Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông Biên Hòa - BHC


BHC (UPCOM):   3.20   0  (0%)
Tham Chiếu 3.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 15
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 3.3
TN 52 tuần 2.2
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 14
KL đang lưu hành 4.50 triệu
Giá sổ sách -5.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.76
EPS 4 quý trước -1,431
MUA BÁN
2.90 100 3.00 1,100 3.10 1,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 190,000 232,154 122% 1,600 -2,668 -167%
2014 171,700 44,656 26% 500 -5,188 -1,038%
2013 203,000 79,797 39% 0 0 0%
2012 0 128,115 0% 1,000 -20,367 -2,037%
2011 300,000 189,995 63% 7,500 -13,922 -186%
2010 300,000 256,833 86% 7,000 5,833 83%
2009 220,000 0 0% 6,500 193 3%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)25/02/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.1%)
EPS:
 
9.6%
PE:
 
1.2%
ROA:
 
8.4%
ROE:
 
52.3%
P/B:
 
19.7%
ĐÁY CP:
 
36.9%
Hệ Số Nợ:
 
27.2%
BETA:
 
80.2%
THANH KHOẢN:
 
8.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLY 17.5 3,122 5.6 14% 76% -1.6 53.9%
VTA 5.1 1,738 2.9 29% 84% 1.8 75.3%
VXB 10 1,536 6.5 10% 63% 0.7 57.4%
CVT 43.4 5,815 7.5 36% 194% 1.5 72%
SDN 31.5 5,337 5.9 24% 143% -0.3 60.8%
KCE 19 1,910 9.9 25% 95% 0 64.6%
NHC 32.5 3,610 9 19% 180% -0.8 60.1%
NNC 58.3 8,474 6.9 42% 215% 0.7 79.1%
NAV 8 -1,075 -7.4 -11% 82% 0.5 37.4%
TLT 17 -4,024 -4.2 -63% 267% 0.7 31.8%

So sánh

BHCDCTGMXTTCVTV
Giá Thị Trường 3.20
0   0%
1.50
0   0%
29.00
1.90   7.0%
21.00
1   5%
20.00
-0.20   -1.0%
EPS/PE 0k / 0.00.15k / 9.84.04k / 7.23.32k / 6.32.90k / 6.9
Giá Sổ Sách -5.16
ngàn
-1.38
ngàn
15.30
ngàn
17.18
ngàn
15.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 153,1143,3587,40715,546
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00027,223,6475,320,6945,992,34831,199,825
Tổng Vốn Thị Trường 14
tỷ VND
41
tỷ VND
154
tỷ VND
126
tỷ VND
624
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
69,700
(1.31%)
860,391
(14.36%)
213,397
(0.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 900
tỷ VND
3,266
tỷ VND
1,034
tỷ VND
3,518
tỷ VND
26,395
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -51
tỷ VND
-337
tỷ VND
77
tỷ VND
79
tỷ VND
224
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -23
tỷ VND
-38
tỷ VND
81
tỷ VND
103
tỷ VND
477
tỷ VND
Tổng Nợ 174
tỷ VND
936
tỷ VND
42
tỷ VND
66
tỷ VND
1,438
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 151
tỷ VND
898
tỷ VND
123
tỷ VND
169
tỷ VND
1,914
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
3
tỷ VND
22
tỷ VND
20
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE -2% / 100% / -1117% / 2612% / 195% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 115%104%34%39%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%-10%7%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%4.90%11.50%2.20%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -86.30%-47.90%9.50%67.40%14.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.80%-13.10%16.90%25.50%37.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357