Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái - YBC


YBC (UPCOM):   20.40   0  (0%)
Tham Chiếu 20.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 261
KLTB 10 ngày 271
CN 52 tuần 20.4
TN 52 tuần 1.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 119
KL đang lưu hành 5.84 triệu
Giá sổ sách 7.3 ngàn
ROE 6%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 1,188
MUA BÁN
20.40 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán YBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 593,426 0 0% 10,169 0 0%
2016 701,114 467,330 67% 10,000 2,158 22%
2012 427,375 363,432 85% 2,340 -19,705 -842%
2011 361,800 335,982 93% 18,500 -14,163 -77%
2010 330,150 302,108 92% 14,700 1,767 12%
2009 0 318,238 0% 0 0 0%
2008 253,680 225,851 89% 9,030 5,466 61%
2007 0 161,147 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 29.7%)
EPS:
 
29.5%
PE:
 
29.5%
ROA:
 
21.6%
ROE:
 
38.7%
P/B:
 
28.4%
ĐÁY CP:
 
0.1%
Hệ Số Nợ:
 
7.6%
BETA:
 
84.5%
THANH KHOẢN:
 
27.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NNC 58.3 8,474 6.9 42% 215% 0.7 79%
GMX 27.1 4,041 6.7 26% 177% 0.5 68.1%
VTV 20.2 2,899 7 19% 132% 0.3 63.9%
NAV 8 -1,075 -7.4 -11% 82% 0.5 37.5%
SCJ 2.2 -641 -3.4 -5% 17% 2.0 42.6%
VTS 15.5 717 21.6 3% 67% 0.4 50.5%
VTA 5 1,738 2.9 29% 82% 1.8 76.7%
DHA 32.6 3,596 9.1 16% 142% 0.4 74.6%
BHC 3.2 0 0 10% -62% 0.8 27.1%
VGC 19 1,886 10.1 15% 127% 1.1 63.8%

So sánh

BCCDTCSCJVTAYBC
Giá Thị Trường 14.30
-0.30   -2.1%
14.00
0   0%
2.20
-0.10   -4.3%
5.00
-0.40   -7.4%
20.40
0   0%
EPS/PE 2.24k / 6.44.58k / 3.1-0.64k / -3.41.74k / 2.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 17.72
ngàn
-3.51
ngàn
12.88
ngàn
6.08
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 307,03885319,66113,161261
Khối lượng đang lưu hành 110,010,0544,000,00019,516,0008,000,0005,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 1,573
tỷ VND
56
tỷ VND
43
tỷ VND
40
tỷ VND
119
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,018,775
(6.38%)
0
(0%)
116,180
(0.6%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 33,822
tỷ VND
1,473
tỷ VND
2,796
tỷ VND
2,297
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 671
tỷ VND
-57
tỷ VND
5
tỷ VND
30
tỷ VND
-51
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,949
tỷ VND
-14
tỷ VND
251
tỷ VND
49
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 3,206
tỷ VND
247
tỷ VND
340
tỷ VND
126
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,155
tỷ VND
233
tỷ VND
591
tỷ VND
174
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
11
tỷ VND
7
tỷ VND
9
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 128% / -131-2% / -58% / 290% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%106%57%72%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-4%0%1%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.70%15.30%-2.30%7.60%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -176.60%-1,117.40%-54.80%-271.70%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.60%41.30%12.80%10.10%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357