Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh - BMP


BMP (HOSE):   86   -3  (-3.4%)
Tham Chiếu 89
Mở Cửa 87
TN/CN 86 / 88.90
Khối Lượng 522,890
KLTB 13 tuần 499,331
KLTB 10 ngày 811,613
CN 52 tuần 111.1
TN 52 tuần 68.8
EPS 5,265
PE 16.3
Vốn thị trường 7,040
KL đang lưu hành 81.86 triệu
Giá sổ sách 30.0 ngàn
ROE 18%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 7,951
MUA BÁN
85.50 230 85.60 50 86.00 8,840 86.90 4,710 87.00 5,920 87.40 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,050,000 2,808,176 69% 700,000 429,135 61%
2016 0 3,678,351 0% 600,000 783,985 131%
2015 0 2,970,287 0% 482,000 665,122 138%
2014 2,200,000 2,500,609 114% 500,000 481,097 96%
2013 1,890,000 2,131,858 113% 420,000 499,475 119%
2011 1,650,000 1,852,672 112% 300,000 384,283 128%
2010 1,234,000 1,441,655 117% 170,000 313,731 185%
2009 820,000 1,156,150 141% 105,000 249,919 238%
2008 850,000 831,578 98% 100,000 95,923 96%
2007 765,000 680,231 89% 90,000 96,010 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)14/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2017
Tỉ lệ: 10/8 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)30/12/2016
45% (4500 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)23/12/2015
25% (2500 đồng tiền mặt)19/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1180 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-19 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--256 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--236 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.2%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
53.5%
ROA:
 
92.2%
ROE:
 
77.3%
P/B:
 
28.6%
ĐÁY CP:
 
51.0%
Hệ Số Nợ:
 
87.6%
BETA:
 
91.5%
THANH KHOẢN:
 
92.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
INN 66.5 6,901 9.6 23% 219% 0.7 70.3%
DTT 12.5 632 19.8 4% 86% -0.6 40.3%
TPP 13.4 382 35.1 4% 127% 0.3 44.8%
SPP 19.3 1,221 15.8 8% 96% 0.2 52.4%
PMP 18.5 2,919 6.3 19% 121% -0.1 54.5%
HII 30.5 3,260 9.4 20% 166% -0.2 55.3%
DPC 13.2 1,316 10 8% 77% 0.8 68.8%
SPA 9.7 731 13.3 7% 74% 0 57.4%
VKC 6.7 912 7.3 7% 55% 1.0 65.3%
VBC 25 3,163 7.9 24% 77% 0.9 70.5%

So sánh

AAABMPDPCHIIVKP
Giá Thị Trường 30.55
-0.65   -2.1%
86.00
-3   -3.4%
13.20
0   0%
30.50
-0.50   -1.6%
0.50
0   0%
EPS/PE 3.37k / 9.15.27k / 16.31.32k / 10.03.26k / 9.40.59k / 0.8
Giá Sổ Sách 20.64
ngàn
29.99
ngàn
17.13
ngàn
18.39
ngàn
-16.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,322,898499,3311,255250,1950
Khối lượng đang lưu hành 59,249,98881,860,9382,237,28013,600,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,810
tỷ VND
7,040
tỷ VND
30
tỷ VND
415
tỷ VND
4
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(15.17%)
22,280,080
(27.22%)
33,540
(1.5%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,743
tỷ VND
22,479
tỷ VND
903
tỷ VND
865
tỷ VND
1,621
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 653
tỷ VND
3,679
tỷ VND
42
tỷ VND
49
tỷ VND
-30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,223
tỷ VND
2,455
tỷ VND
38
tỷ VND
250
tỷ VND
-82
tỷ VND
Tổng Nợ 2,555
tỷ VND
451
tỷ VND
3
tỷ VND
551
tỷ VND
234
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,778
tỷ VND
2,906
tỷ VND
41
tỷ VND
801
tỷ VND
152
tỷ VND
Tiền mặt 240
tỷ VND
395
tỷ VND
16
tỷ VND
120
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1915% / 187% / 86% / 20-38% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%16%7%69%154%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%16%5%6%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.30%14.90%-6.80%3.60%-33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41.90%17.10%9.30%24%-1,204.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%57.20%40%0%-20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357