Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn - BCC


BCC (HNX):   6.90   0  (0%)
Tham Chiếu 6.90
Mở Cửa 6.90
TN/CN 6.70 / 6.90
Khối Lượng 186,800
KLTB 13 tuần 120,939
KLTB 10 ngày 54,843
CN 52 tuần 14.0
TN 52 tuần 6.4
EPS 9
PE 766.7
Vốn thị trường 759
KL đang lưu hành 110.01 triệu
Giá sổ sách 16.4 ngàn
ROE 0%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 2,332
MUA BÁN
6.50 14,900 6.60 60,400 6.70 7,400 6.90 8,000 7.00 7,000 7.10 8,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,233,570 3,475,367 82% 261,460 370 0%
2016 0 4,280,230 0% 260,608 249,421 96%
2015 0 4,153,080 0% 171,740 253,382 148%
2014 4,165,832 4,264,332 102% 160,000 205,391 128%
2013 3,209,100 3,893,350 121% 98,370 -26,356 -27%
2012 4,018,730 3,747,499 93% 90,130 91,865 102%
2011 3,578,000 3,287,091 92% 43,900 57,303 131%
2010 3,169,370 2,720,759 86% 176,190 64,254 36%
2009 2,383,000 2,422,519 102% 19,629 198,132 1,009%
2008 0 1,936,157 0% 0 0 0%
2007 0 1,547,001 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)05/10/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)16/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20231 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80233 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--240 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.2%)
EPS:
 
29.8%
PE:
 
30.0%
ROA:
 
12.0%
ROE:
 
9.0%
P/B:
 
87.0%
ĐÁY CP:
 
72.3%
Hệ Số Nợ:
 
20.2%
BETA:
 
73.0%
THANH KHOẢN:
 
82.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCC 3.1 0 0 21% 0% 0 23.8%
SCL 3 -579 -5.2 -6% 24% 1.1 41.9%
CVT 49.2 6,131 8 32% 260% 0.2 68.2%
BBS 12 659 18.2 4% 70% -0.1 35.2%
VIT 13.8 2,615 5.3 15% 104% 0.1 64.2%
QNC 4.1 -9,572 -0.4 -301% 129% -0.5 17.9%
ACE 24.7 1,806 13.7 21% 0% 0 56.7%
KCE 18.3 1,910 9.6 14% 89% 0 59.6%
ACC 21 2,385 8.8 12% 0% 0.0 59.8%
CCM 32 8,089 4 23% 96% -0.0 58.6%

So sánh

BCCDACMVCSCCVTS
Giá Thị Trường 6.90
0   0%
13.00
0   0%
11.40
-0.10   -0.9%
1.70
0   0%
14.50
0   0%
EPS/PE 0.01k / 766.70k / 0.01.04k / 11.00k / 0.01.10k / 13.1
Giá Sổ Sách 16.37
ngàn
0
ngàn
11.27
ngàn
5.16
ngàn
24.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 120,93910269,70294239
Khối lượng đang lưu hành 110,010,0541,004,974100,000,0001,980,0002,000,205
Tổng Vốn Thị Trường 759
tỷ VND
13
tỷ VND
1,140
tỷ VND
3
tỷ VND
29
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(6.38%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
342,610
(17.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,368
tỷ VND
405
tỷ VND
692
tỷ VND
383
tỷ VND
707
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,419
tỷ VND
23
tỷ VND
112
tỷ VND
10
tỷ VND
70
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,800
tỷ VND
8
tỷ VND
1,127
tỷ VND
9
tỷ VND
48
tỷ VND
Tổng Nợ 3,042
tỷ VND
24
tỷ VND
319
tỷ VND
5
tỷ VND
11
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,842
tỷ VND
32
tỷ VND
1,445
tỷ VND
14
tỷ VND
60
tỷ VND
Tiền mặt 112
tỷ VND
2
tỷ VND
90
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 014% / 348% / 1110% / 364% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%75%22%33%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%16%3%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1%13%32.20%16.50%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -204.90%-235.30%19.10%-33.20%-62.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%15.10%-6.30%-1.10%17.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357