Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu - SJ1


SJ1 (HNX):   18.60   0.20  (1.1%)
Tham Chiếu 18.40
Mở Cửa 18.60
TN/CN 18.60 / 18.60
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 1,454
KLTB 10 ngày 2,216
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 12.1
EPS 840
PE 22.1
Vốn thị trường 349
KL đang lưu hành 18.78 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 6%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 1,407
MUA BÁN
16.70 200 17.40 300 18.20 2,000 18.30 800 18.40 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJ1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,023,000 287,185 28% 35,000 3,685 11%
2017 1,149,000 921,731 80% 51,000 25,622 50%
2016 0 788,470 0% 31,680 26,833 85%
2015 0 514,007 0% 15,154 12,358 82%
2014 0 435,676 0% 14,799 15,906 107%
2013 300,000 375,915 125% 15,000 11,235 75%
2012 270,000 330,182 122% 14,500 14,609 101%
2011 198,000 242,757 123% 8,000 14,270 178%
2010 150,000 196,161 131% 10,000 14,030 140%
2009 170,000 158,558 93% 8,000 13,549 169%
2008 150,000 164,300 110% 20,000 13,361 67%
2007 135,000 145,553 108% 18,000 5,826 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2017
Tỉ lệ: 1/1 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/07/2017
6% (600 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)02/03/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)11/09/2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)126 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA265 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.7%)
EPS:
 
54.1%
PE:
 
45.9%
ROA:
 
39.8%
ROE:
 
37.9%
P/B:
 
43.4%
ĐÁY CP:
 
12.5%
Hệ Số Nợ:
 
25.7%
BETA:
 
78.7%
THANH KHOẢN:
 
46.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAT 14 601 23.3 5% 127% 1.3 41.7%
BLF 4.2 496 8.5 4% 30% -0.1 39.4%
ABT 38 2,257 16.8 6% 109% 0.5 54.3%
MPC 40 5,094 7.9 26% 115% 0.5 65.8%
AGF 3.7 -12,774 -0.3 -83% 24% 0.1 35.7%
ANV 24.8 1,472 16.8 13% 210% 0.4 53.1%
SSN 16.8 1,427 11.8 11% 129% 0 59.3%
TS4 6.8 210 32.4 1% 40% 0.4 50.3%
AAM 10.1 318 31.8 1% 44% -0.1 47.7%
AVF 0.6 -1,988 -0.3 5% -2% 2.6 29.6%

So sánh

ANVATACADSJ1VHC
Giá Thị Trường 24.80
0   0%
0.60
0   0%
0.80
0   0%
18.60
0.20   1.1%
57.50
1.20   2.1%
EPS/PE 1.47k / 16.80.06k / 10.0-0.52k / -1.50.84k / 22.16.44k / 8.9
Giá Sổ Sách 11.79
ngàn
-25.22
ngàn
-6.50
ngàn
13.63
ngàn
30.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 736,91637,8805811,454351,032
Khối lượng đang lưu hành 124,649,87511,999,9988,799,92718,780,59792,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 3,091
tỷ VND
7
tỷ VND
7
tỷ VND
349
tỷ VND
5,313
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 707,260
(0.57%)
7,780
(0.06%)
0
(0%)
20,610
(0.11%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 27,117
tỷ VND
2,984
tỷ VND
6,305
tỷ VND
4,708
tỷ VND
53,311
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 688
tỷ VND
77
tỷ VND
-304
tỷ VND
150
tỷ VND
3,279
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,470
tỷ VND
-303
tỷ VND
-57
tỷ VND
256
tỷ VND
2,856
tỷ VND
Tổng Nợ 1,551
tỷ VND
464
tỷ VND
751
tỷ VND
742
tỷ VND
2,095
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,020
tỷ VND
162
tỷ VND
694
tỷ VND
998
tỷ VND
4,952
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
16
tỷ VND
50
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 13-456% / 35-1% / 82% / 612% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%287%108%74%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%-5%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.30%-44.50%-12.60%23.60%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 469.60%-2,624.10%195.80%-13%44%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%-14.40%-10.60%13.40%27%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SJ1, VTB: KQKQ quý I/2013 (25-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357