Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần NTACO - ATA


ATA (UPCOM):   0.90   0  (0%)
Tham Chiếu 0.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 61,849
KLTB 10 ngày 240,168
CN 52 tuần 3.2
TN 52 tuần 0.5
EPS 60
PE 15
Vốn thị trường 11
KL đang lưu hành 12.00 triệu
Giá sổ sách -25.2 ngàn
ROE 0%
Beta -0.93
EPS 4 quý trước -3,398
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ATA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 3,338 0% 50 -3,212 -6,424%
2016 0 60,762 0% 100,000 1,476 1%
2015 0 82,919 0% 15,000 -48,000 -320%
2014 0 253,930 0% 5,000 -14,401 -288%
2013 550,000 238,926 43% 5,000 321 6%
2011 570,000 612,822 108% 55,000 18,691 34%
2010 570,000 707,110 124% 55,000 46,340 84%
2009 450,000 441,520 98% 25,000 38,554 154%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
5% (500 đồng tiền mặt)14/11/2011
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)14/11/2011

2010
17% (1700 đồng tiền mặt)14/05/2010

2009
16% (1600 đồng tiền mặt)02/11/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 28.3%)
EPS:
 
33.0%
PE:
 
55.5%
ROA:
 
11.9%
ROE:
 
9.7%
P/B:
 
22.0%
ĐÁY CP:
 
18.2%
Hệ Số Nợ:
 
22.0%
BETA:
 
2.4%
THANH KHOẢN:
 
80.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AAM 10.5 228 46.1 1% 46% -0.3 46.6%
SNC 12 3,102 3.9 4% 82% 0 58.5%
NGC 10 1,445 6.9 13% 88% -0.7 45.9%
HVG 6.7 -1,186 -5.6 -7% 49% 0.8 42.2%
SJ1 24.9 2,384 10.4 17% 168% -0.0 42.8%
SSN 19.9 450 44.2 4% 167% 0 46.1%
SPH 10 0 0 6% 0% 0 46%
FMC 17.2 2,126 8.1 26% 133% 0.9 65.9%
BLF 4.2 716 5.9 5% 31% 1.0 56.7%
SPD 6.5 70 92.9 1% 56% 0 39.3%

So sánh

ABTATAAVFICFVHC
Giá Thị Trường 34.40
1.50   4.6%
0.90
0   0%
0.60
0   0%
2.70
0.04   1.5%
51.50
-0.50   -1.0%
EPS/PE 4.08k / 8.40.06k / 15.0-11.79k / -0.1-1.67k / -1.65.95k / 8.7
Giá Sổ Sách 34.87
ngàn
-25.22
ngàn
-36.86
ngàn
11.01
ngàn
26.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,12361,84991,6994,27287,613
Khối lượng đang lưu hành 11,558,30711,999,99843,338,00012,807,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 398
tỷ VND
11
tỷ VND
26
tỷ VND
35
tỷ VND
4,759
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
7,780
(0.06%)
0
(0%)
361,810
(2.83%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,758
tỷ VND
2,984
tỷ VND
6,673
tỷ VND
2,731
tỷ VND
44,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 373
tỷ VND
-33
tỷ VND
-1,404
tỷ VND
-4
tỷ VND
1,604
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 403
tỷ VND
-303
tỷ VND
-1,598
tỷ VND
141
tỷ VND
2,489
tỷ VND
Tổng Nợ 241
tỷ VND
464
tỷ VND
1,699
tỷ VND
133
tỷ VND
2,415
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 644
tỷ VND
162
tỷ VND
102
tỷ VND
274
tỷ VND
4,904
tỷ VND
Tiền mặt 186
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
381
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 120% / 0-503% / 32-8% / -1511% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%287%1,672%49%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-1%-21%-0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.20%-32.50%-22.50%-6.90%12.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.90%-924.60%-1,019.70%-1,552.20%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.70%-16.50%-27.20%-3.30%29.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357