Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vitaly - VTA


VTA (UPCOM):   8.50   -0.10  (-1.2%)
Tham Chiếu 8.60
Mở Cửa 8.50
TN/CN 7.60 / 8.50
Khối Lượng 12,950
KLTB 13 tuần 22,623
KLTB 10 ngày 21,243
CN 52 tuần 9.8
TN 52 tuần 5
EPS 1,918
PE 4.4
Vốn thị trường 68
KL đang lưu hành 8 triệu
Giá sổ sách 6.7 ngàn
ROE 29%
Beta 1.77
EPS 4 quý trước 1,994
MUA BÁN
7.60 1,500 7.70 1,900 7.80 5,000 8.50 3,400 9.50 4,000 9.70 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 360,944 184,050 51% 12,812 8,052 63%
2016 328,129 336,148 102% 11,960 15,488 129%
2015 296,650 303,735 102% 0 0 0%
2014 308,980 287,222 93% 5,430 8,560 158%
2012 0 255,941 0% 0 0 0%
2010 0 141,266 0% -17,400 -42,094 242%
2009 235,542 90,311 38% 1,000 -33,533 -3,353%
2008 310,750 166,713 54% 0 0 0%
2007 279,675 312,243 112% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2008
12% (1200 đồng tiền mặt)13/03/2008

2007
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/10/2007
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
74.1%
PE:
 
95.6%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
92.0%
P/B:
 
48.0%
ĐÁY CP:
 
21.8%
Hệ Số Nợ:
 
26.1%
BETA:
 
96.0%
THANH KHOẢN:
 
73.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCX 2.4 2,033 1.2 44% 52% 0 63.2%
SCL 3 -834 -3.6 -7% 24% 0.4 40.6%
ACE 26.8 1,806 14.8 30% 0% 0 56.3%
DXV 4.7 475 9.9 4% 39% 0.6 62.4%
BTS 5.5 595 9.2 5% 45% 0.6 55.3%
TBX 9 393 22.9 3% 61% -0.1 40.7%
NAV 5.7 -917 -6.2 -9% 58% -0.1 34%
VGC 24.3 2,065 11.8 12% 112% 1.0 62.9%
TCR 3.7 -506 -7.3 -4% 27% 0.4 45.5%
GMX 26 4,182 6.2 28% 174% -0.1 64.4%

So sánh

ACCSCJVGCVTAYBC
Giá Thị Trường 24.80
-0.15   -0.6%
2.00
0   0%
24.30
0.20   0.8%
8.50
-0.10   -1.2%
15.70
0   0%
EPS/PE 2.95k / 8.4-1.55k / -1.32.07k / 11.81.92k / 4.40k / 0.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.49
ngàn
21.62
ngàn
6.72
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,38219,530321,60522,623112
Khối lượng đang lưu hành 10,000,00019,516,000307,000,0008,000,0005,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 248
tỷ VND
39
tỷ VND
7,460
tỷ VND
68
tỷ VND
92
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
116,180
(0.6%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,622
tỷ VND
2,868
tỷ VND
20,440
tỷ VND
2,427
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 344
tỷ VND
175
tỷ VND
1,168
tỷ VND
67
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 209
tỷ VND
244
tỷ VND
6,638
tỷ VND
54
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 117
tỷ VND
439
tỷ VND
8,900
tỷ VND
135
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 327
tỷ VND
683
tỷ VND
15,538
tỷ VND
189
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
0
tỷ VND
2,982
tỷ VND
17
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 15-4% / -125% / 128% / 290% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%64%57%72%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%6%6%3%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.90%-2.30%9.60%7.60%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -4.60%-54.80%230.60%-271.70%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%12.80%15%10.10%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357