Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược Becamex - BCP


BCP (UPCOM):   12.10   1.50  (14.2%)
Tham Chiếu 10.60
Mở Cửa 12.10
TN/CN 12.10 / 12.10
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 2,037
KLTB 10 ngày 4,060
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 4.7
EPS 340
PE 35.6
Vốn thị trường 49
KL đang lưu hành 4.04 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 9%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
9.50 2,000 12.10 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 81,390 75,170 92% 2,700 4,687 174%
2016 80,081 74,205 93% 2,480 2,753 111%
2015 91,548 72,713 79% 5,596 1,110 20%
2014 91,000 83,510 92% 3,630 5,088 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)01/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(14) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.4%)
EPS:
 
43.4%
PE:
 
40.0%
ROA:
 
42.6%
ROE:
 
46.2%
P/B:
 
9.2%
ĐÁY CP:
 
4.8%
Hệ Số Nợ:
 
39.2%
BETA:
 
13.7%
THANH KHOẢN:
 
52.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCL 18.3 1,307 14 10% 141% 0.7 66.6%
DNM 17.5 2,501 7 13% 94% 0.0 67%
LDP 27 2,071 13 14% 194% 1.5 62.3%
CEC 7.3 645 11.3 0% 23% 0 39.6%
DP2 11.3 53 213.2 0% 112% 0 32.6%
DHD 34 1,088 31.2 19% 81% 0 51.9%
MKV 12 33 363.6 0% 112% -0.1 32.1%
PMC 61.3 7,794 7.9 27% 213% 0.3 75.9%
DBM 29 2,313 12.5 12% 0% 0 42.7%
AMV 16.9 1,419 11.9 11% 130% 0.4 61.6%

So sánh

BCPDDNJVCNDPVFG
Giá Thị Trường 12.10
1.50   14.2%
14.00
0.40   2.9%
4.17
0.04   1.0%
30.00
0   0%
49.50
1   2.1%
EPS/PE 0.34k / 35.60.79k / 17.60.17k / 24.73.28k / 9.25.89k / 8.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
28.62
ngàn
4.71
ngàn
24.26
ngàn
35.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,0371,040898,38318324,816
Khối lượng đang lưu hành 4,040,0008,793,896112,500,1716,105,00023,759,979
Tổng Vốn Thị Trường 49
tỷ VND
123
tỷ VND
469
tỷ VND
183
tỷ VND
1,176
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
44,993,572
(39.99%)
0
(0%)
3,607,230
(15.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
2,504
tỷ VND
4,730
tỷ VND
488
tỷ VND
15,672
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
16
tỷ VND
-757
tỷ VND
51
tỷ VND
1,036
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45
tỷ VND
100
tỷ VND
530
tỷ VND
148
tỷ VND
834
tỷ VND
Tổng Nợ 114
tỷ VND
816
tỷ VND
165
tỷ VND
73
tỷ VND
983
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 158
tỷ VND
915
tỷ VND
696
tỷ VND
221
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
125
tỷ VND
39
tỷ VND
37
tỷ VND
331
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 92% / 123% / 49% / 148% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%89%24%33%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%1%-16%10%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%-2.80%-0.90%15.70%7.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30%9.40%-49.10%4.60%12.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.70%14.20%-4.80%3.10%9.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357