Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhựa Đồng Nai - DNP


DNP (HNX):   24.40   0  (0%)
Tham Chiếu 24.40
Mở Cửa 24.40
TN/CN 23.20 / 24.40
Khối Lượng 586,800
KLTB 13 tuần 78,722
KLTB 10 ngày 295,430
CN 52 tuần 27
TN 52 tuần 17.6
EPS 1,552
PE 15.7
Vốn thị trường 1,220
KL đang lưu hành 50.01 triệu
Giá sổ sách 21.1 ngàn
ROE 6%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 1,354
MUA BÁN
24.00 1,000 24.10 1,600 24.20 1,000 24.40 11,000 24.50 4,800 24.60 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,461,000 436,245 18% 150,000 8,514 6%
2016 1,622,450 1,457,205 90% 75,300 106,505 141%
2015 750,000 905,862 121% 26,500 61,276 231%
2014 628,000 596,843 95% 13,775 22,934 166%
2013 400,000 389,685 97% 10,000 11,722 117%
2011 320,000 356,992 112% 10 12,518 125,180%
2010 210,000 237,383 113% 8,000 8,811 110%
2009 0 191,688 0% 0 0 0%
2008 0 192,817 0% 0 0 0%
2007 0 150,572 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2017
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2017

2016
Tỉ lệ: 100/18 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016
Tỉ lệ: 100/22 (Chia tách cổ phiếu)22/06/2016
Tỉ lệ: 100/60 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)22/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/16 (Chia tách cổ phiếu)29/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)12 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-243 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--181 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--171 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) Vượt xuống 80-225 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-25 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.5%)
EPS:
 
68.9%
PE:
 
52.2%
ROA:
 
25.9%
ROE:
 
36.2%
P/B:
 
48.4%
ĐÁY CP:
 
26.6%
Hệ Số Nợ:
 
40.4%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
82.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPK 5.1 -2,336 -2.2 -32% 69% 0.2 33.3%
BXH 10.3 645 16 6% 88% -0.3 48.7%
AAA 19.6 1,504 13 20% 108% 0.5 67.1%
TPC 12.9 1,260 10.2 8% 82% -0.1 49%
DAG 9.3 1,521 6.1 11% 67% 0.6 66.6%
PMP 15 2,679 5.6 17% 93% 0.1 60.1%
SPA 20 1,249 16 8% 145% 0 46.8%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 55.8%
MCP 34.8 1,289 27 9% 249% -0.0 46%
TPP 11.6 265 43.8 2% 107% 0.7 41%

So sánh

AAADNPPMPVKCVNP
Giá Thị Trường 19.60
0.40   2.1%
24.40
0   0%
15.00
0   0%
6.50
0   0%
5.20
0   0%
EPS/PE 1.50k / 13.01.55k / 15.72.68k / 5.60.22k / 29.33.09k / 1.7
Giá Sổ Sách 18.10
ngàn
21.06
ngàn
16.17
ngàn
11.71
ngàn
6.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,110,71078,7225383,31933,279
Khối lượng đang lưu hành 167,199,97650,009,2724,200,00020,000,00019,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 3,277
tỷ VND
1,220
tỷ VND
63
tỷ VND
130
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.37%)
375,022
(0.75%)
2,500
(0.06%)
4,080,110
(20.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,468
tỷ VND
6,823
tỷ VND
1,183
tỷ VND
7,299
tỷ VND
1,293
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 819
tỷ VND
303
tỷ VND
40
tỷ VND
131
tỷ VND
121
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,513
tỷ VND
1,053
tỷ VND
68
tỷ VND
234
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 3,274
tỷ VND
3,404
tỷ VND
160
tỷ VND
371
tỷ VND
310
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,787
tỷ VND
4,457
tỷ VND
228
tỷ VND
606
tỷ VND
442
tỷ VND
Tiền mặt 428
tỷ VND
207
tỷ VND
2
tỷ VND
131
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 201% / 65% / 171% / 214% / 46
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%76%70%61%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%3%2%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.10%39.30%24.20%8.50%-28.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 61.60%66.40%7.40%59%-8.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%32.80%5%17.20%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357