Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu - SJ1


SJ1 (HNX):   22.90   1.10  (5.0%)
Tham Chiếu 21.80
Mở Cửa 21.80
TN/CN 21.80 / 22.90
Khối Lượng 1,000
KLTB 13 tuần 335
KLTB 10 ngày 375
CN 52 tuần 21.8
TN 52 tuần 13.2
EPS 2,384
PE 9.6
Vốn thị trường 239
KL đang lưu hành 11.08 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 17%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 1,570
MUA BÁN
22.90 200 23.90 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SJ1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 184,326 0% 51,000 9,644 19%
2016 0 788,470 0% 31,680 26,833 85%
2015 0 514,007 0% 15,154 16,228 107%
2014 0 435,676 0% 14,799 15,906 107%
2013 300,000 375,915 125% 15,000 11,235 75%
2012 270,000 330,182 122% 14,500 14,609 101%
2011 198,000 242,757 123% 8,000 14,270 178%
2010 150,000 196,161 131% 10,000 14,030 140%
2009 170,000 158,558 93% 8,000 13,549 169%
2008 150,000 164,300 110% 20,000 13,361 67%
2007 135,000 145,553 108% 18,000 5,826 32%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)04/07/2017

2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016
5% (500 đồng tiền mặt)02/03/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)11/09/2015
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.6%)
EPS:
 
80.5%
PE:
 
71.0%
ROA:
 
50.7%
ROE:
 
77.0%
P/B:
 
39.8%
ĐÁY CP:
 
12.2%
Hệ Số Nợ:
 
20.4%
BETA:
 
58.9%
THANH KHOẢN:
 
27.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAM 10.9 228 47.6 1% 47% -0.3 46%
TS4 8.0 571 14 4% 49% -0.2 44%
SEA 17 1,704 10 11% 109% 0 60.1%
ANV 14 595 23.5 2% 69% 0.4 42.8%
CMX 3.9 -3,651 -1.1 -167% 179% -0.3 20.7%
ATA 1 60 16.7 0% -4% -0.9 27.1%
AGF 10.2 487 20.8 2% 36% 0.9 48.1%
HVG 6.7 -1,186 -5.7 -7% 49% 0.8 42.3%
ICF 2.7 -1,672 -1.6 -15% 24% -0.9 31.3%
ABT 33 4,077 8.1 12% 95% 0.1 70.5%

So sánh

ACLANVICFSJ1SPD
Giá Thị Trường 8.39
0   0%
14.00
0.80   6.1%
2.67
-0.01   -0.4%
22.90
1.10   5.0%
6.50
0   0%
EPS/PE 1.37k / 6.10.60k / 23.5-1.67k / -1.62.38k / 9.60.07k / 92.9
Giá Sổ Sách 19.27
ngàn
20.33
ngàn
11.01
ngàn
14.83
ngàn
11.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,22525,1634,27933525,947
Khối lượng đang lưu hành 18,399,67565,605,25012,807,00011,082,69312,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
918
tỷ VND
34
tỷ VND
254
tỷ VND
78
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(4.02%)
707,260
(1.08%)
361,810
(2.83%)
20,610
(0.19%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,081
tỷ VND
24,033
tỷ VND
2,731
tỷ VND
3,684
tỷ VND
3,624
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 125
tỷ VND
172
tỷ VND
-4
tỷ VND
77
tỷ VND
34
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
1,334
tỷ VND
141
tỷ VND
155
tỷ VND
139
tỷ VND
Tổng Nợ 769
tỷ VND
1,486
tỷ VND
133
tỷ VND
650
tỷ VND
180
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,124
tỷ VND
2,820
tỷ VND
274
tỷ VND
805
tỷ VND
319
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
27
tỷ VND
1
tỷ VND
11
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 71% / 2-8% / -153% / 170% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%53%49%81%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%1%-0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%11.40%-6.90%27.40%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.70%349.20%-1,552.20%17.50%52.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.10%-10.20%-3.30%15.50%5.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 SJ1, VTB: KQKQ quý I/2013 (25-04-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357