Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Container phía Nam - VSG


VSG (UPCOM):   1.70   0  (0%)
Tham Chiếu 1.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 598
KLTB 10 ngày 870
CN 52 tuần 2.1
TN 52 tuần 0.5
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 19
KL đang lưu hành 11.04 triệu
Giá sổ sách -21.8 ngàn
ROE 16%
Beta 1.36
EPS 4 quý trước -8,305
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 69,724 0 0% 61,609 0 0%
2016 70,777 66,397 94% 58,799 -40,144 -68%
2015 68,310 67,774 99% -71,390 -91,725 128%
2014 71,260 69,073 97% 68,830 -76,233 -111%
2012 0 82,217 0% 59,289 -58,779 -99%
2011 113,050 111,580 99% 31,500 -37,617 -119%
2010 118,000 97,976 83% 1,000 -40,656 -4,066%
2009 0 118,769 0% 0 0 0%
2008 0 134,549 0% 0 0 0%
2007 0 30,894 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
10% (1000 đồng tiền mặt)08/12/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 34.1%)
EPS:
 
29.2%
PE:
 
28.9%
ROA:
 
3.6%
ROE:
 
75.0%
P/B:
 
20.8%
ĐÁY CP:
 
3.2%
Hệ Số Nợ:
 
23.2%
BETA:
 
91.4%
THANH KHOẢN:
 
31.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PHP 14.5 1,352 10.8 15% 119% 0.3 70.5%
PJT 13.6 2,179 6.3 21% 135% 0.7 63%
DL1 22.2 693 32 6% 196% 0.5 50.9%
TCW 24.4 0 0 21% 0% 0 53%
PTS 6.5 1,053 6.2 7% 41% 1.1 63.6%
STT 13.5 -1,500 -8.7 -67% 580% -0.2 16.4%
MNC 5.7 982 5.6 8% 46% 0.2 58.4%
VSC 57.7 5,487 10.5 17% 164% 0.5 74.1%
PVT 14.5 1,274 11.4 12% 92% 1.1 66.8%
CCR 65.8 211 311.8 2% 623% 0 28.2%

So sánh

HTCPJCPVPQTCVSG
Giá Thị Trường 29.10
0.10   0.3%
26.50
0   0%
9.00
0   0%
24.00
0   0%
1.70
0   0%
EPS/PE 6.81k / 4.33.29k / 8.00.54k / 16.63.56k / 6.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.62
ngàn
14.65
ngàn
11.03
ngàn
17.98
ngàn
-21.84
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,5631,1173581,695598
Khối lượng đang lưu hành 11,000,0005,861,55694,275,0282,700,00011,044,000
Tổng Vốn Thị Trường 320
tỷ VND
155
tỷ VND
848
tỷ VND
65
tỷ VND
19
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 148,200
(1.35%)
81,425
(1.39%)
0
(0%)
766,725
(28.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,983
tỷ VND
8,693
tỷ VND
1,872
tỷ VND
998
tỷ VND
745
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 196
tỷ VND
64
tỷ VND
88
tỷ VND
54
tỷ VND
-205
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 227
tỷ VND
86
tỷ VND
1,040
tỷ VND
49
tỷ VND
-241
tỷ VND
Tổng Nợ 177
tỷ VND
93
tỷ VND
2,108
tỷ VND
36
tỷ VND
544
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 404
tỷ VND
179
tỷ VND
3,148
tỷ VND
85
tỷ VND
303
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
13
tỷ VND
852
tỷ VND
8
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 3311% / 222% / 511% / 20-14% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%52%67%43%180%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%1%5%5%-28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%-5.90%37%8.30%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 30.60%15.20%-4,378.50%-3.60%9.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%30.50%0.60%26.80%-13.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357