Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   29.35   0.55  (1.9%)
Tham Chiếu 28.80
Mở Cửa 29.45
TN/CN 28.60 / 29.45
Khối Lượng 3,180
KLTB 13 tuần 22,257
KLTB 10 ngày 14,223
CN 52 tuần 29.9
TN 52 tuần 22.5
EPS 2,165
PE 13.3
Vốn thị trường 2,631
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 24.0 ngàn
ROE 9%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 1,687
MUA BÁN
27.00 1,000 28.50 20 28.60 1,520 29.35 1,490 29.40 260 29.45 140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,918,000 1,626,770 42% 162,800 91,842 56%
2016 3,590,000 3,101,992 86% 162,000 222,747 137%
2015 0 2,822,297 0% 152,400 154,154 101%
2014 2,895,000 2,601,113 90% 105,300 144,906 138%
2013 2,901,000 2,306,343 80% 90,000 90,820 101%
2011 2,625,000 2,359,877 90% 200,000 161,623 81%
2010 2,330,000 1,988,215 85% 190,000 165,132 87%
2009 2,125,000 1,845,274 87% 165,000 210,950 128%
2008 1,800,000 1,886,136 105% 136,000 181,309 133%
2007 0 1,605,642 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)128 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)117 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)121 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)26 (lần)
PSAR đảo chiều tăng251 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-187 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
77.4%
PE:
 
58.5%
ROA:
 
52.6%
ROE:
 
46.7%
P/B:
 
49.8%
ĐÁY CP:
 
50.6%
Hệ Số Nợ:
 
66.5%
BETA:
 
69.4%
THANH KHOẢN:
 
65.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 8 910 8.8 7% 61% 0.9 53.9%
PGI 20.5 1,748 11.7 13% 154% 0.4 61.8%
VNR 25 1,955 12.8 9% 121% 0.8 58.4%
BID 20.5 1,850 11.1 15% 160% 2.1 57%
ACB 29.5 1,494 19.5 10% 200% 1.6 49.3%
BMI 29.4 2,165 13.3 9% 120% 0.4 59.7%
VCB 37.6 2,000 18.8 14% 270% 0.8 57.4%
BIC 35 1,088 32.2 7% 204% -0.3 45.2%
EIB 12.4 341 36.4 3% 113% 0.9 44.6%
PVI 32 2,461 13.1 9% 105% 0.6 60.1%

So sánh

BIDBMICTGEIBPGI
Giá Thị Trường 20.45
-0.15   -0.7%
29.35
0.55   1.9%
19.55
0   0%
12.40
0   0%
20.50
0   0%
EPS/PE 1.85k / 11.12.17k / 13.31.86k / 10.50.34k / 36.41.75k / 11.7
Giá Sổ Sách 12.91
ngàn
24.05
ngàn
15.63
ngàn
11.01
ngàn
13.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,955,87722,2571,948,679484,29831,069
Khối lượng đang lưu hành 3,418,715,33491,354,0373,723,404,5561,235,522,90488,604,883
Tổng Vốn Thị Trường 69,913
tỷ VND
2,681
tỷ VND
72,793
tỷ VND
15,320
tỷ VND
1,816
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
346,600,287
(28.05%)
1,164,039
(1.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 150,920
tỷ VND
16,363
tỷ VND
301,284
tỷ VND
75,812
tỷ VND
12,402
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 23,319
tỷ VND
942
tỷ VND
44,677
tỷ VND
9,362
tỷ VND
680
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 45,199
tỷ VND
2,197
tỷ VND
60,045
tỷ VND
13,748
tỷ VND
943
tỷ VND
Tổng Nợ 1,051,071
tỷ VND
2,992
tỷ VND
975,300
tỷ VND
122,128
tỷ VND
3,319
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,099,210
tỷ VND
5,189
tỷ VND
1,035,621
tỷ VND
135,876
tỷ VND
4,262
tỷ VND
Tiền mặt 8,522
tỷ VND
209
tỷ VND
6,380
tỷ VND
2,618
tỷ VND
134
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 154% / 91% / 120% / 33% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%58%94%90%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%6%15%12%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%5.80%2.60%-7.30%5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.50%8.50%2.20%90.70%2.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3%11.80%1%-3.20%15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357