Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú - MPC


MPC (UPCOM):   79.80   0.10  (0.1%)
Tham Chiếu 79.70
Mở Cửa 79.80
TN/CN 79.50 / 79.80
Khối Lượng 800
KLTB 13 tuần 4,360
KLTB 10 ngày 13,038
CN 52 tuần 110
TN 52 tuần 50.2
EPS 9,186
PE 8.7
Vốn thị trường 5,586
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 34.8 ngàn
ROE 24%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 6,273
MUA BÁN
79.00 1,000 79.30 500 79.50 400 79.80 200 79.90 1,200 80.00 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 15,781,000 15,767,102 100% 841,280 714,163 85%
2014 11,715,000 15,224,803 130% 421,000 921,049 219%
2013 0 11,206,430 0% 295,000 293,834 100%
2012 0 7,965,667 0% 715,000 15,878 2%
2011 7,524,000 7,083,661 94% 615,500 283,698 46%
2010 3,500,000 5,150,741 147% 265,000 314,677 119%
2009 0 3,129,576 0% 0 0 0%
2008 2,320,000 2,903,421 125% 200,000 -41,716 -21%
2007 2,088,000 2,360,645 113% 180,000 189,768 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
50% (5000 đồng tiền mặt)17/09/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)26/06/2014

2012
25% (2500 đồng tiền mặt)25/12/2012

2009
14% (1400 đồng tiền mặt)20/11/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.3%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
73.9%
ROA:
 
76.9%
ROE:
 
88.0%
P/B:
 
32.3%
ĐÁY CP:
 
22.1%
Hệ Số Nợ:
 
45.9%
BETA:
 
80.8%
THANH KHOẢN:
 
51.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMX 5 1,757 2.8 45% 118% 0.6 60.1%
VNH 0.7 -3,000 -0.2 -297% 72% 1.1 46.6%
CAD 0.7 -520 -1.3 8% -11% 0.3 26.1%
AGF 5.7 -10,131 -0.6 -56% 32% 0.3 35.5%
AAM 10.5 103 101.9 0% 45% -0.1 42.6%
ATA 1.2 60 20 35% -5% -0.9 34.6%
AVF 0.3 -1,941 -0.2 5% -1% 2.6 31.2%
MPC 79.8 9,186 8.7 24% 230% 0.5 63.3%
SPD 6.5 1,030 6.3 9% 54% 0 54.3%
SEA 16 1,756 9.1 11% 98% 0 60.5%

So sánh

ABTANVICFMPCVHC
Giá Thị Trường 36.25
-0.45   -1.2%
24.80
0   0%
1.58
-0.01   -0.6%
79.80
0.10   0.1%
68.50
-3.90   -5.4%
EPS/PE 2.37k / 15.31.05k / 23.6-1.67k / -0.99.19k / 8.76.42k / 10.7
Giá Sổ Sách 34.89
ngàn
11.09
ngàn
9.88
ngàn
34.76
ngàn
31.62
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,015805,7294,0884,360286,573
Khối lượng đang lưu hành 11,558,307124,649,87512,807,00070,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 419
tỷ VND
3,091
tỷ VND
20
tỷ VND
5,586
tỷ VND
6,330
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
707,260
(0.57%)
361,810
(2.83%)
34,300,000
(49%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,042
tỷ VND
26,299
tỷ VND
2,817
tỷ VND
80,712
tỷ VND
51,482
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 763
tỷ VND
610
tỷ VND
70
tỷ VND
2,773
tỷ VND
3,182
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
1,382
tỷ VND
127
tỷ VND
2,433
tỷ VND
2,922
tỷ VND
Tổng Nợ 230
tỷ VND
1,308
tỷ VND
198
tỷ VND
6,506
tỷ VND
2,109
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 633
tỷ VND
2,691
tỷ VND
324
tỷ VND
9,498
tỷ VND
5,030
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
26
tỷ VND
0
tỷ VND
1,783
tỷ VND
45
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 75% / 10-9% / -248% / 2412% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%49%61%69%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%2%2%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%12.30%9.70%17.20%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -16.60%488%-1,534.80%499.30%41.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%15.60%-4.80%37.80%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 MPC có thủ thế quá đà? (01-12-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357