Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang - AGF


AGF (HOSE):   7.72   0  (0%)
Tham Chiếu 7.72
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 5,120
KLTB 10 ngày 1,063
CN 52 tuần 10.5
TN 52 tuần 7.2
EPS -6,650
PE -1.2
Vốn thị trường 217
KL đang lưu hành 28.11 triệu
Giá sổ sách 21.4 ngàn
ROE -31%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 151
MUA BÁN
7.20 110 7.25 550 7.30 100 7.71 150 7.72 980 8.20 1,340
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AGF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,500,000 1,608,201 64% 50,000 -187,387 -375%
2016 2,800,000 3,331,232 119% 50,000 4,519 9%
2015 2,250,000 2,370,678 105% 75,000 1,171 2%
2014 3,000,000 2,788,620 93% 120,000 90,342 75%
2013 3,000,000 3,060,291 102% 120,000 37,303 31%
2011 2,000,000 2,673,687 134% 80,000 77,201 97%
2010 1,500,000 1,712,677 114% 80,000 51,425 64%
2009 1,500,000 1,346,190 90% 52,000 18,015 35%
2008 1,400,000 2,101,446 150% 55,000 12,366 22%
2007 1,260,000 1,246,311 99% 49,500 38,020 77%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
25% (2500 đồng tiền mặt)23/12/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)04/06/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2014

2013
Tỉ lệ: 1/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/08/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)13/03/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
CCI(7) Vượt xuống 100-236 (lần)
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.8%)
EPS:
 
0.7%
PE:
 
0.3%
ROA:
 
4.4%
ROE:
 
2.7%
P/B:
 
90.7%
ĐÁY CP:
 
77.3%
Hệ Số Nợ:
 
27.3%
BETA:
 
73.6%
THANH KHOẢN:
 
54.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ATA 1.3 60 21.7 0% -5% -0.9 25.8%
SNC 11 3,102 3.5 4% 75% 0 56.6%
CMX 4.4 1,757 2.5 41% 103% 0.8 63.7%
SPH 14.9 0 0 6% 0% 0 31.6%
DAT 26.4 577 45.8 5% 211% 1.5 42.2%
SSN 18.8 1,427 13.2 11% 145% 0 60.2%
VHC 53 6,424 8.3 20% 168% 0.7 73.6%
ACL 8.0 983 8.1 6% 49% 0.2 58.3%
SCO 3.3 0 0 -2% -13% 0 27.1%
HVG 5.1 -3,140 -1.6 -33% 51% 1.6 42.2%

So sánh

ABTAGFCMXSSNVNH
Giá Thị Trường 34.25
0.30   0.9%
7.72
0   0%
4.37
-0.30   -6.4%
18.80
0   0%
1.00
0   0%
EPS/PE 2.37k / 14.5-6.65k / -1.21.76k / 2.51.43k / 13.2-3k / -0.3
Giá Sổ Sách 34.89
ngàn
21.40
ngàn
4.25
ngàn
12.99
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,5525,1209,851137,35235,151
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30728,109,74313,221,23439,600,0008,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 396
tỷ VND
217
tỷ VND
58
tỷ VND
744
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
239,385
(0.85%)
24,237
(0.18%)
0
(0%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,042
tỷ VND
27,265
tỷ VND
7,882
tỷ VND
727
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 763
tỷ VND
215
tỷ VND
76
tỷ VND
63
tỷ VND
-58
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
602
tỷ VND
56
tỷ VND
515
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 230
tỷ VND
1,471
tỷ VND
691
tỷ VND
676
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 633
tỷ VND
2,072
tỷ VND
747
tỷ VND
1,191
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
15
tỷ VND
8
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 7-9% / -313% / 415% / 11-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%71%92%57%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%1%1%9%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.20%6.10%2.20%-21.30%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -17%138.20%-978%231.20%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.90%16.30%-3.70%13.80%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357