Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương - BCE


BCE (HOSE):   5.85   0.04  (0.7%)
Tham Chiếu 5.81
Mở Cửa 5.90
TN/CN 5.82 / 5.90
Khối Lượng 17,580
KLTB 13 tuần 23,341
KLTB 10 ngày 14,446
CN 52 tuần 7.0
TN 52 tuần 4.9
EPS 262
PE 22.2
Vốn thị trường 174
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 2%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước 1,009
MUA BÁN
5.80 13,200 5.81 300 5.82 650 5.89 500 5.90 1,710 5.91 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BCE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 510,000 862,193 169% 25,430 12,688 50%
2015 500,000 511,136 102% 25,740 25,202 98%
2014 800,000 613,296 77% 48,750 21,423 44%
2013 720,000 762,840 106% 54,000 47,055 87%
2012 860,000 720,426 84% 65,800 51,554 78%
2011 1,000,000 605,890 61% 72,000 56,505 78%
2010 470,000 627,679 134% 34,950 43,040 123%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)29/05/2017

2016
7% (700 đồng tiền mặt)08/06/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)21/05/2015

2014
13% (1300 đồng tiền mặt)25/03/2014

2013
15% (1500 đồng tiền mặt)25/03/2013

2012
17% (1700 đồng tiền mặt)22/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới141 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
RSI(7) Vượt lên 30219 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100213 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-124 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-131 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20219 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20215 (lần)
William(7) Vượt lên -80221 (lần)
William(14) Vượt lên -80213 (lần)
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
44.7%
PE:
 
49.1%
ROA:
 
22.8%
ROE:
 
21.8%
P/B:
 
84.7%
ĐÁY CP:
 
64.1%
Hệ Số Nợ:
 
29.7%
BETA:
 
84.4%
THANH KHOẢN:
 
68.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNY 7.7 0 0 12% 24% 0 47.5%
VCP 19.5 0 0 3% 0% 0 36.7%
BHT 5.3 -2,844 -1.9 -73% 135% 1.2 22.8%
CII 36.1 7,485 4.9 32% 146% 0.4 74.2%
VHH 2.9 0 0 -15% 39% 2.2 33.7%
PXL 2.4 201 11.9 2% 24% 0.8 59.7%
HUT 12.6 2,365 5.3 17% 83% 1.5 71%
LGC 21.6 1,782 12.1 13% 136% 0.5 59.7%
L18 11.7 2,290 5.1 10% 30% -0.3 51.1%
I10 0.8 0 0 126% -25% 0 35.6%

So sánh

ASMBCEC32FUCTVGF1LAITVG
Giá Thị Trường 14.00
-0.05   -0.4%
5.85
0.04   0.7%
44.50
-0.40   -0.9%
11.30
0   0%
17.70
0   0%
0.70
0   0%
EPS/PE 0.91k / 15.40.26k / 22.26.93k / 6.5-0.74k / -15.326.58k / 0.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.10
ngàn
11.87
ngàn
35.20
ngàn
0
ngàn
14.79
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,491,49223,341247,6256971771
Khối lượng đang lưu hành 219,939,86730,000,00013,440,00015,000,0008,550,0002,029,589
Tổng Vốn Thị Trường 3,079
tỷ VND
176
tỷ VND
598
tỷ VND
170
tỷ VND
151
tỷ VND
1
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.84%)
811,010
(2.7%)
3,312,930
(24.65%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,236
tỷ VND
5,290
tỷ VND
2,258
tỷ VND
0
tỷ VND
803
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
175
tỷ VND
329
tỷ VND
11
tỷ VND
227
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,660
tỷ VND
356
tỷ VND
394
tỷ VND
0
tỷ VND
122
tỷ VND
34
tỷ VND
Tổng Nợ 2,446
tỷ VND
894
tỷ VND
165
tỷ VND
0
tỷ VND
270
tỷ VND
120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,107
tỷ VND
1,250
tỷ VND
559
tỷ VND
0
tỷ VND
392
tỷ VND
154
tỷ VND
Tiền mặt 221
tỷ VND
9
tỷ VND
30
tỷ VND
126
tỷ VND
40
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 71% / 217% / 240% / 04% / 122% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%72%29%0%69%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%15%0%28%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.30%11.40%8.30%0%5.50%-4.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 81.30%-20.80%16%0%161.40%23.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%-0.50%82.60%0%4.80%-7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357