Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh - BMI


BMI (HOSE):   21.35   -1  (-4.5%)
Tham Chiếu 22.35
Mở Cửa 21.60
TN/CN 21.25 / 22
Khối Lượng 61,690
KLTB 13 tuần 53,106
KLTB 10 ngày 50,108
CN 52 tuần 36.0
TN 52 tuần 21.4
EPS 2,076
PE 10.3
Vốn thị trường 1,950
KL đang lưu hành 91.35 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 9%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 2,300
MUA BÁN
21.25 11,370 21.30 4,070 21.35 580 21.80 2,000 21.85 2,880 21.90 6,810
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,318,000 891,440 21% 172,000 67,890 39%
2017 3,918,000 3,395,911 87% 162,800 163,185 100%
2016 3,590,000 3,101,992 86% 162,000 222,747 137%
2015 0 2,822,297 0% 152,400 154,154 101%
2014 2,895,000 2,601,113 90% 105,300 144,906 138%
2013 2,901,000 2,306,343 80% 90,000 90,820 101%
2011 2,625,000 2,359,877 90% 200,000 161,623 81%
2010 2,330,000 1,988,215 85% 190,000 165,132 87%
2009 2,125,000 1,845,274 87% 165,000 210,950 128%
2008 1,800,000 1,886,136 105% 136,000 181,309 133%
2007 0 1,605,642 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)22/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2016

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)08/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.5%)
EPS:
 
75.8%
PE:
 
65.5%
ROA:
 
43.4%
ROE:
 
47.2%
P/B:
 
61.8%
ĐÁY CP:
 
99.2%
Hệ Số Nợ:
 
63.8%
BETA:
 
63.9%
THANH KHOẢN:
 
78.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIB 27.4 1,621 16.9 10% 169% 0 48.8%
BLI 6.3 746 8.4 7% 57% 0 52.1%
TCB 95.2 0 0 0% 0% 3.3 44.8%
TPB 27.4 0 0 14% 0% 0.8 48.5%
BVH 83 2,364 35.1 12% 395% 1.3 54.4%
PGI 17.3 1,437 12 8% 102% 0.2 60.9%
HDB 36.3 2,280 15.9 17% 239% 1.7 60%
MIG 13.2 505 26.1 5% 118% 0 45.4%
NVB 7.6 78 97.4 1% 71% 0.8 46.8%
CTG 26.2 2,103 12.4 12% 148% 1.7 55.8%

So sánh

BLIBMIMIGSHBVNR
Giá Thị Trường 6.30
0.10   1.6%
21.35
-1   -4.5%
13.20
0.20   1.5%
8.70
0.20   2.4%
23.80
1.60   7.2%
EPS/PE 0.75k / 8.42.08k / 10.30.51k / 26.11.41k / 6.22.02k / 11.8
Giá Sổ Sách 11.09
ngàn
24.12
ngàn
11.19
ngàn
12.64
ngàn
21.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 90353,10645,45213,834,74233,221
Khối lượng đang lưu hành 60,000,00091,354,03780,000,0001,203,119,924131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 378
tỷ VND
1,950
tỷ VND
1,056
tỷ VND
10,467
tỷ VND
3,120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
35,147,015
(38.47%)
0
(0%)
114,809,175
(9.54%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,030
tỷ VND
19,033
tỷ VND
2,805
tỷ VND
66,115
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
1,082
tỷ VND
71
tỷ VND
6,701
tỷ VND
2,236
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 666
tỷ VND
2,203
tỷ VND
895
tỷ VND
15,202
tỷ VND
2,769
tỷ VND
Tổng Nợ 1,042
tỷ VND
3,489
tỷ VND
2,285
tỷ VND
271,702
tỷ VND
3,630
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,708
tỷ VND
5,693
tỷ VND
3,188
tỷ VND
286,905
tỷ VND
6,430
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
327
tỷ VND
17
tỷ VND
1,545
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 73% / 91% / 51% / 114% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%61%72%95%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%6%3%10%209%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%8.20%17.20%21%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.60%15.20%23.30%5.50%1.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%15.30%-4.80%5.80%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357