Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí miền Trung - PXM


PXM (UPCOM):   0.30   0  (0%)
Tham Chiếu 0.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 4,070
KLTB 10 ngày 5,750
CN 52 tuần 0.5
TN 52 tuần 0.3
EPS -2,644
PE -0.1
Vốn thị trường 5
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách -22.6 ngàn
ROE 14%
Beta 2.35
EPS 4 quý trước -4,455
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PXM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 6,310 4,865 77% 0 0 0%
2016 16,000 23,027 144% -30,000 -67,116 224%
2015 44,070 10,590 24% 0 0 0%
2014 0 51,822 0% 110,900 -89,923 -81%
2013 0 83,539 0% 89,600 -151,815 -169%
2012 950,000 200,146 21% 40,000 -109,655 -274%
2011 1,022,000 926,223 91% 87,570 28,603 33%
2010 0 470,970 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)06/12/2011
7.5% (750 đồng tiền mặt)31/03/2011

2010
7.5% (750 đồng tiền mặt)02/11/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.6%)
EPS:
 
2.0%
PE:
 
19.0%
ROA:
 
0.7%
ROE:
 
67.5%
P/B:
 
23.8%
ĐÁY CP:
 
93.3%
Hệ Số Nợ:
 
21.4%
BETA:
 
99.6%
THANH KHOẢN:
 
55.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPS 8.4 1,708 4.9 13% 65% 0.3 61.9%
PVB 14.9 2,552 5.8 14% 80% 0.9 77.4%
ASP 7.8 1,176 6.6 10% 69% 0.4 55.8%
PVX 1.9 -895 -2.1 -17% 29% 1.2 48.6%
PSG 0.3 0 0 19% -3% 1.5 47%
PXI 2.1 -1,427 -1.5 -17% 25% -0.0 34%
PGS 31 2,195 14.1 11% 161% 0.2 54%
PVE 7.1 1,493 4.8 12% 55% 1.1 70.8%
PXT 3 1,073 2.8 21% 59% 0.8 75%
PLC 20.5 2,121 9.7 13% 123% -0.1 56.3%

So sánh

PGSPVAPVRPXMPXT
Giá Thị Trường 31.00
0   0%
0.50
0   0%
2.40
0   0%
0.30
0   0%
3.00
-0.08   -2.6%
EPS/PE 2.20k / 14.10.08k / 6.1-0.13k / -18.8-2.64k / -0.11.07k / 2.8
Giá Sổ Sách 19.23
ngàn
-1.30
ngàn
9.19
ngàn
-22.58
ngàn
5.11
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 57,6348,593724,07047,448
Khối lượng đang lưu hành 50,000,00021,846,00052,356,71315,000,00019,821,510
Tổng Vốn Thị Trường 1,550
tỷ VND
11
tỷ VND
126
tỷ VND
5
tỷ VND
59
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,280,813
(20.56%)
0
(0%)
74,965
(0.14%)
0
(0%)
47,290
(0.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 53,246
tỷ VND
2,336
tỷ VND
138
tỷ VND
1,821
tỷ VND
3,911
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,492
tỷ VND
-105
tỷ VND
15
tỷ VND
-349
tỷ VND
-15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 961
tỷ VND
-28
tỷ VND
481
tỷ VND
-339
tỷ VND
101
tỷ VND
Tổng Nợ 1,370
tỷ VND
679
tỷ VND
499
tỷ VND
415
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,331
tỷ VND
651
tỷ VND
980
tỷ VND
76
tỷ VND
440
tỷ VND
Tiền mặt 269
tỷ VND
1
tỷ VND
4
tỷ VND
0
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 110% / -5-1% / -1-73% / 145% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%104%51%545%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-4%11%-19%-0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%-33.10%314.80%-27.40%-7.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23%-87.50%-894.60%5.60%-134%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.60%23.10%-19.60%-27.40%-8.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357