Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần viễn thông VTC - VTC


VTC (HNX):   8.90   -0.60  (-6.3%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.30
TN/CN 8.60 / 9.30
Khối Lượng 12,600
KLTB 13 tuần 1,849
KLTB 10 ngày 2,253
CN 52 tuần 11.6
TN 52 tuần 8.2
EPS 1,611
PE 5.5
Vốn thị trường 40
KL đang lưu hành 4.53 triệu
Giá sổ sách 18.5 ngàn
ROE 17%
Beta -0.56
EPS 4 quý trước 1,917
MUA BÁN
8.60 600 8.90 4,800 9.00 10,000 9.10 10,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 250,480 251,663 100% 11,960 6,171 52%
2016 127,000 296,946 234% 10,100 10,399 103%
2015 135,000 108,673 80% 11,129 9,633 87%
2014 92,000 108,948 118% 7,318 6,703 92%
2013 90,500 88,966 98% 5,950 1,909 32%
2012 89,800 77,395 86% 4,990 -2,286 -46%
2011 78,460 61,788 79% 5,320 -7,349 -138%
2010 117,290 72,722 62% 5,500 1,324 24%
2009 0 101,987 0% 0 0 0%
2008 63,982 92,777 145% 4,067 3,769 93%
2007 57,584 85,619 149% 3,660 5,830 159%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/03/2017

2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)05/07/2010

2008
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)02/07/2008
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/07/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
MFI(7) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-141 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-125 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-25 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-127 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-125 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-134 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--250 (lần)
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.6%)
EPS:
 
69.9%
PE:
 
91.7%
ROA:
 
65.0%
ROE:
 
76.5%
P/B:
 
85.5%
ĐÁY CP:
 
73.7%
Hệ Số Nợ:
 
37.4%
BETA:
 
4.0%
THANH KHOẢN:
 
51.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMT 22.4 1,867 12 12% 142% 0.8 59.5%
SAM 7.2 186 38.9 2% 52% 0.6 55%
VAT 3.4 -166 -20.5 -1% 28% 0.9 50.1%
TTZ 3.3 200 16.5 2% 29% 0.7 59.9%
ITD 17.2 2,969 5.8 27% 117% 0.8 82.7%
POT 20.6 1,485 13.9 9% 125% 0.5 49.9%
ST8 21.5 1,341 16 12% 163% 0.4 62%
CMG 26.3 2,411 10.9 17% 146% 1.4 63.1%
SRB 1.4 0 0 -26% 18% -0.4 37.4%
FOX 78 6,219 12.5 29% 324% 0 60.7%

So sánh

ADCITDSMTVLAVTC
Giá Thị Trường 16.00
0   0%
17.15
-0.45   -2.6%
22.40
0.70   3.2%
12.00
-0.70   -5.5%
8.90
-0.60   -6.3%
EPS/PE 2.59k / 6.22.97k / 5.81.87k / 12.01.55k / 7.81.61k / 5.5
Giá Sổ Sách 14.91
ngàn
14.63
ngàn
15.77
ngàn
14.55
ngàn
18.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 99846,0631,6056,2681,849
Khối lượng đang lưu hành 3,060,00022,875,8765,467,4321,080,0004,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 49
tỷ VND
392
tỷ VND
122
tỷ VND
13
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 362,414
(11.84%)
2,392,774
(10.46%)
1,135,325
(20.77%)
499,800
(46.28%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,137
tỷ VND
4,477
tỷ VND
1,422
tỷ VND
64
tỷ VND
1,493
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 41
tỷ VND
252
tỷ VND
68
tỷ VND
17
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 46
tỷ VND
335
tỷ VND
86
tỷ VND
16
tỷ VND
84
tỷ VND
Tổng Nợ 94
tỷ VND
194
tỷ VND
108
tỷ VND
1
tỷ VND
218
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 140
tỷ VND
528
tỷ VND
194
tỷ VND
16
tỷ VND
302
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
99
tỷ VND
26
tỷ VND
2
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1717% / 275% / 1210% / 115% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%37%56%4%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%5%27%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.80%10.90%41.80%5.80%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 24.20%56.40%140.50%-12.30%5,316.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.70%14.10%34.50%6.90%13.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357