Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông Biên Hòa - BHC


BHC (UPCOM):   3   -0.30  (-9.1%)
Tham Chiếu 3.30
Mở Cửa 3
TN/CN 3 / 3.70
Khối Lượng 10,600
KLTB 13 tuần 3,112
KLTB 10 ngày 2,210
CN 52 tuần 3.6
TN 52 tuần 2.1
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 14
KL đang lưu hành 4.50 triệu
Giá sổ sách -14.8 ngàn
ROE 57%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
2.90 10,000 3.70 39,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 247,000 182,826 74% 2,500 -37,779 -1,511%
2016 190,000 232,154 122% 1,600 -2,668 -167%
2014 171,700 89,937 52% 500 -19,183 -3,837%
2013 203,000 79,797 39% 0 0 0%
2012 0 128,115 0% 1,000 -20,367 -2,037%
2011 300,000 189,995 63% 7,500 -13,922 -186%
2010 300,000 256,833 86% 7,000 5,833 83%
2009 220,000 0 0% 6,500 193 3%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)25/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.6%)
EPS:
 
8.4%
PE:
 
0.8%
ROA:
 
1.3%
ROE:
 
97.8%
P/B:
 
20.0%
ĐÁY CP:
 
31.6%
Hệ Số Nợ:
 
24.9%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
56.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXV 4 597 6.7 5% 32% 0.8 65.9%
TMX 6.8 1,721 4 10% 41% -0.0 65.7%
CQT 2.9 -1,116 -2.6 -25% 65% 0 20.8%
ACC 20.8 2,385 8.7 12% 0% 0.0 60.1%
TTC 16.8 3,273 5.1 17% 88% 0.3 74.1%
VTS 14.5 1,103 13.1 5% 60% 0.3 56.6%
HT1 13.6 1,239 10.9 9% 100% 0.8 63.8%
VHL 47.3 6,228 7.6 26% 200% 0.8 68.3%
ACE 24.5 1,806 13.6 21% 0% 0 57.1%
CVT 49.5 6,131 8.1 32% 261% 0.2 68.3%

So sánh

BHCNNCSCCTCRTLT
Giá Thị Trường 3.00
-0.30   -9.1%
56.10
3.50   6.7%
1.70
0   0%
2.67
-0.19   -6.6%
12.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.08.73k / 6.40k / 0.0-1.57k / -1.71.90k / 6.3
Giá Sổ Sách -14.75
ngàn
21.42
ngàn
5.16
ngàn
12.99
ngàn
7.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,11228,415947,3377,034
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00021,920,0001,980,00045,425,1426,989,800
Tổng Vốn Thị Trường 14
tỷ VND
1,230
tỷ VND
3
tỷ VND
121
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,355,792
(15.31%)
0
(0%)
4,344,368
(9.56%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 900
tỷ VND
3,361
tỷ VND
383
tỷ VND
17,417
tỷ VND
2,388
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -56
tỷ VND
984
tỷ VND
10
tỷ VND
271
tỷ VND
-32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -23
tỷ VND
470
tỷ VND
9
tỷ VND
590
tỷ VND
54
tỷ VND
Tổng Nợ 174
tỷ VND
100
tỷ VND
5
tỷ VND
725
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 151
tỷ VND
569
tỷ VND
14
tỷ VND
1,315
tỷ VND
312
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
61
tỷ VND
3
tỷ VND
193
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE -35% / 5733% / 4110% / 36-5% / -125% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 115%17%33%55%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%29%3%2%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%16.20%16.50%-2.40%8.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 234.70%21.80%-33.20%-65.30%183.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%20.40%-1.10%-5.50%84.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357