Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long - TLT


TLT (UPCOM):   16.50   0  (0%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.50 / 16.50
Khối Lượng 3,600
KLTB 13 tuần 8,633
KLTB 10 ngày 5,357
CN 52 tuần 19
TN 52 tuần 15
EPS 1,898
PE 8.7
Vốn thị trường 115
KL đang lưu hành 6.99 triệu
Giá sổ sách 7.7 ngàn
ROE 55%
Beta 0.72
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
16.30 7,000 16.40 2,000 16.50 100 17.00 400 18.00 400 18.50 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán TLT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 214,717 0% 45,000 16,276 36%
2016 475,300 470,806 99% 43,000 39,301 91%
2015 0 451,556 0% 25,000 34,782 139%
2014 0 393,959 0% 2,470 5,866 237%
2012 0 322,888 0% 1,000 -39,011 -3,901%
2011 382,545 366,094 96% 525 538 102%
2010 388,700 328,631 85% 1,000 4,138 414%
2009 0 352,500 0% 1,571 1,011 64%
2008 0 218,804 0% 30,031 -96,308 -321%
2007 0 345,040 0% 27,028 20,990 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
15% (1500 đồng tiền mặt)13/05/2008

2007
10% (1000 đồng tiền mặt)10/10/2007
Tỉ lệ: 1/2 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/10/2007
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)18/04/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)138 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)28 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
SKD(14) Vượt lên 20236 (lần)
MFI(14) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
73.9%
PE:
 
74.5%
ROA:
 
84.8%
ROE:
 
97.9%
P/B:
 
32.0%
ĐÁY CP:
 
71.1%
Hệ Số Nợ:
 
8.7%
BETA:
 
81.7%
THANH KHOẢN:
 
66.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BHC 2.5 0 0 10% -48% 0.8 32.9%
VTS 15.1 655 23.1 3% 64% 0.6 52.5%
TXM 9.3 1,231 7.6 7% 55% -0.6 52.3%
DXV 4.7 335 14 3% 38% 0.8 59.4%
TLT 16.5 1,898 8.7 55% 214% 0.7 65.7%
QNC 4 -1,978 -2 -29% 58% -0.7 24.1%
DCT 1.8 -4,452 -0.4 119% -48% 0.7 32%
VIT 17.1 3,030 5.6 29% 165% 0.5 68.9%
SCL 3.4 -847 -4 -7% 28% 0.1 37.1%
VGC 25.7 2,156 11.9 13% 123% 1.1 62.4%

So sánh

CYCDTCHLYTLTYBC
Giá Thị Trường 1.70
-0.30   -15%
14.00
0   0%
15.50
0   0%
16.50
0   0%
15.70
0   0%
EPS/PE 0.26k / 6.52.54k / 5.50.87k / 17.71.90k / 8.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 6.45
ngàn
15.16
ngàn
23.42
ngàn
7.72
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,0094182998,63342
Khối lượng đang lưu hành 9,046,42510,000,000999,9056,989,8005,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 15
tỷ VND
140
tỷ VND
15
tỷ VND
115
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 335,169
(3.7%)
0
(0%)
51,398
(5.14%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,309
tỷ VND
1,596
tỷ VND
662
tỷ VND
2,388
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1
tỷ VND
8
tỷ VND
30
tỷ VND
-32
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 58
tỷ VND
61
tỷ VND
23
tỷ VND
54
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 285
tỷ VND
218
tỷ VND
34
tỷ VND
258
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 343
tỷ VND
278
tỷ VND
57
tỷ VND
312
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
26
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 49% / 422% / 410% / 550% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%78%59%83%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%5%-1%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.20%15.30%-6%5.70%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.10%-1,117.40%914.80%-1,276.90%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.10%41.30%27.70%92.30%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357