Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai - DCT


DCT (UPCOM):   0.80   0  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,548
KLTB 10 ngày 250
CN 52 tuần 1.9
TN 52 tuần 0.7
EPS -5,732
PE -0.1
Vốn thị trường 22
KL đang lưu hành 27.22 triệu
Giá sổ sách -6.2 ngàn
ROE 93%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 49
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DCT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 350,000 338,882 97% 10,000 -156,046 -1,560%
2016 463,000 282,537 61% 20,000 -23,820 -119%
2014 479,122 290,106 61% 9,852 -110,028 -1,117%
2013 431,000 279,688 65% 12,000 -134,777 -1,123%
2012 1,678,000 531,441 32% 56,000 -58,058 -104%
2010 280,000 339,295 121% 65,000 27,843 43%
2009 180,000 313,524 174% 36,000 44,924 125%
2008 220,000 197,011 90% 25,000 37,693 151%
2007 198,000 157,447 80% 22,500 33,212 148%
0 420,000 0 0% 55,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
5% (500 đồng tiền mặt)20/09/2010
10% (1000 đồng tiền mặt)19/04/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/04/2010

2009
7% (700 đồng tiền mặt)16/09/2009

2008
8% (800 đồng tiền mặt)15/12/2008
Tỉ lệ: 10/3 giá 22700/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/03/2008
15% (1500 đồng tiền mặt)14/02/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 39.0%)
EPS:
 
0.7%
PE:
 
4.7%
ROA:
 
2.1%
ROE:
 
98.7%
P/B:
 
22.3%
ĐÁY CP:
 
61.4%
Hệ Số Nợ:
 
28.0%
BETA:
 
86.6%
THANH KHOẢN:
 
46.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCS 115.5 7,011 16.5 47% 386% 0.3 67.2%
VCX 2 466 4.3 12% 38% 0 55.5%
QNC 4.1 -9,572 -0.4 -301% 129% -0.5 18.1%
VGC 23.7 1,417 16.7 11% 149% 1.8 60.7%
BHC 3 0 0 57% -20% 0.8 36.6%
TTC 16.8 3,273 5.1 17% 88% 0.3 74.1%
PX1 10 0 0 29% 0% 0 32.9%
DIC 5.7 588 9.7 3% 51% 0.2 54.6%
VIT 14.4 2,615 5.5 15% 109% 0.1 63.2%
HLY 15.6 973 16 5% 73% 1.1 47.1%

So sánh

DCTQNCSCLTLTVCS
Giá Thị Trường 0.80
0   0%
4.10
0   0%
3.10
0.10   3.3%
12.00
0   0%
115.50
0.30   0.3%
EPS/PE -5.73k / -0.1-9.57k / -0.4-0.58k / -5.41.90k / 6.37.01k / 16.5
Giá Sổ Sách -6.19
ngàn
3.18
ngàn
12.28
ngàn
7.72
ngàn
29.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,5484,2782,0787,034102,408
Khối lượng đang lưu hành 27,223,64737,105,10913,889,9736,989,800160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 22
tỷ VND
152
tỷ VND
43
tỷ VND
84
tỷ VND
18,480
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
60,576
(0.16%)
223,366
(1.61%)
0
(0%)
1,170,781
(0.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,517
tỷ VND
12,422
tỷ VND
1,068
tỷ VND
2,388
tỷ VND
17,213
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -347
tỷ VND
-24
tỷ VND
86
tỷ VND
-32
tỷ VND
2,971
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -168
tỷ VND
80
tỷ VND
171
tỷ VND
54
tỷ VND
2,396
tỷ VND
Tổng Nợ 890
tỷ VND
1,573
tỷ VND
81
tỷ VND
258
tỷ VND
1,414
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 721
tỷ VND
1,652
tỷ VND
252
tỷ VND
312
tỷ VND
3,810
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
9
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
656
tỷ VND
ROA / ROE -22% / 93-15% / -301-4% / -65% / 2929% / 47
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 123%95%32%83%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -10%-0%8%-1%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.20%-8.20%39.70%8.80%35.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.50%-545.90%-326.50%183.60%90.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.30%-3.60%10.40%84.90%51.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 DCT lỗ quý 1 (05-05-2013)
  DCT : DCT, DHC: Lỗ quý 3 (20-10-2012)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357