Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Becamex - BMJ


BMJ (UPCOM):   13.80   0.30  (2.2%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.80 / 13.80
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 77
KLTB 10 ngày 400
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 11.5
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 83
KL đang lưu hành 6 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 18%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,321
MUA BÁN
13.80 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 77,627 0 0% 14,188 0 0%
2016 82,640 73,830 89% 14,475 13,478 93%
2015 77,860 48,001 62% 7,670 7,924 103%
2014 81,772 71,862 88% 4,557 7,384 162%
2013 105,930 87,541 83% 8,160 3,561 44%
2011 99,436 83,262 84% 11,816 9,327 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)27/05/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)20/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.1%)
EPS:
 
11.1%
PE:
 
1.2%
ROA:
 
92.0%
ROE:
 
76.8%
P/B:
 
6.8%
ĐÁY CP:
 
53.6%
Hệ Số Nợ:
 
89.7%
BETA:
 
16.9%
THANH KHOẢN:
 
13.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACM 1.4 -118 -11.9 -1% 13% 2.4 52.5%
MIC 5.1 410 12.4 7% 85% 0.0 42.3%
KHB 1.1 19 57.9 0% 11% 0.7 57.8%
MIM 15.6 4,020 3.9 39% 151% 0.7 64%
TCS 4.2 224 18.7 2% 39% 0.7 49.2%
HGM 43 2,231 19.3 13% 252% 0.2 58.3%
SQC 81 -231 -350.6 -3% 1,088% -0.0 26.5%
MTA 2.1 -477 -4.4 -5% 17% 0 37.9%
BMC 16 810 19.8 5% 104% 0.3 57.6%
CCM 33.6 8,388 4 26% 102% 0.2 63%

So sánh

ALVBMCBMJKSQTC6
Giá Thị Trường 13.90
0   0%
16.00
0.25   1.6%
13.80
0.30   2.2%
2.10
0   0%
4.10
0   0%
EPS/PE 2.87k / 4.80.81k / 19.80k / 0.00.04k / 48.80.17k / 24.1
Giá Sổ Sách 18.82
ngàn
15.38
ngàn
0
ngàn
10.48
ngàn
10.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 53,93818,32977132,51417,004
Khối lượng đang lưu hành 3,007,93612,392,6306,000,00030,000,00032,496,105
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
198
tỷ VND
83
tỷ VND
63
tỷ VND
133
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,112
(1.17%)
1,326,674
(10.71%)
0
(0%)
380,500
(1.27%)
2,171,300
(6.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 247
tỷ VND
2,352
tỷ VND
0
tỷ VND
392
tỷ VND
31,434
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
462
tỷ VND
0
tỷ VND
17
tỷ VND
470
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 57
tỷ VND
191
tỷ VND
75
tỷ VND
315
tỷ VND
340
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
42
tỷ VND
14
tỷ VND
5
tỷ VND
1,485
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 141
tỷ VND
232
tỷ VND
90
tỷ VND
320
tỷ VND
1,825
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
90
tỷ VND
13
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 184% / 515% / 180% / 00% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%18%16%2%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%20%0%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 87.60%-16.60%2.70%205.90%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 45.50%-30.50%27.20%870.50%-30.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.40%231.70%5.30%-9.90%5.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357