485
KLTB 10 ngày 6
CN 52 tuần 39.2
TN 52 tuần 25.4
EPS 2,661
PE 11.6
Vốn thị trường 80
KL đang lưu hành 2.59 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 17%
Beta -0.46
EPS 4 quý trước 2,970
MUA BÁN
27.80 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ARM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 247,640 183,481 74% 7,080 7,419 105%
2015 335,780 219,510 65% 10 7,096 70,960%
2014 324,580 372,873 115% 5,510 6,187 112%
2013 360,020 340,253 95% 7,870 7,651 97%
2012 386,470 458,480 119% 8,270 10,260 124%
2011 289,000 312,931 108% 8,000 9,911 124%
2010 232,260 234,755 101% 4,640 6,810 147%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15.5% (1550 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20.5% (2050 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/11/2015
27% (2700 đồng tiền mặt)02/06/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)28/05/2014

2013
12% (1200 đồng tiền mặt)16/12/2013
30% (3000 đồng tiền mặt)27/06/2013

2012
24% (2400 đồng tiền mặt)13/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
83.2%
PE:
 
64.7%
ROA:
 
69.8%
ROE:
 
74.9%
P/B:
 
33.4%
ĐÁY CP:
 
56.3%
Hệ Số Nợ:
 
48.9%
BETA:
 
4.7%
THANH KHOẢN:
 
33.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PET 12.3 1,648 7.4 10% 63% 0.5 66.2%
MWG 101 5,578 18.1 39% 354% 0.5 61.1%
CMS 5.5 207 26.6 2% 45% 1.5 53.4%
TNA 44 9,828 4.5 30% 110% 0.4 75%
DGW 14.7 1,392 10.5 9% 91% 0.8 64%
CKV 18 947 19 4% 85% 0.8 52.1%
SMA 9 120 75 1% 80% 0.0 39.2%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.5 52.2%
BTT 38 3,020 12.6 11% 137% -0.2 52%
HTC 30.2 6,808 4.4 33% 146% 0.6 79.2%

So sánh

ARMDGWHDCPNJSID
Giá Thị Trường 30.80
0   0%
14.65
-0.05   -0.3%
15.30
0.70   4.8%
102.00
0.10   0.1%
17.40
-1.60   -8.4%
EPS/PE 2.66k / 11.61.39k / 10.51.49k / 10.35.85k / 17.41.03k / 16.8
Giá Sổ Sách 15.30
ngàn
16.05
ngàn
15.08
ngàn
17.80
ngàn
21.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 485275,187169,411199,8651,945
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74039,751,74745,078,43798,273,868100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
582
tỷ VND
690
tỷ VND
10,024
tỷ VND
1,740
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
5,084,253
(12.79%)
8,379,543
(18.59%)
48,154,538
(49%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,420
tỷ VND
11,320
tỷ VND
3,817
tỷ VND
89,707
tỷ VND
256
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
180
tỷ VND
235
tỷ VND
1,507
tỷ VND
146
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
638
tỷ VND
680
tỷ VND
1,749
tỷ VND
2,180
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
532
tỷ VND
797
tỷ VND
1,847
tỷ VND
247
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
1,170
tỷ VND
1,477
tỷ VND
3,596
tỷ VND
2,426
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
23
tỷ VND
43
tỷ VND
127
tỷ VND
678
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 175% / 95% / 1016% / 332% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%45%54%51%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%6%2%57%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%18.40%6.30%-6.40%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.60%18.90%6.40%34%-35.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%-10.60%2.20%12.80%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357