Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần viễn thông VTC - VTC


VTC (HNX):   10   0  (0%)
Tham Chiếu 10
Mở Cửa 10.50
TN/CN 9.50 / 10.50
Khối Lượng 4,800
KLTB 13 tuần 1,788
KLTB 10 ngày 351
CN 52 tuần 11.6
TN 52 tuần 6.0
EPS 584
PE 17.1
Vốn thị trường 45
KL đang lưu hành 4.53 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 10%
Beta -0.31
EPS 4 quý trước 2,015
MUA BÁN
9.30 3,000 9.50 1,500 10.00 1,500 10.30 100 10.40 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VTC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 250,480 55,832 22% 11,959 -362 -3%
2016 127,000 296,946 234% 10,100 10,399 103%
2015 135,000 108,673 80% 11,129 9,633 87%
2014 92,000 108,948 118% 7,318 6,703 92%
2013 90,500 88,966 98% 5,950 1,908 32%
2012 89,800 77,395 86% 4,990 -2,286 -46%
2011 78,460 61,788 79% 5,320 -7,349 -138%
2010 117,290 72,722 62% 5,500 1,324 24%
2009 0 101,987 0% 0 0 0%
2008 63,982 92,777 145% 4,067 3,769 93%
2007 57,584 85,619 149% 3,660 5,830 159%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)15/03/2017

2010
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)05/07/2010

2008
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)02/07/2008
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/07/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.4%)
EPS:
 
49.3%
PE:
 
52.3%
ROA:
 
64.0%
ROE:
 
56.1%
P/B:
 
80.0%
ĐÁY CP:
 
25.7%
Hệ Số Nợ:
 
53.6%
BETA:
 
7.5%
THANH KHOẢN:
 
47.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPT 9.9 795 12.5 7% 78% 0 38.4%
ABC 22.3 3,440 6.5 12% 65% 0 63.4%
SAM 10.2 306 33.3 2% 74% 0.5 54.1%
ONE 5.8 1,091 5.3 9% 46% 0.7 64.7%
SMT 22.4 2,069 10.8 14% 152% -0.3 53.8%
SRA 10.7 1,580 6.8 20% 135% -0.5 60.6%
TTN 4.1 898 4.6 13% 60% 0 66%
IFC 11.8 0 0 292% 0% 0 28.9%
ITD 21.3 2,847 7.5 27% 151% 0.8 77.8%
ST8 25.6 1,825 14 17% 150% 0.2 60.5%

So sánh

CMGCNCELCPOTVTC
Giá Thị Trường 16.95
0   0%
40.40
0   0%
22.60
0   0%
19.90
0.70   3.6%
10.00
0   0%
EPS/PE 1.83k / 9.30k / 0.02.06k / 11.01.10k / 18.10.58k / 17.1
Giá Sổ Sách 17.39
ngàn
0
ngàn
17.24
ngàn
15.44
ngàn
17.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 46,825334149,1172,0331,788
Khối lượng đang lưu hành 67,242,6949,470,35747,597,37519,286,3464,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 1,140
tỷ VND
383
tỷ VND
1,076
tỷ VND
384
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,476,843
(5.17%)
0
(0%)
10,077,804
(21.17%)
20,948
(0.11%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,845
tỷ VND
0
tỷ VND
5,016
tỷ VND
8,309
tỷ VND
1,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 242
tỷ VND
0
tỷ VND
412
tỷ VND
86
tỷ VND
2
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,169
tỷ VND
144
tỷ VND
803
tỷ VND
298
tỷ VND
78
tỷ VND
Tổng Nợ 1,250
tỷ VND
45
tỷ VND
305
tỷ VND
786
tỷ VND
92
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,419
tỷ VND
189
tỷ VND
1,108
tỷ VND
1,083
tỷ VND
170
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
19
tỷ VND
101
tỷ VND
89
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1319% / 259% / 122% / 75% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%24%28%73%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%0%8%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.50%4.30%32.90%32.80%47.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.90%4.80%10.90%32.70%5,316.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%9.30%4%7.20%13.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357