Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   30   -0.55  (-1.8%)
Tham Chiếu 30.55
Mở Cửa 30.40
TN/CN 29.60 / 30.40
Khối Lượng 41,530
KLTB 13 tuần 69,261
KLTB 10 ngày 47,911
CN 52 tuần 36.0
TN 52 tuần 25.3
EPS 1,788
PE 16.8
Vốn thị trường 2,741
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,235
MUA BÁN
29.60 12,050 29.65 50 29.90 240 30.00 4,790 30.30 1,000 30.35 1,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,918,000 3,395,911 87% 162,800 163,185 100%
2016 3,590,000 3,101,992 86% 162,000 222,747 137%
2015 0 2,822,297 0% 152,400 154,154 101%
2014 2,895,000 2,601,113 90% 105,300 144,906 138%
2013 2,901,000 2,306,343 80% 90,000 90,820 101%
2011 2,625,000 2,359,877 90% 200,000 161,623 81%
2010 2,330,000 1,988,215 85% 190,000 165,132 87%
2009 2,125,000 1,845,274 87% 165,000 210,950 128%
2008 1,800,000 1,886,136 105% 136,000 181,309 133%
2007 0 1,605,642 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-245 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.6%)
EPS:
 
72.7%
PE:
 
52.5%
ROA:
 
42.8%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
46.3%
ĐÁY CP:
 
54.2%
Hệ Số Nợ:
 
61.5%
BETA:
 
14.8%
THANH KHOẢN:
 
77.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLI 6.8 506 13.4 5% 62% 0 47.2%
MIG 14 556 25.2 5% 127% 0 44.8%
CTG 31.6 1,996 15.8 12% 186% 1.8 53.1%
NVB 9.7 73 132.9 1% 91% 1.4 40.9%
SHB 12.6 1,279 9.9 10% 95% 1.7 55.3%
STB 15 657 22.8 5% 115% 1.5 49%
VIB 38 1,303 29.2 13% 240% 0 44.9%
PTI 20.8 1,893 11 8% 88% 0.3 63%
BVH 95 2,291 41.5 12% 466% 1.0 52.9%
VCB 61 2,526 24.1 17% 407% 1.5 54.1%

So sánh

BMICTGMBBMIGSTB
Giá Thị Trường 30.00
-0.55   -1.8%
31.60
-1.95   -5.8%
31.90
-1.75   -5.2%
14.00
-1   -6.7%
15.00
-0.50   -3.2%
EPS/PE 1.79k / 16.82.00k / 15.81.90k / 16.80.56k / 25.20.66k / 22.8
Giá Sổ Sách 23.58
ngàn
17.02
ngàn
15.52
ngàn
11.04
ngàn
13.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 69,2616,984,0586,481,75343,12515,164,171
Khối lượng đang lưu hành 91,354,0373,723,404,5561,815,505,36380,000,0001,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 2,741
tỷ VND
117,660
tỷ VND
57,915
tỷ VND
1,120
tỷ VND
26,778
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
326,236,356
(17.97%)
0
(0%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18,142
tỷ VND
322,192
tỷ VND
95,448
tỷ VND
2,378
tỷ VND
111,613
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,014
tỷ VND
50,078
tỷ VND
19,281
tỷ VND
59
tỷ VND
14,548
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,154
tỷ VND
63,390
tỷ VND
28,170
tỷ VND
883
tỷ VND
23,228
tỷ VND
Tổng Nợ 3,572
tỷ VND
1,031,337
tỷ VND
284,277
tỷ VND
2,126
tỷ VND
345,453
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,726
tỷ VND
1,095,022
tỷ VND
313,878
tỷ VND
3,016
tỷ VND
368,680
tỷ VND
Tiền mặt 163
tỷ VND
5,980
tỷ VND
1,842
tỷ VND
35
tỷ VND
6,213
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 81% / 121% / 121% / 50% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%94%91%70%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%16%20%2%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%8.40%12.20%24%-1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%4.20%9.20%83.50%242.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%6.70%13.80%0%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357