Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sông Đà - Thăng Long - STL


STL (UPCOM):   1   0.10  (11.1%)
Tham Chiếu 0.90
Mở Cửa 1
TN/CN 1 / 1
Khối Lượng 14,200
KLTB 13 tuần 795
KLTB 10 ngày 1,450
CN 52 tuần 1.8
TN 52 tuần 0.5
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 15
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 6%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
0.80 10,000 1.00 21,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán STL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 161,200 0 0% 0 0 0%
2016 330,200 135,199 41% 0 0 0%
2015 180,100 188,978 105% 0 0 0%
2014 192,140 387,584 202% 0 0 0%
2013 580,720 187,606 32% 11,610 -343,199 -2,956%
2012 1,026,001 595,613 58% 25,000 -167,490 -670%
2011 2,325,700 1,640,498 71% 93,200 -13,354 -14%
2010 1,624,760 2,071,017 127% 87,710 108,252 123%
2009 520,000 738,347 142% 40,200 56,218 140%
2008 0 501,459 0% 0 0 0%
2007 0 397,428 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)27/07/2011

2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2010
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2010

2009
20% (2000 đồng tiền mặt)27/04/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới17 (lần)
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 30.9%)
EPS:
 
24.4%
PE:
 
23.0%
ROA:
 
9.0%
ROE:
 
37.1%
P/B:
 
22.0%
ĐÁY CP:
 
11.5%
Hệ Số Nợ:
 
23.2%
BETA:
 
91.2%
THANH KHOẢN:
 
37.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

ONESCDSTLTCSVTH
Giá Thị Trường 5.30
0.10   1.9%
25.00
1   4.2%
1.00
0.10   11.1%
4.70
0.20   4.4%
13.00
0   0%
EPS/PE 1.01k / 5.3-1.11k / -22.50k / 0.01.34k / 3.50.96k / 13.6
Giá Sổ Sách 12.39
ngàn
22.00
ngàn
0
ngàn
11.73
ngàn
17.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,2428,47779521,9203,716
Khối lượng đang lưu hành 7,960,3108,477,64015,000,00026,846,7735,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
212
tỷ VND
15
tỷ VND
126
tỷ VND
65
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 877,493
(11.02%)
1,056,470
(12.46%)
0
(0%)
996,800
(3.71%)
70,100
(1.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,161
tỷ VND
4,150
tỷ VND
5,596
tỷ VND
32,955
tỷ VND
2,004
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 81
tỷ VND
259
tỷ VND
-51
tỷ VND
441
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 99
tỷ VND
186
tỷ VND
-2,207
tỷ VND
315
tỷ VND
85
tỷ VND
Tổng Nợ 278
tỷ VND
53
tỷ VND
7,220
tỷ VND
1,575
tỷ VND
25
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 377
tỷ VND
240
tỷ VND
5,013
tỷ VND
1,890
tỷ VND
110
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
63
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 8-1% / -2-3% / 62% / 124% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%22%144%83%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%-1%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.60%2.90%-21.10%4.20%14.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.90%-17.70%269.90%599.10%-12.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.40%17.10%8.40%1.70%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357