Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không - ARM


ARM (HNX):   26.20   -2.80  (-9.7%)
Tham Chiếu 29
Mở Cửa 26.20
TN/CN 26.20 / 26.20
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 581
KLTB 10 ngày 1,020
CN 52 tuần 39.2
TN 52 tuần 25.4
EPS 2,661
PE 9.8
Vốn thị trường 68
KL đang lưu hành 2.59 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 17%
Beta -0.51
EPS 4 quý trước 2,970
MUA BÁN
26.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ARM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 206,650 58,782 28% 8,049 2,084 26%
2016 247,635 183,481 74% 7,080 7,521 106%
2015 335,778 219,510 65% 5,862 7,096 121%
2014 324,581 372,873 115% 5,505 6,187 112%
2013 360,020 340,253 95% 7,870 7,651 97%
2012 386,470 458,480 119% 8,270 10,260 124%
2011 289,000 312,931 108% 8,000 9,911 124%
2010 232,260 234,755 101% 4,640 6,810 147%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15.5% (1550 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)09/12/2016
20.5% (2050 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/11/2015
27% (2700 đồng tiền mặt)02/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.9%)
EPS:
 
83.0%
PE:
 
70.8%
ROA:
 
70.5%
ROE:
 
75.6%
P/B:
 
38.9%
ĐÁY CP:
 
82.8%
Hệ Số Nợ:
 
48.8%
BETA:
 
4.9%
THANH KHOẢN:
 
36.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGN 150 9,421 15.9 57% 877% 0 60.4%
NAS 31.9 4,561 7 22% 153% 0 65.9%
SAS 29 1,956 14.8 17% 250% 0 59.7%
MAS 91 11,889 7.7 73% 0% 0.3 70.3%
NCS 49 503 97.4 41% 0% 0 55.8%
HVN 24.8 1,279 19.4 9% 180% 0 52.4%
IHK 19.8 1,858 10.7 14% 148% 0 48%
ARM 26.2 2,661 9.8 17% 171% -0.5 56.9%
VJC 123 1,255 98 5% 537% 0.5 51.6%
NCT 81.7 9,924 8.2 52% 425% 0.2 76.9%

So sánh

ARMHVNNCSNCTSAS
Giá Thị Trường 26.20
-2.80   -9.7%
24.80
0   0%
49.00
0   0%
81.70
-0.10   -0.1%
29.00
0   0%
EPS/PE 2.66k / 9.81.28k / 19.40.50k / 97.49.92k / 8.21.96k / 14.8
Giá Sổ Sách 15.30
ngàn
13.80
ngàn
0
ngàn
19.21
ngàn
11.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 581356,6075,29522,05113,149
Khối lượng đang lưu hành 2,592,7401,227,533,77817,970,50126,166,940131,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
30,443
tỷ VND
881
tỷ VND
2,138
tỷ VND
3,814
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,420
tỷ VND
125,181
tỷ VND
429
tỷ VND
2,476
tỷ VND
5,225
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
3,086
tỷ VND
38
tỷ VND
647
tỷ VND
300
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
16,944
tỷ VND
164
tỷ VND
503
tỷ VND
1,524
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
79,800
tỷ VND
68
tỷ VND
57
tỷ VND
574
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
96,744
tỷ VND
232
tỷ VND
560
tỷ VND
2,099
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
4,696
tỷ VND
92
tỷ VND
280
tỷ VND
572
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 172% / 929% / 4146% / 5212% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%82%29%10%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%9%26%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%0.70%9.90%15.90%4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.90%265.30%10%13%369.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.10%0%53.10%8.20%-1.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357