Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu - SJ1


SJ1 (HNX):   17.80   1.30  (7.9%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.70
TN/CN 16.70 / 17.80
Khối Lượng 4,500
KLTB 13 tuần 4,555
KLTB 10 ngày 2,163
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 10.8
EPS 1,112
PE 16
Vốn thị trường 334
KL đang lưu hành 18.78 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.43
EPS 4 quý trước 1,157
MUA BÁN
15.00 400 16.80 3,200 17.80 400 17.90 1,200 18.00 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJ1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,149,000 921,731 80% 51,000 25,622 50%
2016 0 788,470 0% 31,680 26,833 85%
2015 0 514,007 0% 15,154 16,228 107%
2014 0 435,676 0% 14,799 15,906 107%
2013 300,000 375,915 125% 15,000 11,235 75%
2012 270,000 330,182 122% 14,500 14,609 101%
2011 198,000 242,757 123% 8,000 14,270 178%
2010 150,000 196,161 131% 10,000 14,030 140%
2009 170,000 158,558 93% 8,000 13,549 169%
2008 150,000 164,300 110% 20,000 13,361 67%
2007 135,000 145,553 108% 18,000 5,826 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 50/3 (Chia tách cổ phiếu)28/07/2017
Tỉ lệ: 1/1 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/07/2017
6% (600 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)02/03/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)11/09/2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100231 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20249 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20229 (lần)
William(7) Vượt lên -80253 (lần)
William(14) Vượt lên -80239 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-256 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.0%)
EPS:
 
60.3%
PE:
 
53.6%
ROA:
 
39.1%
ROE:
 
45.1%
P/B:
 
47.2%
ĐÁY CP:
 
20.0%
Hệ Số Nợ:
 
24.1%
BETA:
 
77.7%
THANH KHOẢN:
 
55.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 28.9 2,881 10 20% 196% 0.4 61.3%
SPH 14.9 0 0 16% 0% 0 39.5%
ANV 25.5 1,050 24.3 10% 230% 0.3 49.2%
AVF 0.2 -1,941 -0.1 5% -1% 2.6 37.6%
ACL 9.3 983 9.5 6% 57% 0.2 53.9%
MPC 80 9,186 8.7 24% 230% 0.5 63.1%
AGF 5.7 -10,131 -0.6 -56% 32% 0.5 36.6%
SJ1 17.8 1,112 16 8% 125% 0.4 47%
CAD 0.8 -520 -1.5 8% -12% 0.3 25.2%
CMX 4.9 1,757 2.8 45% 115% 0.8 60.9%

So sánh

FMCMPCNGCSCOSJ1
Giá Thị Trường 28.90
-0.80   -2.7%
80.00
-0.90   -1.1%
11.90
0   0%
4.80
0   0%
17.80
1.30   7.9%
EPS/PE 2.88k / 10.09.19k / 8.70.42k / 28.50k / 0.01.11k / 16.0
Giá Sổ Sách 14.72
ngàn
34.76
ngàn
11.69
ngàn
-25.93
ngàn
14.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 377,0494,217126434,555
Khối lượng đang lưu hành 39,000,00070,000,0001,999,9444,200,00018,780,597
Tổng Vốn Thị Trường 1,127
tỷ VND
5,600
tỷ VND
24
tỷ VND
20
tỷ VND
334
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(6.89%)
34,300,000
(49%)
268,098
(13.41%)
0
(0%)
20,610
(0.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,236
tỷ VND
80,712
tỷ VND
1,988
tỷ VND
233
tỷ VND
4,421
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 538
tỷ VND
2,773
tỷ VND
35
tỷ VND
5
tỷ VND
147
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 574
tỷ VND
2,433
tỷ VND
21
tỷ VND
-106
tỷ VND
268
tỷ VND
Tổng Nợ 1,076
tỷ VND
6,506
tỷ VND
76
tỷ VND
174
tỷ VND
619
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,650
tỷ VND
9,498
tỷ VND
98
tỷ VND
68
tỷ VND
887
tỷ VND
Tiền mặt 166
tỷ VND
1,783
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 208% / 241% / 3-8% / 52% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%69%78%255%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%2%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.80%17.20%1.20%70.20%27.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 119.80%499.30%40.60%-128.50%17.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.70%37.80%9.50%29.70%15.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SJ1, VTB: KQKQ quý I/2013 (25-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357