Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Becamex - BMJ


BMJ (UPCOM):   15   0  (0%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 240
KLTB 10 ngày 30
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 11.4
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 90
KL đang lưu hành 6 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 18%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,321
MUA BÁN
12.80 100 17.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 77,627 0 0% 14,188 0 0%
2016 82,640 73,830 89% 14,475 13,478 93%
2015 77,860 48,001 62% 7,670 7,924 103%
2014 81,772 71,862 88% 4,557 7,384 162%
2013 105,930 87,541 83% 8,160 3,561 44%
2011 99,436 83,262 84% 11,816 9,327 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)20/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.5%)
EPS:
 
11.1%
PE:
 
1.5%
ROA:
 
92.3%
ROE:
 
77.3%
P/B:
 
6.4%
ĐÁY CP:
 
46.9%
Hệ Số Nợ:
 
89.6%
BETA:
 
15.7%
THANH KHOẢN:
 
23.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MDC 5.8 1,142 5.1 11% 54% 0.5 55.5%
DHM 5.5 390 14 3% 47% 0.1 55.8%
VBG 10.6 952 11.1 6% 100% 0 51.9%
KSV 11.4 1,027 11.1 7% 89% 0 40.6%
MIC 4.6 410 11.2 7% 77% 0.0 43.5%
NBC 6.5 958 6.8 9% 59% 0.5 57.2%
TVD 5.4 823 6.6 8% 51% 0.9 56.9%
KHD 7.5 2,881 2.6 17% 0% 0 62.3%
CCM 47.6 6,042 7.9 22% 173% 0.8 58.8%
KCB 2.8 5,858 0.5 12% 25% 0 65%

So sánh

BMJKSQMMCSQCVBG
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
2.60
-0.20   -7.1%
1.00
0   0%
81.00
0   0%
10.60
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.08k / 31.70k / 0.0-0.27k / -303.40.95k / 11.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.48
ngàn
0
ngàn
7.57
ngàn
10.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 240178,56468210
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00030,000,0003,159,925110,000,0008,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
78
tỷ VND
3
tỷ VND
8,910
tỷ VND
91
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
380,500
(1.27%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
390
tỷ VND
218
tỷ VND
2,121
tỷ VND
234
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
17
tỷ VND
-5
tỷ VND
7
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
314
tỷ VND
7
tỷ VND
833
tỷ VND
91
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
5
tỷ VND
7
tỷ VND
119
tỷ VND
115
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 90
tỷ VND
319
tỷ VND
15
tỷ VND
952
tỷ VND
206
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
4
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 181% / 1-27% / -55-3% / -42% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%2%50%13%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%-2%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.70%205.90%-26.60%295.10%-10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.20%870.50%21.80%54.50%141.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.30%-9.90%-18.40%4.60%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357