Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container phía Nam - VSG


VSG (UPCOM):   1.20   -0.10  (-7.7%)
Tham Chiếu 1.30
Mở Cửa 1.20
TN/CN 1.20 / 1.20
Khối Lượng 5,700
KLTB 13 tuần 487
KLTB 10 ngày 570
CN 52 tuần 2.1
TN 52 tuần 0.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 13
KL đang lưu hành 11.04 triệu
Giá sổ sách -21.8 ngàn
ROE 16%
Beta 1.36
EPS 4 quý trước -8,305
MUA BÁN
1.20 22,600 1.40 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 69,724 0 0% 61,609 0 0%
2016 70,777 66,397 94% 58,799 -40,144 -68%
2015 68,310 67,774 99% -71,390 -91,725 128%
2014 71,260 69,073 97% 68,830 -76,233 -111%
2012 0 82,217 0% 59,289 -58,734 -99%
2011 113,050 111,580 99% 31,500 -37,617 -119%
2010 118,000 97,976 83% 1,000 -40,656 -4,066%
2009 0 118,769 0% 0 0 0%
2008 0 134,549 0% 0 0 0%
2007 0 30,894 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)08/12/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 35.5%)
EPS:
 
29.8%
PE:
 
29.5%
ROA:
 
3.6%
ROE:
 
74.5%
P/B:
 
20.5%
ĐÁY CP:
 
10.9%
Hệ Số Nợ:
 
23.1%
BETA:
 
94.0%
THANH KHOẢN:
 
33.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QSP 12.5 0 0 16% 0% 0 41.8%
GSP 14 1,516 9.2 13% 116% 0.2 65.2%
VNA 1.5 -6,889 -0.2 1,000% -331% 0.3 36.8%
DNL 14 4 3,500 12% 100% 0 50.4%
TJC 6.9 44 156.8 0% 47% 0.5 50.5%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 43.2%
NAP 10 961 10.4 9% 93% 0 59.2%
VIP 7.4 720 10.3 4% 46% 0.3 63.3%
GTT 0.4 -6,430 -0.1 48% -3% 0.2 36.3%
IST 11.2 3,380 3.3 27% 90% 0 68%

So sánh

CMPGSPSSGTJCVSG
Giá Thị Trường 9.60
0   0%
14.00
-0.20   -1.4%
1.60
0   0%
6.90
0   0%
1.20
-0.10   -7.7%
EPS/PE 0.52k / 18.31.52k / 9.20k / 0.00.04k / 156.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.13
ngàn
12.03
ngàn
0
ngàn
14.67
ngàn
-21.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 015,87502,625487
Khối lượng đang lưu hành 32,405,41530,000,0004,981,1908,600,00011,044,000
Tổng Vốn Thị Trường 311
tỷ VND
420
tỷ VND
8
tỷ VND
59
tỷ VND
13
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,406,650
(11.36%)
0
(0%)
186,800
(2.17%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 267
tỷ VND
6,545
tỷ VND
630
tỷ VND
1,935
tỷ VND
745
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
310
tỷ VND
-45
tỷ VND
68
tỷ VND
-354
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 344
tỷ VND
361
tỷ VND
-8
tỷ VND
126
tỷ VND
-241
tỷ VND
Tổng Nợ 137
tỷ VND
111
tỷ VND
152
tỷ VND
54
tỷ VND
544
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 480
tỷ VND
472
tỷ VND
144
tỷ VND
180
tỷ VND
303
tỷ VND
Tiền mặt 128
tỷ VND
121
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 510% / 13-12% / 650% / 0-14% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%23%105%30%180%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%5%-7%4%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%10.90%-15.60%-1.40%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 119.20%7.50%346.70%-391.70%9.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%8.50%-15.40%10.90%-13.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357