Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn - BCC


BCC (HNX):   12.60   -1.30  (-9.4%)
Tham Chiếu 13.90
Mở Cửa 13.90
TN/CN 12.60 / 13.90
Khối Lượng 562,200
KLTB 13 tuần 309,380
KLTB 10 ngày 221,707
CN 52 tuần 19.1
TN 52 tuần 13.9
EPS 2,238
PE 6.2
Vốn thị trường 1,529
KL đang lưu hành 110.01 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 12%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 1,673
MUA BÁN
12.60 470,100 12.70 32,200 12.80 12,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 929,600 0% 0 0 0%
2016 0 4,280,230 0% 260,608 249,421 96%
2015 0 4,153,080 0% 171,740 253,383 148%
2014 4,165,832 4,453,071 107% 160,000 205,391 128%
2013 3,209,100 3,893,350 121% 98,370 -26,356 -27%
2012 4,018,730 3,747,499 93% 90,130 91,865 102%
2011 3,578,000 3,287,091 92% 43,900 57,303 131%
2010 3,169,370 2,720,759 86% 176,190 64,254 36%
2009 2,383,000 2,422,519 102% 19,629 198,132 1,009%
2008 0 1,936,157 0% 0 0 0%
2007 0 1,547,001 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
3% (300 đồng tiền mặt)16/03/2015

2011
5% (500 đồng tiền mặt)23/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
78.9%
PE:
 
88.3%
ROA:
 
57.9%
ROE:
 
60.3%
P/B:
 
69.0%
ĐÁY CP:
 
83.1%
Hệ Số Nợ:
 
17.9%
BETA:
 
73.9%
THANH KHOẢN:
 
87.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCC 1.5 0 0 -44% 45% 0.0 36.2%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 36.5%
DHA 33.2 3,596 9.2 16% 143% 0.4 74%
BHC 3.2 0 0 10% -62% 0.8 26.9%
CCM 32.4 4,585 7.1 17% 92% -0.4 52.1%
ACE 27.6 1,806 15.3 30% 0% 0 58%
YBC 21.9 0 0 6% 318% 0.9 29.6%
BTS 6.6 1,203 5.5 9% 52% -0.2 55.1%
SDY 6.5 -1,940 -3.4 -102% 342% -0.6 24.9%
BTD 15.5 0 0 23% 0% 0 43.4%

So sánh

BCCGMXMCCSCCSDY
Giá Thị Trường 12.60
-1.30   -9.4%
27.10
0.10   0.4%
13.70
0   0%
1.50
0   0%
6.50
0   0%
EPS/PE 2.24k / 6.24.04k / 6.72.16k / 6.30k / 0.0-1.94k / -3.4
Giá Sổ Sách 17.72
ngàn
15.30
ngàn
13.53
ngàn
3.31
ngàn
1.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 309,3803,2746,204792,737
Khối lượng đang lưu hành 110,010,0545,320,6944,986,1241,980,0004,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,386
tỷ VND
144
tỷ VND
68
tỷ VND
3
tỷ VND
29
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(6.38%)
69,700
(1.31%)
57,055
(1.14%)
0
(0%)
15,000
(0.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,822
tỷ VND
1,034
tỷ VND
371
tỷ VND
383
tỷ VND
2,103
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 671
tỷ VND
77
tỷ VND
49
tỷ VND
-2
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,949
tỷ VND
81
tỷ VND
67
tỷ VND
9
tỷ VND
9
tỷ VND
Tổng Nợ 3,206
tỷ VND
42
tỷ VND
10
tỷ VND
5
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,155
tỷ VND
123
tỷ VND
77
tỷ VND
14
tỷ VND
61
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
22
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1217% / 2614% / 16-8% / -44-14% / -102
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%34%13%33%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%7%13%-0%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.70%11.50%4.90%-29.40%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -176.60%9.50%11.50%11.20%-1,022.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%16.90%2.20%0.90%22.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357